1. Nhóm trái cây nhiệt đới (Tropical fruits)
Đây là những loại trái cây phổ biến ở Việt Nam và các nước khí hậu nóng ẩm.
-
Coconut /ˈkəʊkənʌt/ – Dừa
-
Lychee /ˈlaɪtʃiː/ – Vải
-
Passion fruit /ˈpæʃən fruːt/ – Chanh dây
-
Star apple /ˈstɑːr æpl/ – Vú sữa
-
Avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/ – Bơ
-
Dragon fruit /ˈdræɡən fruːt/ – Thanh long
-
Mangosteen /ˈmæŋɡəstiːn/ – Măng cụt
-
Papaya /pəˈpaɪə/ – Đu đủ
-
Rambutan /ræmˈbuːtən/ – Chôm chôm
-
Longan /ˈlɒŋɡən/ – Nhãn
-
Durian /ˈdʊəriən/ – Sầu riêng
-
Jackfruit /ˈdʒækfruːt/ – Mít

2. Nhóm trái cây ôn đới (Temperate fruits)
Những loại trái cây này thường xuất hiện ở vùng khí hậu mát mẻ.
-
Strawberry /ˈstrɔːberi/ – Dâu tây
-
Peach /piːtʃ/ – Đào
-
Pear /peə/ – Lê
-
Blueberry /ˈbluːberi/ – Việt quất
-
Mulberry /ˈmʌlbəri/ – Dâu tằm
-
Plum /plʌm/ – Mận
-
Pomegranate /ˈpɒmɪɡrænɪt/ – Lựu
-
Grape /ɡreɪp/ – Nho

3. Nhóm trái cây dạng quả to, nhiều nước (Large juicy fruits)
Nhóm này thường được ăn tráng miệng hoặc ép nước.
-
Cantaloupe /ˈkæntəluːp/ – Dưa lưới
-
Grapefruit /ˈɡreɪpfruːt/ – Bưởi
-
Winter melon /ˈwɪntə ˈmelən/ – Bí đao
-
Guava /ˈɡwɑːvə/ – Ổi
-
Starfruit /ˈstɑːrfruːt/ – Khế
-
Tamarind /ˈtæmərɪnd/ – Me
4. Nhóm trái cây nhỏ, ăn trực tiếp hoặc làm mứt (Small & berry fruits)
-
Mandarin /ˈmændərɪn/ – Quýt
-
Ambarella /ˌæmbəˈrelə/ – Cóc
-
Mulberry /ˈmʌlbəri/ – Dâu tằm
-
Blueberry /ˈbluːberi/ – Việt quất
-
Plum /plʌm/ – Mận
.jpg)
5. Cách ghi nhớ từ vựng trái cây nhanh chóng
-
Nhóm theo đặc điểm: Chia trái cây thành nhóm nhiệt đới, ôn đới, quả mọng…
-
Kết hợp hình ảnh: Dùng flashcard có hình minh họa.
-
Luyện phát âm theo IPA: Đọc chậm, nhấn trọng âm đúng vị trí.
-
Ứng dụng vào câu:
-
I like drinking coconut water. (Tôi thích uống nước dừa.)
-
She bought some lychees at the market. (Cô ấy mua vài quả vải ở chợ.)
-
Jackfruit is very sweet and delicious. (Mít rất ngọt và ngon.)
-
6. Mẫu hội thoại tiếng Anh về trái cây
A: What fruit do you like best?
B: I love mangoes and coconuts.
A: Do you eat durian?
B: Sometimes, but the smell is too strong for me.
Kết luận
Học từ vựng tiếng Anh về trái cây không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa ẩm thực. Hãy luyện tập hàng ngày bằng cách gọi tên trái cây khi đi chợ, xem công thức món ăn bằng tiếng Anh, hoặc tham gia các trò chơi học từ vựng.
Nếu bạn muốn học thêm các chủ đề khác như rau củ, đồ uống, hay món ăn, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết của chúng tôi nhé!
Thông tin liên hệ
Hotline: 079.203.0933
Website: pala.edu.vn
Facebook: Pala English Center