1. Gain Weight – Tăng cân
Cụm từ đầu tiên và vô cùng phổ biến trong đời sống hàng ngày chính là Gain Weight. Đây là cách nói chuẩn xác nhất khi bạn muốn đề cập đến việc trọng lượng cơ thể tăng lên.
-
Nghĩa: Tăng cân.
-
Phân tích chi tiết: Khác với từ "put on weight" mang tính chất thân mật hơn, "gain weight" thường được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng hoặc các báo cáo y khoa. Việc sử dụng động từ "gain" nhấn mạnh vào quá trình tích lũy thêm về mặt khối lượng.
-
Ví dụ (E.g): He gained weight during the holiday.
-
Dịch nghĩa: Anh ấy tăng cân trong kỳ nghỉ.
-
Ứng dụng: Bạn có thể dùng cụm này khi nói về chế độ dinh dưỡng, tập luyện hoặc những thay đổi của cơ thể sau một khoảng thời gian sinh hoạt cụ thể.

2. Gain Recognition – Được công nhận
Trong môi trường làm việc và sự nghiệp, việc nỗ lực để thành quả của mình được mọi người biết đến là một mục tiêu quan trọng. Cụm từ Gain Recognition thể hiện rõ ý chí này.
-
Nghĩa: Được công nhận.
-
Phân tích chi tiết: "Recognition" là sự thừa nhận, ghi nhận giá trị hoặc tài năng. Khi kết hợp với "gain", cụm từ này mang hàm ý rằng sau một quá trình làm việc chăm chỉ hoặc có những đóng góp xuất sắc, một cá nhân hoặc tổ chức cuối cùng đã nhận được sự tán thưởng và tôn trọng từ cộng đồng hoặc cấp trên.
-
Ví dụ (E.g): Her work gained recognition worldwide.
-
Dịch nghĩa: Công việc của cô ấy được công nhận trên toàn thế giới.
-
Ứng dụng: Cụm từ này cực kỳ hữu ích trong các bài viết về sự nghiệp, danh tiếng hoặc khi viết sơ yếu lý lịch (CV) để làm nổi bật những thành tựu bạn đã đạt được.
.jpg)
3. Gain Experience – Tích lũy kinh nghiệm
Kinh nghiệm là tài sản quý giá nhất của mỗi người khi bước chân vào thị trường lao động. Để diễn tả việc thu lượm thêm các kỹ năng và kiến thức thực tế, chúng ta dùng Gain Experience.
-
Nghĩa: Tích lũy kinh nghiệm.
-
Phân tích chi tiết: "Experience" là một danh từ thường không đếm được trong ngữ cảnh này. Động từ "gain" gợi tả một quá trình tích tiểu thành đại, mỗi ngày một ít thông qua trải nghiệm thực tế. Đây là collocation không thể thiếu đối với các bạn sinh viên mới ra trường hoặc người đang muốn chuyển đổi nghề nghiệp.
-
Ví dụ (E.g): I worked part-time to gain experience.
-
Dịch nghĩa: Tôi làm bán thời gian để tích lũy kinh nghiệm.
-
Ứng dụng: Sử dụng cụm từ này giúp bạn thể hiện thái độ cầu tiến và tinh thần học hỏi trong các buổi phỏng vấn xin việc.
.jpg)
4. Gain Access – Có quyền truy cập
Trong thời đại công nghệ số và quản lý thông tin, việc có được quyền vào một hệ thống, thư viện hay tòa nhà là vô cùng quan trọng. Gain Access là cụm từ chuyên dụng cho mục đích này.
-
Nghĩa: Có quyền truy cập.
-
Phân tích chi tiết: "Access" là lối vào hoặc quyền được sử dụng cái gì đó. Khi dùng "gain access", nó thường đi kèm với giới từ "to". Cụm từ này có thể dùng cho cả vật lý (vào một căn phòng) hoặc kỹ thuật số (truy cập vào cơ sở dữ liệu, mạng internet).
-
Ví dụ (E.g): Students gain access to the library.
-
Dịch nghĩa: Sinh viên có quyền truy cập thư viện.
-
Ứng dụng: Bạn sẽ gặp cụm này rất nhiều trong các hướng dẫn sử dụng công nghệ, nội quy trường học hoặc các bài đọc về bảo mật thông tin.
.jpg)
5. Gain Knowledge – Tiếp thu kiến thức
Học tập là một quá trình không ngừng nghỉ, và cụm từ Gain Knowledge diễn tả hoàn hảo việc làm giàu vốn hiểu biết của bản thân.
-
Nghĩa: Tiếp thu kiến thức.
-
Phân tích chi tiết: Mặc dù chúng ta có thể dùng "learn something", nhưng "gain knowledge" mang sắc thái học thuật và trang trọng hơn. Nó ám chỉ việc thu nhận thông tin một cách có hệ thống thông qua việc đọc sách, nghiên cứu hoặc giảng dạy.
-
Ví dụ (E.g): Reading helps us gain knowledge.
-
Dịch nghĩa: Đọc sách giúp chúng ta tiếp thu kiến thức.
-
Ứng dụng: Đây là một cụm từ "ăn điểm" trong các bài thi viết IELTS hoặc luận văn, nơi bạn cần sử dụng từ vựng ở trình độ cao để nói về giáo dục và phát triển trí tuệ.
.jpg)
6. Gain An Advantage – Giành lợi thế
Trong các cuộc cạnh tranh, từ thể thao cho đến kinh doanh, ai chiếm được ưu thế trước người khác sẽ có cơ hội thành công cao hơn. Gain An Advantage chính là cụm từ để mô tả tình huống này.
-
Nghĩa: Giành lợi thế.
-
Phân tích chi tiết: "Advantage" là sự thuận lợi, lợi ích. Khi bạn "gain an advantage", nghĩa là bạn đã làm điều gì đó (chuẩn bị tốt, sử dụng công nghệ mới...) để vượt lên trên đối thủ hoặc đơn giản là làm cho công việc của mình dễ dàng thành công hơn.
-
Ví dụ (E.g): Good preparation helps you gain an advantage.
-
Dịch nghĩa: Sự chuẩn bị tốt giúp bạn có lợi thế.
-
Ứng dụng: Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài phân tích chiến lược kinh doanh hoặc các bài bình luận thể thao.
.jpg)
7. Gain Confidence – Tăng sự tự tin
Sự tự tin không phải lúc nào cũng có sẵn, nó được bồi đắp qua thời gian và sự rèn luyện. Để nói về việc trở nên tự tin hơn, chúng ta sử dụng Gain Confidence.
-
Nghĩa: Tăng sự tự tin.
-
Phân tích chi tiết: Đây là một quá trình tâm lý tích cực. Khi bạn vượt qua nỗi sợ hãi hoặc thành thạo một kỹ năng nào đó, bạn sẽ "gain confidence". Động từ "gain" ở đây thể hiện một sự tiến bộ rõ rệt trong trạng thái tinh thần của con người.
-
Ví dụ (E.g): Practice helps you gain confidence.
-
Dịch nghĩa: Luyện tập giúp bạn tự tin hơn.
-
Ứng dụng: Bạn có thể sử dụng cụm này khi chia sẻ về quá trình phát triển bản thân, học ngoại ngữ hoặc thuyết trình trước đám đông.

8. Gain Popularity – Trở nên nổi tiếng, được ưa chuộng
Cuối cùng, khi một trào lưu, một sản phẩm hay một cá nhân bắt đầu được nhiều người biết đến và yêu thích, chúng ta dùng cụm từ Gain Popularity.
-
Nghĩa: Trở nên nổi tiếng, được ưa chuộng.
-
Phân tích chi tiết: "Popularity" là sự phổ biến, sự yêu mến từ công chúng. Khác với "become famous" (trở nên nổi tiếng) đôi khi mang nghĩa trung lập, "gain popularity" thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự gia tăng về số lượng người ủng hộ hoặc sử dụng.
-
Ví dụ (E.g): The app quickly gained popularity.
-
Dịch nghĩa: Ứng dụng nhanh chóng trở nên phổ biến.
-
Ứng dụng: Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực Marketing, truyền thông xã hội và phân tích xu hướng thị trường.
.jpg)
Kết luận
Việc sử dụng các Collocation đi với GAIN một cách chính xác không chỉ giúp bạn làm chủ các bài thi tiếng Anh quốc tế mà còn giúp khả năng giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên, chuyên nghiệp hơn. Mỗi cụm từ như Gain Knowledge, Gain Experience hay Gain Confidence đều mang trong mình một sức mạnh biểu đạt riêng biệt mà những từ đơn lẻ không thể có được. Hãy cố gắng áp dụng chúng vào việc viết lách và nói chuyện hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn.
Bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản và hiệu quả?
Hãy để Practice As Learning Academy (PALA) đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ! Tại PALA, chúng tôi tập trung vào việc thực hành và ứng dụng thực tế để giúp học viên tiến bộ nhanh nhất.
👉 Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn lộ trình học phù hợp:
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Fanpage: Pala English Center