Drake – Duck – Duckling
-
Drake: vịt đực
-
Duck: vịt cái
-
Duckling: vịt con
Ví dụ:
The drake is larger and more colorful than the duck.
(Vịt đực lớn hơn và có màu sắc sặc sỡ hơn vịt cái.)
The ducklings follow their mother closely.
(Những chú vịt con bám sát theo mẹ chúng.)

Tiger – Tigress – Cub
-
Tiger: hổ đực
-
Tigress: hổ cái
-
Cub: hổ con
Ví dụ:
A tigress protects her cubs fiercely.
(Hổ cái bảo vệ con của mình rất dữ dội.)
The tiger roars loudly to mark his territory.
(Hổ đực gầm lên to để đánh dấu lãnh thổ.)
💡 "Cub" còn được dùng để chỉ con non của sư tử, gấu, báo, v.v.

Gander – Goose – Gosling
-
Gander: ngỗng đực
-
Goose: ngỗng cái
-
Gosling: ngỗng con
Ví dụ:
The gander stood guard while the goose fed the goslings.
(Ngỗng đực đứng canh trong khi ngỗng cái cho con ăn.)
Have you ever seen a baby goose? It's called a gosling!
(Bạn đã từng thấy một con ngỗng con chưa? Nó được gọi là "gosling" đấy!)
💡 "Goose" có dạng số nhiều là "geese", nhưng "gosling" luôn dùng cho số ít khi chỉ một con.

Tomcat – Cat – Kitten
-
Tomcat: mèo đực
-
Cat: mèo cái (hoặc dùng chung cho loài mèo)
-
Kitten: mèo con
Ví dụ:
My tomcat is very territorial.
(Con mèo đực nhà tôi rất hay đánh dấu lãnh thổ.)
The cat just gave birth to three cute kittens.
(Con mèo cái vừa sinh ra ba chú mèo con dễ thương.)
💡 "Kitten" là một trong những từ vựng rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong phim ảnh, mạng xã hội và giao tiếp hàng ngày.

Pig – Sow – Piglet
-
Pig: heo đực (hoặc dùng chung cho loài heo)
-
Sow: heo cái
-
Piglet: heo con
Ví dụ:
The sow gave birth to eight piglets.
(Heo cái sinh ra tám chú heo con.)
A piglet is smaller and more playful than a grown pig.
(Heo con nhỏ hơn và hiếu động hơn nhiều so với heo trưởng thành.)
💡 “Piglet” cũng là tên nhân vật đáng yêu trong bộ phim Winnie the Pooh, rất dễ nhớ với trẻ em

Tại Sao Việc Học Từ Vựng Theo Cặp Là Cực Kỳ Hiệu Quả?
✅ Gắn kết ngữ nghĩa: Học theo bộ ba giúp bạn nắm bắt được mối quan hệ giữa các từ, từ đó ghi nhớ nhanh và chính xác hơn.
✅ Dễ hình dung: Hình ảnh minh họa sinh động kích thích não bộ ghi nhớ thị giác, hỗ trợ ghi nhớ sâu.
✅ Ứng dụng cao: Những từ này thường gặp trong bài đọc TOEIC/IELTS, bài viết mô tả, và giao tiếp đời thường.
✅ Tránh nhàm chán: Học theo hình thức trực quan, chủ đề thực tế giúp tạo hứng thú học tập hơn cách học truyền thống.
Mẹo Học Từ Vựng Nhanh Và Dễ Dàng Cùng PALA
-
Dùng flashcard có hình ảnh: Mỗi tấm thẻ là một bộ từ vựng (ví dụ: Pig – Sow – Piglet).
-
Luyện nói theo nhóm từ: Ghi âm lại giọng nói khi đọc từng từ, từng câu ví dụ.
-
Xây dựng truyện ngắn: Sáng tạo câu chuyện về các con vật với từ vựng vừa học để luyện viết và nhớ lâu.
-
Lặp lại theo chu kỳ: Ôn lại từ vựng sau 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng để tránh quên.
Lời Kết
Việc học tiếng Anh không còn là gánh nặng nếu bạn học đúng cách. Với hình ảnh sinh động, nội dung gần gũi và ví dụ dịch nghĩa dễ hiểu, Trung tâm Anh văn PALA giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – ứng dụng tốt. Hãy bắt đầu hành trình học tiếng Anh một cách thú vị và hiệu quả ngay hôm nay!
📞 Số điện thoại liên hệ: 079.203.0933
🌐 Truy cập: www.pala.edu.vn
📍 Facebook: Pala English Center