1. TURN (Nghĩa danh từ): Lượt, Phiên
Ý nghĩa đầu tiên và rất thông dụng của TURN khi nó đóng vai trò là danh từ chính là lượt hoặc phiên trong một trò chơi, một cuộc trò chuyện, hoặc một sự kiện có thứ tự. Nó ám chỉ khoảnh khắc hay cơ hội hành động của một người theo trình tự đã được thiết lập.
Giải thích chi tiết:
Trong các trò chơi, đặc biệt là trò chơi hội đồng (board games) hay trò chơi điện tử, việc sử dụng danh từ TURN là cực kỳ phổ biến. Nó đánh dấu sự luân phiên giữa các người chơi, đảm bảo tính công bằng và trật tự. Cụm từ thông dụng nhất trong ngữ cảnh này là "It's your turn," báo hiệu rằng người tiếp theo được phép thực hiện hành động của mình. Sự luân phiên này không chỉ giới hạn trong trò chơi mà còn áp dụng trong giao tiếp, ví dụ như khi mọi người thay phiên nhau phát biểu.
Khi người nói sử dụng cụm từ "take a turn," nó thường có nghĩa là "thực hiện lượt của mình." Ngoài ra, danh từ này còn có thể được dùng để chỉ một cơ hội hoặc một nghĩa vụ cụ thể. Việc hiểu rõ ý nghĩa này giúp bạn dễ dàng theo dõi và tham gia vào các hoạt động có tính chất luân phiên.
Ví dụ Minh Họa:
-
E.g: It's your turn. (Đến lượt bạn.)
-
Chi tiết: Sau khi tôi di chuyển quân cờ, tôi nói với đối thủ: "It’s your turn to roll the dice." (Đến lượt bạn tung xúc xắc.)
-
Ngữ cảnh khác: During the debate, everyone will have a chance to take a turn to present their opinion. (Trong buổi tranh luận, mọi người sẽ có cơ hội thay phiên nhau trình bày ý kiến của mình.)
.jpg)
2. TURN (Nghĩa danh từ): Khuynh hướng, Thiên hướng
Khi sử dụng với vai trò là danh từ và thường đi kèm với giới từ "for," TURN có ý nghĩa là một khuynh hướng tự nhiên, một thiên hướng hoặc một tài năng bẩm sinh đối với một lĩnh vực, kỹ năng cụ thể nào đó.
Giải thích chi tiết:
Ý nghĩa này mô tả sự dễ dàng, sự hứng thú hoặc khả năng đặc biệt mà một người có được trong việc học tập, làm việc hoặc thực hiện một hoạt động. Khi nói một người có "a turn for something," điều đó có nghĩa là họ có năng khiếu bẩm sinh hoặc có xu hướng tự nhiên để giỏi trong lĩnh vực đó. Đây là một cách nói tinh tế hơn so với việc chỉ đơn thuần dùng từ "talent" (tài năng) hay "aptitude" (năng khiếu), nhấn mạnh vào sự khuynh hướng tự nhiên của tâm trí.
Ví dụ Minh Họa:
-
E.g: She has a turn for languages. (Cô ấy có thiên hướng học ngôn ngữ tốt.)
-
Chi tiết: Despite never having formal training, he seems to have a turn for music composition. (Mặc dù chưa từng được đào tạo chính thức, anh ấy dường như có thiên hướng sáng tác nhạc.)
-
Ngữ cảnh khác: A good teacher can help students discover their turn for science or mathematics early on. (Một giáo viên giỏi có thể giúp học sinh khám phá thiên hướng về khoa học hoặc toán học từ sớm.)

3. TURN (Nghĩa động từ): Đổi, Chuyển thành (Thay đổi trạng thái)
Khi dùng như một động từ, TURN thường mang ý nghĩa là đổi, chuyển thành, hoặc biến thành một trạng thái, màu sắc, hình thức hoặc điều kiện khác. Đây là ý nghĩa mô tả sự thay đổi trạng thái tự nhiên, vật lý hoặc cảm xúc.
Giải thích chi tiết:
Đây là một trong những ý nghĩa linh hoạt nhất của động từ TURN. Nó hoạt động như một động từ nối (linking verb), theo sau bởi một tính từ, để mô tả sự thay đổi trạng thái. Sự thay đổi này có thể là:
-
Thay đổi về màu sắc: Ví dụ, lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
-
Thay đổi về điều kiện thời tiết hoặc môi trường: Ví dụ, bầu trời trở nên tối.
-
Thay đổi về trạng thái cảm xúc: Ví dụ, khuôn mặt ai đó chuyển sang màu đỏ vì giận dữ.
-
Thay đổi vật chất (với giới từ 'into'): Ví dụ, nước đóng băng chuyển thành đá.
Ví dụ Minh Họa:
-
E.g: The sky turned dark. (Bầu trời nên tối.)
-
Chi tiết: When exposed to air, the metal quickly turned green. (Khi tiếp xúc với không khí, kim loại nhanh chóng chuyển sang màu xanh lá cây.)
-
Ngữ cảnh khác: My stomach turned when I heard the bad news. (Bụng tôi cồn cào/khó chịu khi tôi nghe tin xấu.)

4. TURN (Nghĩa động từ): Xoay vòng, Quay vòng (Vật)
Trong ngữ cảnh mô tả chuyển động vật lý, động từ TURN có nghĩa là xoay vòng hoặc quay vòng một vật thể quanh trục của nó hoặc xung quanh một điểm trung tâm.
Giải thích chi tiết:
Ý nghĩa này tập trung vào chuyển động tròn hoặc chuyển động xoay. Nó có thể áp dụng cho các bộ phận máy móc, bánh xe, cơ thể người hoặc bất kỳ vật thể nào đang thực hiện một chuyển động quay. Khi một vật thể "turns," nó đang dịch chuyển theo một vòng cung hoặc hoàn thành một vòng quay. Điều này cũng bao gồm việc vận hành một thiết bị bằng cách xoay một bộ phận nào đó (ví dụ: "turn the key").
Ví dụ Minh Họa:
-
E.g: The wheels are turning. (Bánh xe đang quay.)
-
Chi tiết: I watched as the windmill blades slowly turned in the breeze. (Tôi quan sát các cánh quạt cối xay gió chầm chậm quay trong làn gió nhẹ.)
-
Ngữ cảnh khác: Please turn the volume knob clockwise to increase the sound. (Làm ơn xoay núm điều chỉnh âm lượng theo chiều kim đồng hồ để tăng âm thanh.)
.jpg)
5. TURN INTO (Nghĩa động từ): Rẽ vào hướng nào đó
Khi động từ TURN kết hợp với giới từ "into," nó tạo thành cụm động từ TURN INTO, mang ý nghĩa là rẽ vào một con đường, một lối đi, hoặc một không gian cụ thể. Ý nghĩa này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh chỉ đường và giao thông.
Giải thích chi tiết:
TURN INTO mô tả hành động thay đổi hướng đi và đi vào một vị trí mới. Đây là một cụm động từ thường gặp trong các biển báo giao thông hoặc khi đưa ra chỉ dẫn. Nó không chỉ đơn thuần là "rẽ" (turn) mà còn bao hàm ý nghĩa đi vào, nhập vào một không gian được xác định.
Ví dụ Minh Họa:
-
E.g: Turn into the alley. (Rẽ vào hẻm.)
-
Chi tiết: We need to turn into the second street on the left to reach the museum. (Chúng ta cần rẽ vào con phố thứ hai bên trái để đến bảo tàng.)
-
Ngữ cảnh khác: The driver failed to see the sign and accidentally turned into a one-way street. (Người lái xe đã không nhìn thấy biển báo và vô tình rẽ vào đường một chiều.)
.jpg)
6. TURN + AGE (Nghĩa động từ): Bước sang tuổi
Khi động từ TURN được sử dụng trước một con số chỉ tuổi, nó có ý nghĩa là bước sang tuổi đó; tức là, đến ngày sinh nhật và tròn số tuổi đó.
Giải thích chi tiết:
Đây là một cách nói rất tự nhiên và thông dụng để diễn tả việc đạt đến một độ tuổi mới. Nó thường được dùng trong thì quá khứ đơn (turned) để nói về việc đã qua ngày sinh nhật. Cấu trúc này làm cho câu nói về tuổi tác trở nên sinh động và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ Minh Họa:
-
E.g: I just turned 20. (Tôi vừa bước sang tuổi 20.)
-
Chi tiết: Next week, my little sister will turn five, and we are planning a big party. (Tuần tới, em gái tôi sẽ tròn năm tuổi, và chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn.)
-
Ngữ cảnh khác: When did your son turn ten? He’s grown up so fast! (Con trai bạn bước sang tuổi mười khi nào vậy? Cháu lớn nhanh quá!)
.jpg)
7. TURN (Nghĩa danh từ): Tâm tính, Tính khí
Một ý nghĩa ít phổ biến hơn của danh từ TURN là tâm tính hoặc tính khí, thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng nhất thời của một người.
Giải thích chi tiết:
Trong ý nghĩa này, TURN thường đi kèm với các tính từ như strange (kỳ lạ), bad (tồi tệ), hay good (tốt), và thường được đặt trong cụm từ "in a [adjective] turn." Nó ngụ ý rằng trạng thái tâm lý hoặc tính khí hiện tại của một người là khác thường, thay đổi so với bình thường, hoặc đang ở trong một trạng thái nhất định. Đây là cách diễn đạt khá trang trọng hoặc mang tính văn học.
Ví dụ Minh Họa:
-
E.g: He is in a strange turn today. (Hôm nay anh ta có tính khí hơi lạ.)
-
Chi tiết: Everyone noticed that the usually cheerful manager was in a bad turn after the meeting. (Mọi người đều nhận thấy người quản lý vốn vui vẻ lại có một tâm trạng tồi tệ sau cuộc họp.)
-
Ngữ cảnh khác: Despite the setbacks, she maintained a philosophical turn and stayed positive. (Bất chấp những thất bại, cô ấy vẫn giữ một tâm tính triết lý và luôn tích cực.)
.jpg)
✨ Kết Luận
Từ "TURN" không chỉ là một từ vựng đơn thuần mà là một ví dụ điển hình cho sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ Anh. Với bảy ý nghĩa cốt lõi đã được phân tích chi tiết: lượt/phiên, khuynh hướng, chuyển đổi trạng thái, xoay vòng, rẽ vào, bước sang tuổi, và tâm tính, bạn đã có đủ kiến thức để sử dụng từ này một cách linh hoạt và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững các ý nghĩa đa dạng của TURN sẽ nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt và hiểu ngôn ngữ của bạn.
Bạn đã sẵn sàng để áp dụng những kiến thức này vào thực tế chưa?
Hãy thử đặt 2-3 câu với các ý nghĩa khác nhau của từ "TURN" mà bạn vừa học được ngay trong phần bình luận bên dưới. Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, đừng ngần ngại chia sẻ nó đến bạn bè và theo dõi Practice As Learning Academy để nhận thêm nhiều bài học tiếng Anh giá trị khác!