1. Slip - Trượt chân
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta rất dễ gặp phải những tình huống bất ngờ như mặt sàn quá trơn hoặc dẫm phải vật gì đó. Động từ Slip chính là từ vựng dùng để miêu tả hành động trượt chân này.
-
Phiên âm: /slɪp/
-
Nghĩa tiếng Việt: Trượt chân
-
Cách dùng: Từ này thường được dùng khi một người mất thăng bằng do bề mặt trơn trượt.
-
Ví dụ minh họa: I slipped on the wet floor.
-
Dịch nghĩa: Tôi trượt chân trên sàn ướt. (Lưu ý: Trong ảnh có sự nhầm lẫn về phần dịch nghĩa tiếng Việt là "Cào xước da", tuy nhiên dựa trên hình ảnh minh họa người ngã trên vũng nước và ví dụ đi kèm, nghĩa chính xác nhất phải là "Trượt chân".)

2. Punch - Đấm
Punch là một động từ mạnh mẽ mô tả hành động dùng nắm đấm để tác động lực vào một vật thể hoặc mục tiêu nào đó. Đây là từ vựng xuất hiện nhiều trong các ngữ cảnh thể thao (như boxing) hoặc miêu tả cảm xúc tức giận.
-
Phiên âm: /pʌntʃ/
-
Nghĩa tiếng Việt: Đấm
-
Cách dùng: Dùng khi muốn nói về việc tung một cú đấm bằng tay.
-
Ví dụ minh họa: He punched the wall in anger.
-
Dịch nghĩa: Anh ấy đấm vào tường vì tức giận.
.jpg)
3. Stroke - Vuốt ve
Trái ngược với sự mạnh bạo của "punch", Stroke mang lại cảm giác nhẹ nhàng, trìu mến. Đây là hành động di chuyển bàn tay nhẹ nhàng trên một bề mặt, thường là lông của thú cưng hoặc mái tóc của người thân.
-
Phiên âm: /stroʊk/
-
Nghĩa tiếng Việt: Vuốt ve
-
Cách dùng: Dùng để thể hiện sự âu yếm, chăm sóc đối với động vật hoặc người.
-
Ví dụ minh họa: He stroked the cat gently.
-
Dịch nghĩa: Anh ấy vuốt ve con mèo nhẹ nhàng.
.jpg)
4. Scratch - Cào xước da
Khi nhắc đến những vết thương nhẹ do móng tay hoặc móng vuốt động vật gây ra, chúng ta sử dụng từ Scratch. Đây là hành động dùng vật sắc nhọn (thường là móng tay) kéo mạnh trên bề mặt da.
-
Phiên âm: /skrætʃ/
-
Nghĩa tiếng Việt: Cào xước da
-
Cách dùng: Dùng khi bị động vật cào hoặc khi bạn tự làm trầy xước bề mặt nào đó.
-
Ví dụ minh họa: The cat scratched my hand.
-
Dịch nghĩa: Con mèo cào tay tôi.

5. Squat - Ngồi xổm
Squat là một hoạt động liên quan đến tư thế của đôi chân. Khi bạn hạ thấp trọng tâm cơ thể bằng cách gập đầu gối nhưng không để mông chạm đất, đó chính là tư thế ngồi xổm. Đây cũng là một bài tập thể dục phổ biến hiện nay.
-
Phiên âm: /skwɒt/
-
Nghĩa tiếng Việt: Ngồi xổm
-
Cách dùng: Dùng để miêu tả tư thế ngồi đặc trưng khi đang làm việc gì đó ở tầm thấp.
-
Ví dụ minh họa: The boy squatted near the fire.
-
Dịch nghĩa: Cậu bé ngồi xổm gần đống lửa.
.jpg)
6. Stub - Vấp
Đã bao giờ bạn vô tình đi lại và va ngón chân vào chân bàn hay cạnh cửa chưa? Cảm giác đau điếng đó chính là hành động Stub. Từ này thường đi kèm với danh từ "toe" (ngón chân).
-
Phiên âm: /stʌb/
-
Nghĩa tiếng Việt: Vấp
-
Cách dùng: Thường dùng trong cấu trúc "stub one's toe on something" (vấp ngón chân vào cái gì đó).
-
Ví dụ minh họa: I stubbed my toe on the table.
-
Dịch nghĩa: Tôi vấp ngón chân vào cái bàn.
.jpg)
7. Kneel - Quỳ gối
Kneel là hành động hạ thấp cơ thể sao cho một hoặc cả hai đầu gối chạm xuống mặt đất. Đây là tư thế thường thấy khi cầu nguyện, sửa chữa đồ đạc ở thấp hoặc trong một số tình huống trang trọng.
-
Phiên âm: /niːl/
-
Nghĩa tiếng Việt: Quỳ gối
-
Cách dùng: Miêu tả trạng thái quỳ bằng đầu gối. Quá khứ của từ này thường dùng là "knelt".
-
Ví dụ minh họa: He knelt on the floor.
-
Dịch nghĩa: Anh ấy quỳ trên sàn.
.jpg)
8. Whisper - Thì thầm
Cuối cùng trong danh sách hoạt động là một hành động liên quan đến lời nói: Whisper. Khi bạn nói chuyện bằng âm lượng cực nhỏ, chỉ dùng hơi mà không dùng dây thanh quản để người khác không nghe thấy, đó chính là thì thầm.
-
Phiên âm: /ˈwɪspər/
-
Nghĩa tiếng Việt: Thì thầm
-
Cách dùng: Dùng khi muốn chia sẻ bí mật hoặc nói chuyện trong môi trường cần sự yên tĩnh.
-
Ví dụ minh họa: She whispered my name.
-
Dịch nghĩa: Cô ấy thì thầm tên tôi.
.jpg)
Kết luận
Việc học từ vựng tiếng Anh về các hoạt động thông qua hình ảnh và ví dụ cụ thể giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và biết cách áp dụng vào thực tế một cách tự nhiên. Hy vọng danh sách 8 từ vựng trên đã giúp bạn tự tin hơn trong việc miêu tả các hành động thường ngày của mình. Hãy luyện tập đặt câu với mỗi từ mỗi ngày để biến chúng thành vốn liếng ngôn ngữ của riêng bạn nhé!
Bạn muốn nhận thêm nhiều bộ tài liệu học từ vựng trực quan và sinh động như thế này? Hãy theo dõi website của chúng tôi hoặc liên hệ để nhận lộ trình học tiếng Anh giao tiếp chuyên sâu ngay hôm nay!