1. WITH FLYING COLORS
Thành ngữ đầu tiên cực kỳ phổ biến trong môi trường giáo dục và công việc chính là "With flying colors". Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một thành tích xuất sắc, vượt mong đợi.
Nghĩa của thành ngữ: Nói về việc làm một điều gì đó (thường là kỳ thi hoặc thử thách) cực kỳ thành công, đạt điểm số rất cao hoặc kết quả mỹ mãn. Hình ảnh "flying colors" gợi liên tưởng đến những lá cờ bay phấp phới khi một con tàu chiến thắng trở về cảng.
Ví dụ minh họa: She passed her driving test with flying colors.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe với kết quả mỹ mãn.
Cách dùng: Bạn có thể sử dụng cụm từ này sau các động từ như "pass", "finish", "complete" để nhấn mạnh sự thành công rực rỡ của mình hoặc người khác.

2. WITH ONE EYE ON STH
Trong cuộc sống bận rộn, chúng ta thường phải làm nhiều việc cùng lúc. Thành ngữ "With one eye on sth" phản ánh chính xác trạng thái này.
Nghĩa của thành ngữ: Làm một việc gì đó nhưng vẫn chú ý, để tâm đến một việc khác. Đây là cách diễn đạt việc phân chia sự tập trung để đảm bảo mọi thứ vẫn nằm trong tầm kiểm soát.
Ví dụ minh họa: I'm cooking dinner with one eye on the baby.
Dịch nghĩa: Tôi đang nấu cơm nhưng vẫn để mắt trông chừng em bé.
Cách dùng: Thành ngữ này thường được dùng khi bạn đang thực hiện một nhiệm vụ chính nhưng vẫn dành một phần sự chú ý cho một yếu tố có thể gây rủi ro hoặc cần giám sát liên tục.

3. WITH A HEAVY HEART
Khi muốn diễn tả những cảm xúc buồn bã, tiếc nuối sâu sắc, người Anh thường sử dụng cụm từ "With a heavy heart".
Nghĩa của thành ngữ: Làm điều gì đó với tâm trạng vô cùng nặng nề, buồn bã. Trái tim "nặng nề" là một hình ảnh ẩn dụ rất mạnh mẽ về nỗi buồn khiến con người cảm thấy khó khăn khi phải thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ minh họa: With a heavy heart, she said goodbye to her old house.
Dịch nghĩa: Với nỗi lòng nặng trĩu, cô ấy đã tạm biệt ngôi nhà cũ của mình.
Cách dùng: Cụm từ này có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh tâm trạng hoặc đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động đó.
.jpg)
4. WITH BATED BREATH
Nếu bạn đang mong chờ một kết quả quan trọng hay một sự kiện sắp xảy ra với sự lo lắng xen lẫn hồi hộp, hãy dùng "With bated breath".
Nghĩa của thành ngữ: Trong trạng thái hồi hộp, nín thở chờ điều gì đó sắp xảy ra. "Bated" ở đây có nghĩa là bị kiềm chế, diễn tả việc bạn nín lặng vì quá phấn khích hoặc lo sợ.
Ví dụ minh họa: The fans waited with bated breath for the winner's name.
Dịch nghĩa: Người hâm mộ nín thở chờ đợi tên người thắng cuộc.
Cách dùng: Thành ngữ này thường đi kèm với các động từ như "wait", "watch", "listen" để mô tả sự tập trung cao độ và hồi hộp.
.jpg)
5. WITH HINDSIGHT
Đây là một thành ngữ mang tính triết lý, thường dùng khi chúng ta suy ngẫm về những gì đã qua để rút ra bài học kinh nghiệm.
Nghĩa của thành ngữ: Khi bạn nhìn lại một sự việc trong quá khứ và nhận ra mình lẽ ra nên làm khác đi. "Hindsight" chính là sự nhận thức muộn màng nhưng có giá trị.
Ví dụ minh họa: With hindsight, I should have taken the train instead of driving.
Dịch nghĩa: Nhìn lại mới thấy, lẽ ra tôi nên đi tàu thay vì tự lái xe.
Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu như một trạng ngữ để dẫn dắt vào một sự nuối tiếc hoặc một lựa chọn thông minh hơn trong quá khứ (thường dùng kèm cấu trúc "should have + V3").

6. WITH ALL ONE'S MIGHT
Để miêu tả nỗ lực hết mình, sự cố gắng tối đa về mặt thể chất hoặc tinh thần, chúng ta sử dụng "With all one's might".
Nghĩa của thành ngữ: Làm điều gì đó với tất cả sức lực, cố gắng hết mức có thể. "Might" ở đây danh từ mang nghĩa là sức mạnh hoặc quyền năng.
Ví dụ minh họa: He pushed the car with all his might.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đẩy chiếc xe bằng tất cả sức lực của mình.
Cách dùng: Cụm từ này dùng để nhấn mạnh cường độ của hành động, cho thấy chủ thể đã không còn giữ lại chút sức lực nào.

7. WITH A CLICK OF A FINGER
Trong thời đại số, sự nhanh chóng là ưu tiên hàng đầu. Thành ngữ "With a click of a finger" giúp bạn diễn đạt sự mau lẹ đó.
Nghĩa của thành ngữ: Miêu tả việc gì đó xảy ra cực kỳ nhanh chóng hoặc dễ dàng (nhanh như một cái búng tay).
Ví dụ minh họa: You can't expect to lose weight with a click of a finger.
Dịch nghĩa: Bạn không thể mong đợi giảm cân chỉ trong nháy mắt được đâu.
Cách dùng: Thường dùng trong các câu phủ định để nhắc nhở rằng một việc gì đó cần thời gian và nỗ lực, không thể có kết quả ngay lập tức.
.jpg)
8. WITH ONE'S TAIL BETWEEN ONE'S LEGS
Ngược lại với sự vinh quang của "With flying colors", thành ngữ này dùng để chỉ sự thất bại và cảm giác xấu hổ.
Nghĩa của thành ngữ: Ai đó rời đi trong sự xấu hổ, nhục nhã vì thua cuộc hoặc làm sai điều gì đó. Hình ảnh này bắt nguồn từ hành động của loài chó khi sợ hãi hoặc phục tùng.
Ví dụ minh họa: After losing the argument, he left with his tail between his legs.
Dịch nghĩa: Sau khi thua cuộc tranh luận, anh ta rời đi trong sự lủi thủi/nhục nhã.
Cách dùng: Dùng để miêu tả tư thế hoặc tâm trạng của một người sau khi bị đánh bại hoặc bị khiển trách nặng nề.
.jpg)
Kết luận
Việc học và ứng dụng các Idioms đi với "WITH" không chỉ giúp vốn từ vựng của bạn thêm phong phú mà còn tạo phong thái tự tin khi giao tiếp tiếng Anh. Mỗi thành ngữ đều mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt, từ niềm vui chiến thắng đến sự nuối tiếc hay nỗ lực bền bỉ. Hãy cố gắng luyện tập đặt câu với mỗi thành ngữ trên để ghi nhớ chúng lâu hơn nhé!
Bạn đang muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh và làm chủ thêm nhiều thành ngữ thú vị khác? Hãy liên hệ ngay với Pala English Center để được tư vấn lộ trình học tập tối ưu nhất!
Website: www.pala.edu.vn
Hotline: 079.203.0933
Fanpage: Pala English Center