Tổng Hợp Collocations Chủ Đề Construction (Xây Dựng) Trong Tiếng Anh

Mục lục

      1. CONSTRUCTION SITE

      • Ý nghĩa: Công trường xây dựng.

      • Ví dụ:

        • E.g: Workers arrived at the construction site early. (Công nhân đến công trường từ sớm.)

      2. LAY THE FOUNDATION

      • Ý nghĩa: Đặt móng.

      • Ví dụ:

        • E.g: Workers are laying the foundation today. (Công nhân đang đặt móng hôm nay.)

      3. POUR CONCRETE

      • Ý nghĩa: Đổ bê tông.

      • Ví dụ:

        • E.g: They poured concrete this morning. (Họ đã đổ bê tông sáng nay.)

      4. CONSTRUCTION INDUSTRY

      • Ý nghĩa: Ngành xây dựng.

      • Ví dụ:

        • E.g: The construction industry is growing rapidly. (Ngành xây dựng đang phát triển nhanh.)

      5. CARRY OUT INSPECTIONS

      • Ý nghĩa: Tiến hành kiểm tra.

      • Ví dụ:

        • E.g: Engineers carried out inspections yesterday. (Các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra hôm qua.)

      6. INTERIOR RENOVATION

      • Ý nghĩa: Cải tạo nội thất.

      • Ví dụ:

        • E.g: They're planning an interior renovation. (Họ đang lên kế hoạch cải tạo nội thất.)

      7. SITE MANAGER

      • Ý nghĩa: Quản lý công trường.

      • Ví dụ:

        • E.g: The site manager inspected the area. (Quản lý công trường kiểm tra khu vực.)

      8. MEET SAFETY STANDARDS

      • Ý nghĩa: Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.

      • Ví dụ:

        • E.g: The building meets safety standards. (Tòa nhà đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.)

      9. URBAN DEVELOPMENT

      • Ý nghĩa: Phát triển đô thị.

      • Ví dụ:

        • E.g: Urban development creates more housing. (Phát triển đô thị tạo thêm nhà ở.)

      Mẹo ghi nhớ và áp dụng

      • Học theo chu trình dự án: Hãy nhóm các cụm từ theo trình độ thi công (ví dụ: từ lúc lay the foundation, pour concrete cho đến carry out inspectionsinterior renovation) để dễ hình dung và ghi nhớ lâu hơn.

      • Ứng dụng vào bài viết/bài nói: Sử dụng linh hoạt các cụm từ này khi thảo luận về quy hoạch đô thị (urban development), tiêu chuẩn an toàn (meet safety standards) hoặc quản lý dự án công trình.

      Lời kết

      Hy vọng bài viết này đã giúp bạn bổ sung thêm nhiều collocations hay thuộc chủ đề Construction vào kho từ vựng của mình. Đừng quên lưu lại bài viết và tiếp tục đồng hành cùng Practice As Learning Academy (PALA) để học thêm nhiều bài học bổ ích nhé!

      THÔNG TIN LIÊN HỆ 

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline / Zalo: 079.203.0933

      • Fanpage Facebook: Pala English Center

      Bài viết liên quan