1. Have a crush - Cảm nắng hoặc thích một ai đó
Cụm từ đầu tiên vô cùng quen thuộc với các bạn trẻ chính là Have a crush. Trong tiếng Anh, đây là cách diễn đạt nhẹ nhàng và dễ thương để nói về tình cảm đơn phương hoặc sự yêu thích dành cho một đối tượng nào đó.
Nghĩa: Cảm nắng, thích ai đó. Nó thường dùng để chỉ một tình cảm nhen nhóm, đôi khi là sự ngưỡng mộ thầm kín mà bạn chưa sẵn sàng để gọi là "yêu".
-
Ví dụ: I have a crush on my neighbor.
-
Dịch: Tôi đang cảm nắng anh chàng hàng xóm.
Cụm từ này giúp bạn tránh việc dùng từ "love" quá sớm, tạo cảm giác tinh tế và phản ánh đúng tâm trạng của những người đang trong giai đoạn đầu của một mối quan hệ chớm nở.
.jpg)
2. Have a change of heart - Thay đổi ý định hoặc suy nghĩ
Khi bạn đã đưa ra một quyết định nhưng sau đó lại suy nghĩ lại và chọn một hướng đi khác, người bản xứ sẽ dùng cụm từ Have a change of heart.
Nghĩa: Thay đổi ý định, suy nghĩ. Cụm từ này thường ngụ ý một sự thay đổi sâu sắc về mặt cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân, dẫn đến hành động khác với dự kiến ban đầu.
-
Ví dụ: She had a change of heart about the job.
-
Dịch: Cô ấy đã thay đổi ý định về công việc đó.
Trong môi trường công sở hoặc giao tiếp xã hội, việc sử dụng "change of heart" cho thấy bạn có sự cân nhắc kỹ lưỡng về mặt nội tâm trước khi đưa ra thay đổi, thay vì chỉ là sự thay đổi nhất thời.

3. Hold a grudge - Để bụng hoặc chấp nhặt
Trong các mối quan hệ, không phải lúc nào mọi thứ cũng êm đẹp. Khi ai đó giữ mãi sự tức giận hoặc ác cảm với người khác sau một cuộc tranh cãi, chúng ta dùng cụm từ Hold a grudge.
Nghĩa: Để bụng, chấp nhặt. Đây là một trạng thái tiêu cực khi một người không chịu tha thứ và luôn ghi nhớ những lỗi lầm mà người khác đã gây ra cho mình trong quá khứ.
-
Ví dụ: He still holds a grudge against me.
-
Dịch: Anh ta vẫn còn để bụng chuyện với tôi.
Hiểu và sử dụng đúng cụm từ này sẽ giúp bạn mô tả chính xác các tình huống mâu thuẫn trong giao tiếp hoặc khi viết các bài luận về tâm lý con người.
.jpg)
4. Hang tight - Chờ chút hoặc kiên nhẫn đợi
Nếu bạn muốn yêu cầu ai đó đợi mình một lát một cách thân mật và tự nhiên, đừng chỉ dùng "Wait minute". Hãy thử dùng Hang tight.
Nghĩa: Chờ chút, kiên nhẫn đợi. Đây là một cách nói mang tính chất cổ vũ, khuyên người đối diện hãy giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái hiện tại để chờ đợi kết quả hoặc sự xuất hiện của bạn.
-
Ví dụ: Hang tight, I'll be there in 5 minutes.
-
Dịch: Đợi chút nhé, 5 phút nữa tôi sẽ có mặt.
"Hang tight" thường được sử dụng rất nhiều trong các cuộc gọi điện thoại, tin nhắn nhanh hoặc khi bạn đang xử lý một việc gì đó dở dang và cần đối phương kiên nhẫn thêm một chút.
.jpg)
5. High time - Đã đến lúc phải làm gì đó
Cụm từ High time mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với từ "time" thông thường. Nó ám chỉ việc gì đó lẽ ra phải được làm từ trước và bây giờ là thời điểm không thể trì hoãn thêm nữa.
Nghĩa: Đã đến lúc phải làm gì đó. Về mặt ngữ pháp, sau "High time" chúng ta thường sử dụng một mệnh đề ở thì quá khứ đơn để nhấn mạnh sự thúc giục.
-
Ví dụ: It's high time you cleaned your room.
-
Dịch: Đã đến lúc cậu phải dọn phòng rồi đấy.
Sử dụng "High time" giúp bạn thể hiện sự kiên quyết hoặc nhắc nhở ai đó về trách nhiệm của họ một cách rõ ràng và hiệu quả.
.jpg)
6. Have a blast - Có một thời gian cực kỳ vui vẻ
Khi muốn mô tả một trải nghiệm tuyệt vời, một bữa tiệc sôi động hay một chuyến đi đầy ắp tiếng cười, Have a blast là lựa chọn hoàn hảo nhất.
Nghĩa: Có một thời gian cực vui. "Blast" ở đây tượng trưng cho một sự bùng nổ về cảm xúc tích cực, khiến bạn cảm thấy vô cùng sảng khoái và hạnh phúc.
-
Ví dụ: We had a blast at the party.
-
Dịch: Tụi mình đã chơi cực vui ở bữa tiệc.
Thay vì chỉ nói "It was fun", việc dùng "had a blast" sẽ làm cho câu chuyện của bạn trở nên sống động và truyền tải được năng lượng tích cực đến người nghe.

7. Hype (sth/s.o) up - Tâng bốc hoặc làm quá lên
Trong thời đại truyền thông mạng xã hội, cụm từ Hype up xuất hiện ở khắp mọi nơi. Nó nói về việc tạo ra sự chú ý quá mức hoặc phóng đại giá trị của một thứ gì đó.
Nghĩa: Tâng bốc, làm quá lên. Cụm từ này thường mang ý nghĩa cảnh báo rằng thực tế có thể không lung linh như những gì đang được quảng cáo hoặc ca tụng.
-
Ví dụ: Don't hype it up too much, it's just a normal movie.
-
Dịch: Đừng có tâng bốc nó quá, chỉ là bộ phim bình thường thôi mà.
Sử dụng cụm từ này giúp bạn đưa ra những nhận xét khách quan và tỉnh táo trước những xu hướng đám đông hoặc các chiến dịch quảng cáo rầm rộ.
.jpg)
8. Hit the hay - Đi ngủ
Cuối cùng là một thành ngữ (idiom) rất thú vị để thay thế cho cụm từ "Go to bed" quen thuộc: Hit the hay.
Nghĩa: Đi ngủ. Từ "hay" có nghĩa là rơm, gợi nhớ đến hình ảnh ngày xưa người ta thường ngủ trên những đống rơm khô. Ngày nay, nó được dùng như một cách nói lóng thân mật khi bạn cảm thấy mệt mỏi và muốn nghỉ ngơi ngay lập tức.
-
Ví dụ: I'm exhausted, time to hit the hay.
-
Dịch: Tôi kiệt sức rồi, đi ngủ đây.
Sử dụng "Hit the hay" vào cuối ngày khi trò chuyện với bạn bè hoặc người thân sẽ giúp cách nói chuyện của bạn trở nên gần gũi và thú vị hơn rất nhiều.
.jpg)
Kết luận
Việc làm chủ các collocations bắt đầu bằng chữ H không chỉ giúp vốn từ vựng của bạn phong phú hơn mà còn là chìa khóa để bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Từ việc bày tỏ tình cảm với cụm từ Have a crush, thay đổi ý định với Have a change of heart, cho đến khi kết thúc một ngày dài bằng cách Hit the hay, mỗi cụm từ đều mang lại một sắc thái riêng biệt cho câu chuyện của bạn. Hãy bắt đầu áp dụng ngay những cụm từ này vào giao tiếp hàng ngày để thấy được sự khác biệt!
Bạn muốn học thêm nhiều từ vựng và collocations thông dụng khác? 👉 Hãy theo dõi ngay Practice As Learning Academy để không bỏ lỡ những bài học bổ ích và thú vị nhé!
Thông tin liên hệ:
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Facebook: Pala English Center