1. PAY BACK
Cụm từ này có nghĩa là Trả lại (tiền, ân huệ,...) cho một ai đó sau khi bạn đã mượn hoặc nhận từ họ. Đây là phrasal verb phổ biến nhất khi nói về việc hoàn trả.
-
Ví dụ: "I will pay you back tomorrow."
-
Dịch nghĩa: Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn vào ngày mai.

2. PAY DOWN
Pay down được dùng với nghĩa là Trả bớt nợ. Cụm từ này thường ám chỉ việc bạn đang cố gắng giảm dần số dư của một khoản nợ lớn theo thời gian.
-
Ví dụ: "He is trying to pay down his credit card debt."
-
Dịch nghĩa: Anh ấy đang cố trả bớt khoản nợ thẻ tín dụng của mình.
.jpg)
3. PAY FOR
Cụm từ này mang nghĩa là Trả tiền cho một món hàng, dịch vụ hoặc cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là Trả giá cho một lỗi lầm.
-
Ví dụ: "She paid for the meal at the restaurant."
-
Dịch nghĩa: Cô ấy trả tiền cho bữa ăn ở nhà hàng.
.jpg)
4. PAY OFF
Pay off có hai nét nghĩa chính: Trả hết nợ hoặc Đạt kết quả tốt (thành quả xứng đáng sau nỗ lực).
-
Ví dụ: "Her hard work finally paid off."
-
Dịch nghĩa: Sự chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã mang lại kết quả tốt.
.jpg)
5. PAY OUT
Khi bạn phải Chi trả một khoản tiền lớn (thường từ một quỹ, một công ty hoặc cho các nhà đầu tư), hãy dùng Pay out.
-
Ví dụ: "The company paid out a lot of money to investors."
-
Dịch nghĩa: Công ty đã chi trả rất nhiều tiền cho các nhà đầu tư.
.jpg)
6. PAY UP
Cụm từ này mang sắc thái thúc giục, nghĩa là Trả đủ tiền nợ hoặc Trả tiền ngay lập tức. Thường dùng trong tình huống người nợ đang chậm trễ việc trả tiền.
-
Ví dụ: "You borrowed money, so you should pay up."
-
Dịch nghĩa: Bạn đã mượn tiền, vì vậy bạn nên trả tiền ngay.

7. PAY OVER
Pay over có nghĩa là Chuyển tiền hoặc Giao tiền cho người khác theo một yêu cầu hay lệnh chính thức.
-
Ví dụ: "He was ordered to pay over the money to the court."
-
Dịch nghĩa: Anh ta bị yêu cầu nộp số tiền đó cho tòa án.
.jpg)
8. PAY INTO
Cụm từ cuối cùng trong danh sách là Pay into, có nghĩa là Nộp tiền vào quỹ / tài khoản. Đây là hành động gửi tiền vào ngân hàng hoặc các loại tài khoản tiết kiệm.
-
Ví dụ: "She pays into her savings account every month."
-
Dịch nghĩa: Cô ấy nộp tiền vào tài khoản tiết kiệm mỗi tháng.

Kết luận
Các cụm động từ với PAY là một phần không thể thiếu để bạn có thể giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến tài chính. Hy vọng bài tổng hợp này từ Practice As Learning Academy đã giúp bạn phân biệt rõ ràng cách dùng của từng cụm từ. Hãy thực hành đặt câu với mỗi từ mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn nhé!
Bạn muốn làm chủ hoàn toàn các Phrasal Verb khó nhớ trong tiếng Anh? Hãy kết nối với chúng tôi để trải nghiệm phương pháp học tư duy hiện đại:
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Fanpage: Pala English Center