Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về hậu ăn uống: Từ "no tận cổ" đến "buốt óc"

Mục lục

      1. Full to the brim – No tới tận cổ

      Đây là cụm từ hoàn hảo để miêu tả trạng thái khi bạn đã ăn quá nhiều và không thể nạp thêm bất cứ thứ gì nữa. "Brim" có nghĩa là vành hoặc mép (thường dùng cho cốc, ly), vì vậy Full to the brim mang hình ảnh so sánh cơ thể bạn như một chiếc ly đã được đổ đầy tới tận miệng.

      • Nghĩa: No tới tận cổ.

      • Ví dụ: "That buffet was amazing. I'm full to the brim.".

      • Dịch: Bữa buffet đó tuyệt thật. Mình no đến tận cổ rồi.

      2. Food coma – Trạng thái buồn ngủ rũ rượi sau khi ăn quá no

      Bạn đã bao giờ cảm thấy sau một bữa trưa thịnh soạn, mí mắt cứ trĩu xuống và chỉ muốn đi ngủ ngay lập tức chưa? Trong tiếng Anh, trạng thái này được gọi là Food coma. Đây là một cách nói lóng cực kỳ phổ biến để chỉ cơn buồn ngủ ập đến sau khi cơ thể dồn năng lượng để tiêu hóa một lượng lớn thức ăn.

      • Nghĩa: Trạng thái buồn ngủ rũ rượi sau khi ăn quá no.

      • Ví dụ: "That big lunch gave me a serious food coma.".

      • Dịch: Bữa trưa no quá làm mình buồn ngủ không chịu nổi.

      3. Brain freeze – Cảm giác tê buốt đầu

      Nếu bạn là tín đồ của kem hoặc các loại đồ uống đá xay, chắc chắn bạn đã từng trải qua cảm giác này. Brain freeze dùng để chỉ cơn đau nhói hoặc tê buốt ở vùng đầu xảy ra khi bạn tiêu thụ đồ lạnh quá nhanh.

      • Nghĩa: Cảm giác tê buốt đầu (khi ăn kem, uống đá,...).

      • Ví dụ: "Drink slow or you'll get a brain freeze!".

      • Dịch: Uống chậm thôi không là buốt óc đấy!.

      4. Scald one's tongue – Bị bỏng lưỡi

      Ngược lại với cảm giác tê buốt vì đồ lạnh là tai nạn khi ăn đồ quá nóng. Khi bạn vội vàng thưởng thức một bát súp nóng hổi hoặc một tách cà phê vừa pha và bị nhiệt làm đau lưỡi, hãy dùng cụm từ Scald one's tongue.

      • Nghĩa: Bị bỏng lưỡi (do ăn đồ quá nóng).

      • Ví dụ: "I was too impatient and scalded my tongue on the soup.".

      • Dịch: Tôi vội quá nên bị bỏng lưỡi vì bát súp.

      5. A lingering taste / Aftertaste – Dư vị còn sót lại trong miệng

      Aftertaste hay A lingering taste dùng để chỉ hương vị vẫn còn đọng lại trong khoang miệng sau khi bạn đã nuốt thức ăn hoặc đồ uống. Dư vị này có thể là cảm giác dễ chịu của rượu vang, nhưng cũng có thể là mùi nồng khó chịu của các loại gia vị mạnh.

      • Nghĩa: Dư vị còn sót lại trong miệng.

      • Ví dụ: "I love garlic bread, but the lingering taste is so strong.".

      • Dịch: Tôi yêu bánh mì tỏi, nhưng cái dư vị nó để lại nồng quá.

      6. Gargle – Súc miệng

      Sau khi ăn xong, đặc biệt là sau khi dùng các món có dư vị mạnh hoặc để giữ vệ sinh răng miệng, hành động Gargle là rất cần thiết. Từ này mô tả việc dùng nước hoặc dung dịch chuyên dụng để làm sạch vùng họng và khoang miệng.

      • Nghĩa: Súc miệng.

      • Ví dụ: "You should gargle after eating to keep your breath fresh.".

      • Dịch: Bạn nên súc miệng sau khi ăn để giữ hơi thở thơm tho.

      7. Get something stuck in one's teeth – Bị mắc thức ăn vào kẽ răng

      Đây là một tình huống khá "trớ trêu" thường gặp sau khi ăn các loại rau lá xanh hoặc thịt. Cụm từ Get something stuck in one's teeth mô tả chính xác việc có mẩu thức ăn bám lại giữa các kẽ răng của bạn.

      • Nghĩa: Bị mắc thức ăn vào kẽ răng.

      • Ví dụ: "Excuse me, I think I got some spinach stuck in my teeth.".

      • Dịch: Xin lỗi, hình như mình bị mắc ít rau chân vịt vào răng.

      8. Pick one's teeth – Xỉa răng

      Để giải quyết tình trạng thức ăn bị mắc kẽ răng như đã nêu ở mục trên, chúng ta thường thực hiện hành động Pick one's teeth. Đây là hành động dùng tăm hoặc vật dụng tương tự để làm sạch răng sau bữa ăn.

      • Nghĩa: Xỉa răng.

      • Ví dụ: "He's picking his teeth.".

      • Dịch: Anh ấy đang xỉa răng.


      Kết luận

      Việc học các cụm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, đặc biệt là những chủ đề gần gũi như "hậu ăn uống", sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên phong phú và cách diễn đạt cũng tự nhiên hơn rất nhiều. Hy vọng bài viết đã giúp bạn biết cách gọi tên các trạng thái từ "no tận cổ" (full to the brim) cho đến những hành động vệ sinh sau ăn như "súc miệng" (gargle) hay "xỉa răng" (pick one's teeth).

      Bạn muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách bài bản và thú vị hơn?

      Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Fanpage: Pala English Center

      Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh cùng Practice As Learning Academy ngay hôm nay!

      Bài viết liên quan