Bỏ Túi Các IDIOMS ĐI VỚI FIRE Cực Hay Trong Tiếng Anh

Mục lục

      1. SET THE WORLD ON FIRE

      • Nghĩa: Gặt hái thành công rực rỡ, làm nên chuyện lớn.

      • Ý nghĩa: Dùng để nói về việc ai đó hoặc sản phẩm nào đó đạt được thành công lớn, gây tiếng vang hoặc thu hút sự chú ý mạnh mẽ của công chúng.

        • Ví dụ: His new album didn't really set the world on fire. (Album mới của anh ấy không thực sự gặt hái được thành công rực rỡ.)

      2. UNDER FIRE

      • Nghĩa: Bị chỉ trích gay gắt, bị tấn công bằng lời nói.

      • Ý nghĩa: Diễn tả tình trạng một cá nhân, tổ chức hoặc chính sách đang hứng chịu sự lên án, phán xét mạnh mẽ từ công chúng hoặc cấp trên.

        • Ví dụ: The company came under fire for its environmental policy. (Công ty đã bị chỉ trích gay gắt vì chính sách môi trường của mình.)

      3. CATCH FIRE

      • Nghĩa: Trở nên phổ biến, bùng nổ và lan rộng.

      • Ý nghĩa: Ngoài nghĩa đen là "bắt lửa/phát hỏa", thành ngữ này còn dùng để chỉ một xu hướng, ý tưởng hay phong trào nhanh chóng trở nên nổi tiếng và lan truyền rộng rãi.

        • Ví dụ: The new dance trend quickly caught fire on TikTok. (Trào lưu nhảy mới nhanh chóng bùng nổ và lan rộng trên TikTok.)

      4. FIRE IN THE BELLY

      • Nghĩa: Máu lửa, đầy nhiệt huyết, ngọn lửa đam mê mãnh liệt.

      • Ý nghĩa: Chỉ tham vọng, năng lượng và quyết tâm cao độ của một người khi đuổi theo mục tiêu hay đam mê.

        • Ví dụ: The young players have a real fire in their belly. (Các cầu thủ trẻ có một ngọn lửa đam mê thực sự mãnh liệt.)

      5. ON FIRE

      • Nghĩa: Phong độ xuất sắc, đang trên đà thắng lợi.

      • Ý nghĩa: Miêu tả ai đó đang hoạt động cực kỳ hiệu quả, đạt liên tiếp nhiều thành công hoặc làm việc với phong độ đỉnh cao.

        • Ví dụ: She is on fire in her sales team this month. (Cô ấy đang có phong độ cực đỉnh trong đội bán hàng tháng này.)

      6. FIGHT FIRE WITH FIRE

      • Nghĩa: Lấy độc trị độc, dùng chính chiêu bài của đối phương để đáp trả.

      • Ý nghĩa: Sử dụng phương pháp, chiến thuật tương tự như phương pháp của đối thủ để chống lại họ.

        • Ví dụ: If they lower their prices, we must fight fire with fire. (Nếu họ giảm giá, chúng ta phải dùng chính chiêu đó để đáp trả.)

      7. ADD FUEL TO THE FIRE

      • Nghĩa: Thêm dầu vào lửa, làm tình hình tệ hơn.

      • Ý nghĩa: Nói hoặc làm điều gì đó khiến một mâu thuẫn, tranh cãi hoặc tình huống vốn đã xấu lại càng trở nên tồi tệ hơn.

        • Ví dụ: Don't say anything, you'll just add fuel to the fire. (Đừng nói gì cả, bạn sẽ chỉ làm mọi chuyện tệ hơn thôi.)

      Mẹo ghi nhớ và ứng dụng thành ngữ hiệu quả

      • Tạo liên tưởng hình ảnh: Hình dung ngọn lửa tượng trưng cho nhiệt huyết, sự bùng nổ hoặc mâu thuẫn để dễ dàng liên tưởng đến nghĩa của từng cụm từ.

      • Luyện tập đặt câu thực tế: Đặt câu dựa trên chính trải nghiệm hoặc công việc hằng ngày của bạn với các cụm từ vừa học.

      • Sử dụng trong giao tiếp: Chủ động đưa các thành ngữ này vào bài nói hoặc đoạn văn ngắn để tăng phản xạ tự nhiên.

      Lời kết

      Hy vọng những thành ngữ đi với FIRE trên đây sẽ giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Đừng quên lưu lại bài viết và tiếp tục đồng hành cùng Practice As Learning Academy (PALA) để học thêm nhiều bài học thú vị mỗi ngày!

      THÔNG TIN LIÊN HỆ

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline / Zalo: 079.203.0933

      • Fanpage Facebook: Pala English Center

      Bài viết liên quan