Danh Sách Collocations Chủ Đề Bạn Bè Chi Tiết
1. Form a friendship
-
Ý nghĩa: Xây dựng mối quan hệ bạn bè.
-
Ví dụ minh họa: It was easy for us to form a friendship.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã dễ dàng xây dựng mối quan hệ bạn bè với nhau.
2. Have a lot in common
-
Ý nghĩa: Có nhiều điểm chung.
-
Ví dụ minh họa: My best friend and I have a lot in common.
Dịch nghĩa: Bạn thân và tôi có rất nhiều điểm chung.
3. Get along well
-
Ý nghĩa: Hợp nhau.
-
Ví dụ minh họa: We get along well despite our differences.
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất hợp nhau dù có nhiều khác biệt.

4. Stand by someone
-
Ý nghĩa: Bên cạnh ai đó.
-
Ví dụ minh họa: She always stands by me when I'm in trouble.
Dịch nghĩa: Cô ấy luôn ủng hộ/bên cạnh tôi khi tôi gặp khó khăn.
5. Make amends
-
Ý nghĩa: Làm hoà.
-
Ví dụ minh họa: We argued, but he tried to make amends.
Dịch nghĩa: Chúng tôi cãi nhau, nhưng anh ấy đã cố gắng làm hòa.
6. Build a bond
-
Ý nghĩa: Xây dựng sự gắn kết.
-
Ví dụ minh họa: Traveling together helped us build a bond.
Dịch nghĩa: Du lịch cùng nhau đã giúp chúng tôi xây dựng sự gắn kết.

7. Keep in contact
-
Ý nghĩa: Giữ liên lạc.
-
Ví dụ minh họa: We keep in contact through social media.
Dịch nghĩa: Chúng tôi vẫn giữ liên lạc qua mạng xã hội.
8. Strengthen the friendship
-
Ý nghĩa: Thắt chặt tình bạn.
-
Ví dụ minh họa: Doing activities together can strengthen the friendship.
Dịch nghĩa: Cùng tham gia các hoạt động giúp thắt chặt tình bạn.
9. Fall out with someone
-
Ý nghĩa: Cãi vã, nghỉ chơi.
-
Ví dụ minh họa: They fell out with each other over a small issue.
Dịch nghĩa: Họ đã nghỉ chơi với nhau vì một chuyện nhỏ.

Kết Luận
Việc trau dồi các Collocations chủ đề Friends giúp bạn giao tiếp tự nhiên và diễn đạt chính xác hơn về các mối quan hệ xung quanh. Hãy luyện tập các cụm từ trên thường xuyên cùng Practice As Learning Academy để nhanh chóng làm chủ vốn từ vựng tiếng Anh của mình!
Thông tin liên hệ Practice As Learning Academy (PALA):
Website: www.pala.edu.vn
Hotline: 079.203.0933
Facebook: Pala English Center