Tổng Hợp 8 Thành Ngữ (Idioms) Tiếng Anh Về Sức Khỏe Thông Dụng Nhất

Mục lục

      1. Sick as a dog

      Thành ngữ đầu tiên trong danh sách là một cách diễn đạt rất mạnh mẽ về tình trạng sức khỏe tồi tệ. Khi bạn nói mình "sick as a dog", điều đó có nghĩa là bạn đang bị ốm rất nặng. Thông thường, cụm từ này được dùng để mô tả trạng thái cơ thể mệt mỏi rã rời, thường đi kèm với các triệu chứng cụ thể như nôn mửa hoặc đau bụng dữ dội. Đây là cách nói giúp người nghe hình dung được mức độ nghiêm trọng của cơn bệnh mà bạn đang trải qua.

      • Ví dụ: I was sick as a dog after eating that seafood.

      • Dịch nghĩa: Tôi đã ốm và nôn mửa sau khi ăn chỗ hải sản đó.

      2. Recharge one's batteries

      Sau những ngày làm việc căng thẳng hoặc sau một đợt ốm kéo dài, chúng ta đều cần thời gian để "sạc" lại chính mình. Cụm từ "recharge one's batteries" mang nghĩa là nghỉ ngơi để hồi phục năng lượng. Giống như một chiếc điện thoại cần cắm sạc để hoạt động tiếp, con người cũng cần những khoảng lặng, những chuyến đi chơi hoặc đơn giản là một giấc ngủ ngon để lấy lại tinh thần và sức mạnh thể chất.

      • Ví dụ: I need a weekend at the beach to recharge my batteries.

      • Dịch nghĩa: Tôi cần một buổi cuối tuần ở bãi biển để nạp lại năng lượng.

      3. Full of beans

      Ngược lại với trạng thái mệt mỏi, "full of beans" là một idiom dùng để chỉ những người có nguồn năng lượng dồi dào. Ý nghĩa của cụm từ này là rất khỏe mạnh và hăng hái. Chúng ta thường dùng "full of beans" để nói về trẻ em hoặc những người luôn tràn đầy sức sống, luôn vận động và cười nói vui vẻ. Đây là một cách khen ngợi trạng thái tinh thần và thể chất vô cùng tích cực.

      • Ví dụ: The kids are full of beans today!

      • Dịch nghĩa: Hôm nay lũ trẻ rất khỏe mạnh và hăng hái!

      4. Back on one's feet

      Khi một ai đó đã trải qua một giai đoạn khó khăn về sức khỏe và bắt đầu khỏe lại, chúng ta sử dụng cụm từ "back on one's feet". Nghĩa của nó là hồi phục sau một thời gian ốm đau. Hình ảnh "đứng vững trên đôi chân của mình" tượng trưng cho việc người bệnh đã lấy lại được sự tự chủ và sức mạnh để quay trở lại với nhịp sống bình thường. Đây là một lời chúc hoặc một lời thông báo rất tích cực trong y học và đời sống.

      • Ví dụ: We’re glad to see you back on your feet after the surgery.

      • Dịch nghĩa: Chúng tôi vui vì thấy bạn hồi phục sau ca mổ.

      5. In the pink

      Có thể bạn sẽ bất ngờ khi màu hồng lại liên quan đến sức khỏe. Trong tiếng Anh, "in the pink" dùng để chỉ một người đang ở trong trạng thái sức khỏe tốt nhất. Cụm từ này gợi liên tưởng đến làn da hồng hào, rạng rỡ của một người khỏe mạnh, không có dấu hiệu của bệnh tật. Nếu bạn vừa trải qua một kỳ nghỉ dưỡng và cảm thấy cơ thể sung mãn hơn bao giờ hết, bạn chính là đang "in the pink".

      • Ví dụ: After a long vacation, she’s back in the pink.

      • Dịch nghĩa: Sau một kỳ nghỉ dài, cô ấy đã lấy lại trạng thái sức khỏe tốt nhất.

      6. A bitter pill to swallow

      Không phải tất cả các idiom về sức khỏe đều chỉ trạng thái thể chất, đôi khi chúng được dùng để chỉ cảm xúc khi đối diện với những tin tức không mong muốn. "A bitter pill to swallow" nghĩa là một sự thật cay đắng phải chấp nhận. Giống như việc bạn phải uống một viên thuốc đắng để chữa bệnh dù không hề muốn, trong cuộc sống có những sự việc (như mất việc, thất bại) mà bạn buộc phải đối mặt và chấp nhận dù nó mang lại cảm giác khó khăn và đau đớn.

      • Ví dụ: Losing his job was a bitter pill to swallow.

      • Dịch nghĩa: Mất việc là một sự thật cay đắng mà anh ấy phải chấp nhận.

      7. Under the weather

      Đây có lẽ là thành ngữ phổ biến nhất mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng nên biết. Khi bạn cảm thấy cơ thể không được ổn nhưng không đến mức phải đi cấp cứu, bạn hãy dùng "under the weather". Ý nghĩa của nó là cảm thấy hơi mệt, không khỏe. Nó thường dùng cho các bệnh nhẹ như cảm cúm, nhức đầu hoặc mệt mỏi do thay đổi thời tiết. Đây là cách nói giảm nói tránh rất lịch sự trong giao tiếp hàng ngày.

      • Ví dụ: I’m feeling a bit under the weather today.

      • Dịch nghĩa: Hôm nay tôi cảm thấy có chút không khỏe.

      8. Go under the knife

      Cuối cùng là một cụm từ mang tính chuyên môn hơn một chút nhưng vẫn rất thông dụng. "Go under the knife" là cách nói hình ảnh cho việc thực hiện phẫu thuật. Thay vì dùng từ chuyên ngành "surgery" khô khan, người bản xứ thường dùng cụm từ này để diễn đạt việc một ai đó phải trải qua một ca can thiệp y tế có sử dụng dao kéo để điều trị bệnh lý.

      • Ví dụ: He had to go under the knife to fix his knee.

      • Dịch nghĩa: Anh ấy đã phải phẫu thuật để điều trị cái đầu gối của mình.


      Kết luận

      Việc nắm vững các thành ngữ về sức khỏe không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế hơn mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp của người bản xứ. Từ việc mô tả một cơn cảm xoàng với "under the weather" cho đến việc nạp lại năng lượng "recharge one's batteries", hy vọng 8 idioms trên đã mang đến cho bạn những kiến thức bổ ích.

      Bạn muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình nhanh chóng hơn?

      Hãy liên hệ ngay với Pala English Center qua hotline 079.203.0933 hoặc truy cập website www.pala.edu.vn để tham khảo các khóa học phù hợp. Đừng quên theo dõi fanpage để cập nhật thêm nhiều kiến thức thú vị mỗi ngày nhé!

      Bài viết liên quan