1. Take out – Lấy ra, mang đi
👉 E.g: Please take out the trash.
(Làm ơn mang rác ra ngoài nhé.)
Giải thích:
“Take out” thường dùng khi nói về việc mang một vật ra khỏi nơi nào đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là mang đồ ăn mang đi (take-out food).
Ví dụ thêm:
-
She took out her phone to check the time.
(Cô ấy lấy điện thoại ra để xem giờ.) -
We ordered some take-out for dinner.
(Chúng tôi gọi đồ ăn mang đi cho bữa tối.)

🔹 2. Pass out – Ngất xỉu
👉 E.g: She passed out after running too much.
(Cô ấy ngất sau khi chạy quá sức.)
Giải thích:
“Pass out” có nghĩa là mất ý thức trong thời gian ngắn, thường vì mệt, nóng, hoặc say.
Ví dụ thêm:
-
He passed out from the heat.
(Anh ấy ngất xỉu vì trời quá nóng.) -
The nurse helped the boy who had passed out.
(Cô y tá giúp cậu bé vừa bị ngất.)

🔹 3. Break out – Bùng nổ, nổ ra
👉 E.g: A fire broke out in the kitchen.
(Có một đám cháy bùng lên trong bếp.)
Giải thích:
“Break out” thường dùng để mô tả sự việc bất ngờ xảy ra, như chiến tranh, dịch bệnh, hoặc cháy nổ.
Ví dụ thêm:
-
A fight broke out during the concert.
(Một cuộc ẩu đả nổ ra trong buổi hòa nhạc.) -
When the news broke out, everyone was shocked.
(Khi tin tức bùng ra, ai cũng sốc.)
.jpg)
🔹 4. Turn out – Hóa ra là, kết thúc là
👉 E.g: It turned out to be a great idea.
(Hóa ra đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
Giải thích:
Dùng “turn out” khi muốn nói kết quả khác so với dự đoán ban đầu.
Ví dụ thêm:
-
The event turned out better than we expected.
(Sự kiện hóa ra còn tốt hơn chúng tôi mong đợi.) -
It turned out she was right all along.
(Hóa ra cô ấy đã đúng ngay từ đầu.)
.jpg)
🔹 5. Drop out (of) – Bỏ học, rút lui
👉 E.g: She dropped out of college to start a business.
(Cô ấy bỏ đại học để bắt đầu kinh doanh.)
Giải thích:
“Drop out” có nghĩa là ngừng tham gia giữa chừng, thường dùng cho việc bỏ học hoặc rút khỏi một cuộc thi, chương trình.
Ví dụ thêm:
-
He dropped out of the race after injuring his leg.
(Anh ấy rút khỏi cuộc đua sau khi bị thương chân.) -
Many students drop out due to financial problems.
(Nhiều sinh viên bỏ học vì khó khăn tài chính.)

🔹 6. Carry out – Thực hiện, tiến hành
👉 E.g: The scientists carried out an experiment.
(Các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm.)
Giải thích:
“Carry out” mang nghĩa thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc nghiên cứu.
Ví dụ thêm:
-
We need to carry out the teacher’s instructions.
(Chúng ta cần thực hiện chỉ dẫn của cô giáo.) -
The police carried out a full investigation.
(Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.)

🔹 7. Come out – Ra mắt, được công bố
👉 E.g: Her new song just came out yesterday.
(Bài hát mới của cô ấy vừa ra mắt hôm qua.)
Giải thích:
“Come out” dùng để nói về sản phẩm, tin tức, hoặc thông tin được công bố, phát hành.
Ví dụ thêm:
-
The movie will come out next month.
(Bộ phim sẽ ra mắt vào tháng tới.) -
The truth finally came out.
(Sự thật cuối cùng cũng được phơi bày.)

🔹 8. Run out (of) – Hết, cạn kiệt
👉 E.g: We can’t go on a trip – we’ve run out of money.
(Chúng ta không thể đi du lịch – tụi mình hết tiền rồi.)
Giải thích:
“Run out of” có nghĩa là hết một thứ gì đó như tiền, thời gian, nhiên liệu…
Ví dụ thêm:
-
We’ve run out of milk. Can you buy some?
(Mình hết sữa rồi, bạn mua thêm nhé?) -
Time is running out!
(Hết thời gian rồi đó!)
.jpg)
🔹 9. Work out – Tập thể dục / Giải quyết vấn đề
👉 E.g: She works out every morning.
(Cô ấy tập thể dục mỗi sáng.)
Giải thích:
“Work out” có 2 nghĩa phổ biến:
- Tập thể dục để giữ dáng.
- Giải quyết được vấn đề hoặc đưa ra kết quả.
Ví dụ thêm:
-
Everything will work out in the end.
(Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.) -
He works out at the gym three times a week.
(Anh ấy tập ở phòng gym 3 lần mỗi tuần.)

🔹 10. Figure out – Tìm ra, hiểu ra
👉 E.g: I can’t figure out this math problem.
(Mình không hiểu nổi bài toán này.)
Giải thích:
“Figure out” có nghĩa là tìm hiểu, suy luận để hiểu ra điều gì đó.
Ví dụ thêm:
-
She finally figured out how to use the app.
(Cô ấy cuối cùng cũng hiểu cách dùng ứng dụng đó.) -
Can you figure out what he means?
(Bạn hiểu anh ấy muốn nói gì không?)

💡 Tổng kết: Bí quyết nhớ cụm từ với “OUT” nhanh hơn
Để ghi nhớ 10 cụm từ trên hiệu quả, bạn có thể:
-
Học theo nhóm nghĩa: nhóm “OUT” chỉ hành động ra ngoài (take out, come out, drop out) – nhóm “OUT” chỉ kết quả (turn out, work out…).
-
Đặt câu với bản thân: mỗi ngày chọn 2 cụm và đặt ít nhất 3 câu thực tế.
-
Luyện qua hình ảnh & ngữ cảnh: học như Pala English minh hoạ – giúp não ghi nhớ lâu hơn.
✅ Kết luận
Hiểu và dùng thành thạo cụm động từ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên và linh hoạt như người bản xứ.
Nếu bạn muốn nâng cao phản xạ giao tiếp, phát âm chuẩn và sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh, hãy tham gia ngay khóa học giao tiếp tại Pala English Center – nơi mỗi buổi học là một trải nghiệm thực tế!
👉 Đăng ký học thử miễn phí:
📞 Hotline: 079.203.0933
📍 Pala English Center: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú