1. Achieve a goal – Đạt được mục tiêu
Cụm từ Achieve a goal là một trong những collocation kinh điển nhất khi nói về sự thành công và nỗ lực. Thay vì chỉ nói "get a goal", việc sử dụng động từ "achieve" mang lại sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, nhấn mạnh vào quá trình cố gắng bền bỉ để gặt hái thành quả.
Trong môi trường công sở hoặc học tập, chúng ta thường xuyên phải thiết lập và thực hiện các kế hoạch. Khi bạn hoàn thành xuất sắc những gì đã đề ra, đó chính là lúc bạn "achieve your goal".
-
Ví dụ: We worked hard to achieve our sales goal.
-
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu doanh số.
.jpg)
2. Address a problem – Giải quyết một vấn đề
Khi gặp phải một khó khăn hay rắc rối, thay vì dùng từ "solve" đã quá quen thuộc, bạn có thể sử dụng Address a problem. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là tìm ra đáp án, mà nó còn bao gồm cả quá trình xem xét, đối mặt và trực tiếp xử lý các khía cạnh của vấn đề đó.
Đây là cụm từ thường xuất hiện trong các bài luận nghị luận xã hội hoặc các cuộc họp quan trọng, thể hiện tư duy quyết đoán và trách nhiệm.
-
Ví dụ: We need to address the problem of poverty.
-
Dịch nghĩa: Chúng ta cần giải quyết vấn đề nghèo đói.
.jpg)
3. Ask for advice – Xin lời khuyên
Trong cuộc sống, không ai có thể biết hết mọi thứ. Khi bạn cảm thấy bối rối và cần sự trợ giúp từ những người có kinh nghiệm hơn, chúng ta sử dụng cụm từ Ask for advice. Lưu ý rằng "advice" là danh từ không đếm được, nên chúng ta không dùng "an advice" mà luôn dùng "advice" hoặc "some advice".
Hành động này thể hiện sự cầu tiến và tinh thần học hỏi của bạn đối với thầy cô, cha mẹ hoặc đồng nghiệp đi trước.
-
Ví dụ: You should ask for advice from your teacher.
-
Dịch nghĩa: Bạn nên xin lời khuyên từ giáo viên của mình.
.jpg)
4. Annual report – Báo cáo hàng năm
Annual report là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế và doanh nghiệp. Đây là tài liệu tổng kết toàn bộ hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính và những thành tựu của một công ty trong suốt một năm qua.
Đối với những bạn đang học tiếng Anh chuyên ngành kế toán, tài chính hoặc quản trị kinh doanh, đây là cụm từ "nằm lòng" để đọc hiểu các tài liệu quốc tế.
-
Ví dụ: The company has just published its annual report.
-
Dịch nghĩa: Công ty vừa mới công bố báo cáo hàng năm.

5. Arrange an appointment – Sắp xếp một cuộc hẹn
Để gặp gỡ đối tác, bác sĩ hoặc khách hàng một cách chuyên nghiệp, bạn không thể thiếu cụm từ Arrange an appointment. Việc "sắp xếp" này bao gồm việc liên lạc, thống nhất thời gian và địa điểm sao cho phù hợp với lịch trình của các bên.
Sử dụng cụm từ này giúp bạn giao tiếp một cách lịch sự và chuẩn mực trong các tình huống cần sự trang trọng.
-
Ví dụ: I’d like to arrange an appointment with the doctor.
-
Dịch nghĩa: Tôi muốn sắp xếp một cuộc hẹn với bác sĩ.
.jpg)
6. Against the law – Phạm luật, trái pháp luật
Khi một hành động nào đó vi phạm các quy định của nhà nước hoặc tổ chức, chúng ta gọi đó là hành vi Against the law. Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên để thay thế cho tính từ "illegal".
Hiểu rõ những gì là "against the law" giúp chúng ta sống và làm việc đúng đắn, tránh được những rắc rối pháp lý không đáng có.
-
Ví dụ: Driving without a license is against the law.
-
Dịch nghĩa: Lái xe không có bằng là trái pháp luật.
.jpg)
7. Abuse of power – Lạm dụng quyền lực
Đây là một collocation mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ hành động một người sử dụng vị thế hoặc quyền hạn của mình để làm những việc sai trái, trục lợi cá nhân hoặc gây hại cho người khác. Abuse of power thường được nhắc đến trong các tin tức chính trị hoặc môi trường công sở thiếu lành mạnh.
Việc nhận diện và lên án hành vi này là cần thiết để xây dựng một môi trường công bằng và minh bạch.
-
Ví dụ: The mayor was accused of abuse of power.
-
Dịch nghĩa: Thị trưởng bị buộc tội lạm dụng quyền lực.

8. Afford the price – Có đủ khả năng chi trả
Cuối cùng là cụm từ rất gần gũi trong mua sắm và chi tiêu: Afford the price. Khi bạn có đủ tài chính để mua một món đồ nào đó mà không gây ảnh hưởng quá lớn đến ngân sách cá nhân, bạn có thể nói mình "can afford it". Ngược lại, nếu món đồ quá đắt đỏ so với túi tiền, chúng ta dùng "can't afford the price".
-
Ví dụ: I really like that laptop, but I can’t afford the price.
-
Dịch nghĩa: Tôi rất thích chiếc máy tính xách tay đó, nhưng tôi không đủ tiền mua.
.jpg)
Kết luận
Việc ghi nhớ và vận dụng thành thạo các collocations bắt đầu với A như trên sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên phong phú và tự nhiên hơn bao giờ hết. Hãy cố gắng đặt câu với mỗi cụm từ hàng ngày để khắc sâu kiến thức vào trí nhớ dài hạn.
Bạn muốn nhận thêm nhiều bộ từ vựng hữu ích như thế này?
👉 Hãy theo dõi fanpage và website của chúng tôi để cập nhật những bài học mới nhất! Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí nhé!