1. Badly-off
Badly-off (tính từ) dùng để chỉ một người hoặc gia đình đang gặp khó khăn về tài chính, không đủ tiền để sống thoải mái. Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "poor" và nhấn mạnh tình trạng tạm thời hoặc tương đối.
-
Ví dụ: After losing his job, John’s family was badly-off and had to cut down on expenses.
(Sau khi mất việc, gia đình John gặp khó khăn tài chính và phải cắt giảm chi tiêu.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng.

2. Skint
Skint (tính từ) là một từ lóng, phổ biến ở Anh, để chỉ tình trạng hoàn toàn không còn tiền. Từ này mang tính thân mật và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
-
Ví dụ: I can’t go out tonight; I’m absolutely skint!
(Tôi không thể đi chơi tối nay; tôi hết sạch tiền rồi!) -
Ngữ cảnh sử dụng: Phù hợp với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Tránh dùng trong văn viết trang trọng.

3. Broke
Broke (tính từ) là một từ lóng khác, phổ biến ở cả Anh và Mỹ, mô tả trạng thái không có tiền, đặc biệt là sau khi đã tiêu hết. Từ này rất thông dụng trong văn nói.
-
Ví dụ: I’m broke until payday, so I can’t afford that concert ticket.
(Tôi đang kẹt tiền cho đến ngày lĩnh lương, nên không mua được vé hòa nhạc.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Thân mật, thường dùng khi nói về tình trạng tài chính cá nhân.

4. Strapped (for Cash)
Strapped (for cash) là một cụm từ lóng, chỉ tình trạng thiếu tiền tạm thời, không đủ để chi tiêu cho một việc cụ thể. Từ này nhấn mạnh sự khó khăn ngắn hạn.
-
Ví dụ: We’re strapped for cash this month, so we’re skipping the vacation.
(Tháng này chúng tôi đang thiếu tiền, nên tạm hoãn kỳ nghỉ.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Thân mật, phù hợp trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

5. Penniless
Penniless (tính từ) chỉ trạng thái hoàn toàn không có tiền, thậm chí không có cả những đồng xu nhỏ nhất. Từ này mang sắc thái mạnh hơn "broke" và thường ám chỉ sự nghèo khổ nghiêm trọng hơn.
-
Ví dụ: After traveling for months, he returned home penniless.
(Sau nhiều tháng du lịch, anh ấy trở về nhà không một đồng trong túi.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh kể chuyện.

6. Destitute
Destitute (tính từ) mô tả trạng thái nghèo khổ cùng cực, không chỉ thiếu tiền mà còn thiếu cả những nhu cầu cơ bản như nhà cửa, thức ăn. Đây là từ mang tính trang trọng.
-
Ví dụ: The charity is helping destitute families rebuild their lives.
(Tổ chức từ thiện đang giúp các gia đình nghèo khổ cùng cực xây dựng lại cuộc sống.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong báo chí, văn viết trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề xã hội.

7. Needy
Needy (tính từ) chỉ những người hoặc nhóm người thiếu thốn tài chính và cần sự hỗ trợ từ người khác. Từ này thường gắn với các hoạt động từ thiện.
-
Ví dụ: The school provided free meals for needy students.
(Trường học cung cấp bữa ăn miễn phí cho học sinh nghèo khó.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc kêu gọi từ thiện.

8. Deprived
Deprived (tính từ) chỉ những người không có đủ điều kiện sống cơ bản, chẳng hạn như giáo dục, y tế, hoặc thực phẩm, do hoàn cảnh nghèo khó. Từ này nhấn mạnh sự mất mát hoặc bị tước đoạt.
-
Ví dụ: Children in deprived areas often lack access to quality education.
(Trẻ em ở các khu vực nghèo khó thường không được tiếp cận giáo dục chất lượng.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Trang trọng, thường dùng trong báo cáo hoặc bài viết về bất bình đẳng xã hội.

9. Indigent
Indigent (tính từ) chỉ những người nghèo túng, không đủ khả năng chi trả cho các nhu cầu cơ bản. Từ này mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc xã hội.
-
Ví dụ: The government provides aid to indigent families during crises.
(Chính phủ hỗ trợ các gia đình nghèo túng trong thời kỳ khủng hoảng.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Thích hợp cho văn viết trang trọng, báo chí hoặc tài liệu chính thức.

10. Penurious
Penurious (tính từ) không chỉ mô tả sự nghèo khổ mà đôi khi còn ám chỉ tính keo kiệt do thiếu thốn. Đây là từ hiếm, mang tính văn chương và trang trọng.
-
Ví dụ: Living a penurious life, she saved every penny she earned.
(Sống một cuộc đời nghèo khó, cô ấy tiết kiệm từng đồng kiếm được.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng.

11. Impoverished
Impoverished (tính từ) chỉ trạng thái nghèo đói, kiệt quệ về tài chính hoặc tài nguyên. Từ này thường được dùng để mô tả cả con người lẫn khu vực địa lý.
-
Ví dụ: Impoverished communities need urgent support to improve living conditions.
(Các cộng đồng nghèo đói cần hỗ trợ khẩn cấp để cải thiện điều kiện sống.) -
Ngữ cảnh sử dụng: Trang trọng, phổ biến trong báo chí, tài liệu học thuật hoặc các bài viết về phát triển xã hội.

Mẹo Học Từ Vựng Hiệu Quả
Để ghi nhớ và sử dụng các từ vựng trên một cách tự nhiên, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
-
Tạo ngữ cảnh: Viết câu hoặc đoạn văn sử dụng các từ mới, liên hệ với trải nghiệm cá nhân.
-
Luyện tập qua giao tiếp: Sử dụng các từ này khi nói chuyện với bạn bè hoặc giáo viên.
-
Học qua flashcards: Ghi từ, nghĩa và ví dụ lên thẻ để ôn tập hàng ngày.
-
Xem phim hoặc đọc sách: Tìm các ngữ cảnh sử dụng những từ này trong phim, sách báo để hiểu sâu hơn.
Kết Luận
Việc mở rộng vốn từ vựng về các chủ đề như nghèo khổ không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn làm phong phú thêm khả năng giao tiếp. Từ những từ lóng như skint, broke đến những từ trang trọng như destitute, impoverished, mỗi từ đều có sắc thái riêng. Hãy luyện tập thường xuyên và tham gia các khóa học tại PALA để chinh phục tiếng Anh dễ dàng hơn!