1. Do the cooking - Nấu bữa ăn
Nấu ăn là một trong những công việc nhà phổ biến nhất. Cụm từ "do the cooking" được sử dụng để chỉ hành động nấu nướng, chuẩn bị bữa ăn.
-
Từ vựng: Do the cooking
-
Phiên âm: /duː ðə ˈkʊkɪŋ/
-
Tiếng Việt: Nấu bữa ăn
-
Ví dụ: My husband usually does the cooking on the weekends. (Chồng tôi thường nấu ăn vào cuối tuần.)

2. Wash the dishes - Rửa chén bát
Sau mỗi bữa ăn, việc rửa bát là không thể tránh khỏi. Cụm từ "wash the dishes" được dùng để nói về hành động rửa dọn chén bát, đĩa, thìa, đũa, v.v.
-
Từ vựng: Wash the dishes
-
Phiên âm: /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/
-
Tiếng Việt: Rửa chén bát
-
Ví dụ: After dinner, we'll wash the dishes together. (Sau bữa tối, chúng ta sẽ rửa bát cùng nhau.)

3. Brew tea/coffee - Pha trà / cà phê
Pha trà hoặc cà phê là một hoạt động quen thuộc vào mỗi buổi sáng. Cụm từ "brew tea/coffee" dùng để chỉ việc pha chế đồ uống này.
-
Từ vựng: Brew tea/coffee
-
Phiên âm: /bruː tiː/ /ˈkɒfi/
-
Tiếng Việt: Pha trà / cà phê
-
Ví dụ: Do you want me to brew some coffee for you? (Bạn có muốn tôi pha cà phê cho bạn không?)

4. Do the laundry - Giặt quần áo
Công việc giặt giũ hàng ngày được diễn tả bằng cụm từ "do the laundry". Đây là một cụm từ chung cho toàn bộ quá trình giặt, sấy và làm sạch quần áo.
-
Từ vựng: Do the laundry
-
Phiên âm: /duː ðə ˈlɔːndri/
-
Tiếng Việt: Giặt quần áo
-
Ví dụ: I'll do the laundry this afternoon. (Tôi sẽ giặt quần áo vào chiều nay.)
.jpg)
5. Hang up the laundry - Phơi quần áo
Sau khi giặt xong, chúng ta cần phơi quần áo. Cụm từ "hang up the laundry" mô tả hành động treo quần áo lên dây phơi hoặc giá phơi.
-
Từ vựng: Hang up the laundry
-
Phiên âm: /hæŋ ʌp ðə ˈlɔːndri/
-
Tiếng Việt: Phơi quần áo
-
Ví dụ: Please help me hang up the laundry outside. (Làm ơn giúp tôi phơi quần áo ngoài trời nhé.)

6. Fold the laundry - Gấp quần áo
Giặt xong, phơi xong, công việc cuối cùng là gấp và cất quần áo. Cụm từ "fold the laundry" dùng để diễn tả hành động này.
-
Từ vựng: Fold the laundry
-
Phiên âm: /fəʊld ðə ˈlɔːndri/
-
Tiếng Việt: Gấp quần áo
-
Ví dụ: We need to fold the laundry and put it away. (Chúng ta cần phải gấp quần áo và cất đi.)

7. Mop the floor - Lau nhà
Lau nhà giúp sàn nhà sạch sẽ và sáng bóng. Cụm từ "mop the floor" được sử dụng cho hành động này.
-
Từ vựng: Mop the floor
-
Phiên âm: /mɒp ðə flɔː/
-
Tiếng Việt: Lau nhà
-
Ví dụ: I mop the floor every weekend to keep the house clean. (Tôi lau sàn nhà mỗi cuối tuần để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ.)

8. Tidy up the room - Dọn dẹp phòng
Khi phòng bừa bộn, bạn cần "tidy up the room". Cụm từ này có nghĩa là sắp xếp, dọn dẹp lại đồ đạc để căn phòng trở nên gọn gàng.
-
Từ vựng: Tidy up the room
-
Phiên âm: /ˈtaɪdi ʌp ðə ruːm/
-
Tiếng Việt: Dọn dẹp phòng
-
Ví dụ: It's a mess here. I need to tidy up the room. (Ở đây bừa bộn quá. Tôi cần phải dọn dẹp phòng.)

9. Change the bedsheet - Thay ga giường
Để giữ cho phòng ngủ luôn sạch sẽ, việc thay ga giường là cần thiết. Cụm từ "change the bedsheet" dùng để chỉ hành động thay ga giường.
-
Từ vựng: Change the bedsheet
-
Phiên âm: /tʃeɪndʒ ðə ˈbedˌʃiːt/
-
Tiếng Việt: Thay ga giường
-
Ví dụ: The bedsheet is dirty, it's time to change the bedsheet. (Ga giường bẩn rồi, đến lúc phải thay ga giường.)

10. Take out the rubbish - Đổ rác
Đổ rác là một công việc nhỏ nhưng quan trọng để giữ cho ngôi nhà không có mùi hôi và sạch sẽ. Cụm từ "take out the rubbish" được dùng cho hành động này. Ở Mỹ, người ta thường dùng cụm từ "take out the trash".
-
Từ vựng: Take out the rubbish
-
Phiên âm: /teɪk aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/
-
Tiếng Việt: Đổ rác
-
Ví dụ: Can you help me take out the rubbish? The bin is full. (Bạn giúp tôi đổ rác được không? Thùng rác đầy rồi.)

11. Sweep the floor - Quét nhà
Để giữ cho sàn nhà luôn sạch sẽ, việc quét nhà là một công việc cần thiết. Cụm từ "sweep the floor" được dùng để nói về hành động này.
-
Từ vựng: Sweep the floor
-
Phiên âm: /swiːp ðə flɔː/
-
Tiếng Việt: Quét nhà
-
Ví dụ: Every morning, I sweep the floor in the living room. (Mỗi sáng, tôi đều quét nhà ở phòng khách.)

Kết luận
Bài viết này đã tổng hợp những từ vựng và cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất về các công việc nhà. Việc thực hành những từ vựng này hàng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ chúng lâu hơn và sử dụng một cách tự nhiên trong giao tiếp.
Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện, hãy đến với PALA English Center! Chúng tôi cung cấp các khóa học chất lượng cao, giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách hiệu quả và tự nhiên.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí:
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Điện thoại: 079.203.0933
-
Facebook: Pala English Center