1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể?
-
Ứng dụng thực tế cao: giúp bạn miêu tả bản thân, giao tiếp về sức khỏe, tham gia trò chơi, học hát hoặc đọc truyện.
-
Hỗ trợ trong học tập & thi cử: thường xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh cơ bản đến nâng cao.
-
Tạo nền tảng mở rộng từ vựng: từ các bộ phận cơ thể, bạn dễ dàng học thêm các cụm từ, thành ngữ thú vị như “cost an arm and a leg” (rất đắt đỏ) hoặc “keep an eye on” (theo dõi, để ý).
2. Danh sách từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể
2.1. Các bộ phận trên đầu (Head & Face)
-
Head – Đầu
-
Hair – Tóc
-
Forehead – Trán
-
Eye – Mắt
-
Eyebrow – Lông mày
-
Eyelash – Lông mi
-
Nose – Mũi
-
Mouth – Miệng
-
Lip – Môi
-
Teeth – Răng
-
Tongue – Lưỡi
-
Ear – Tai
-
Cheek – Má
-
Chin – Cằm
Ví dụ:
-
She has blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh.)
-
I brush my teeth twice a day. (Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.)
2.2. Các bộ phận của tay (Arms & Hands)
-
Arm – Cánh tay
-
Elbow – Khuỷu tay
-
Wrist – Cổ tay
-
Hand – Bàn tay
-
Finger – Ngón tay
-
Thumb – Ngón cái
-
Nail – Móng tay
-
Palm – Lòng bàn tay
Ví dụ:
-
He raised his hand. (Anh ấy giơ tay lên.)
-
My thumb hurts. (Ngón cái của tôi bị đau.)
2.3. Các bộ phận của chân (Legs & Feet)
-
Leg – Chân
-
Knee – Đầu gối
-
Ankle – Mắt cá chân
-
Foot – Bàn chân
-
Toe – Ngón chân
-
Heel – Gót chân
Ví dụ:
-
She injured her knee while playing football. (Cô ấy bị thương đầu gối khi chơi bóng.)
-
I wear socks on my feet. (Tôi mang vớ ở chân.)

2.4. Các cơ quan bên trong (Internal Organs)
-
Heart – Trái tim
-
Lungs – Phổi
-
Stomach – Dạ dày
-
Liver – Gan
-
Brain – Não
-
Kidney – Thận
Ví dụ:
-
Smoking is bad for your lungs. (Hút thuốc có hại cho phổi.)
-
The brain controls our body. (Não điều khiển cơ thể chúng ta.)
3. Mẹo học nhanh từ vựng về cơ thể người
-
Học theo hình ảnh: sử dụng sơ đồ cơ thể để gắn từ vựng với vị trí thực tế.
-
Chia nhóm từ vựng: học theo từng phần như đầu, tay, chân thay vì học rời rạc.
-
Dùng flashcard: ghi từ vựng một mặt, hình ảnh hoặc nghĩa ở mặt còn lại.
-
Ứng dụng thực tế: khi soi gương, hãy chỉ vào bộ phận cơ thể và đọc tên bằng tiếng Anh.
-
Ghi nhớ qua bài hát/trò chơi: nhiều bài hát thiếu nhi như “Head, shoulders, knees and toes” rất hữu ích để học.
4. Thành ngữ thú vị liên quan đến bộ phận cơ thể
-
Break a leg! – Chúc may mắn!
-
Keep an eye on something. – Để mắt đến, trông chừng.
-
Cost an arm and a leg. – Rất đắt đỏ.
-
Learn by heart. – Học thuộc lòng.
Kết luận
Học từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn tăng khả năng giao tiếp hằng ngày và ứng dụng trong nhiều tình huống thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách sử dụng hình ảnh, câu ví dụ và thành ngữ để ghi nhớ lâu hơn.
👉 Nếu bạn đang tìm môi trường học tiếng Anh hiệu quả, hãy đến ngay Trung tâm Anh văn PALA – Quận Tân Phú. Với chương trình học hiện đại, giáo viên nhiệt tình, cùng phương pháp thực hành trực tiếp, PALA sẽ giúp bạn nhanh chóng làm chủ tiếng Anh từ những bài học đơn giản nhất.