1. As Thick As Thieves
Thành ngữ "As thick as thieves" là một trong những cách diễn đạt thú vị nhất để nói về một tình bạn cực kỳ thân thiết.
-
Nghĩa: Rất thân thiết, gắn bó với nhau như "hình với bóng". Cụm từ này thường ám chỉ hai người có sự thấu hiểu sâu sắc, thường xuyên chia sẻ những bí mật riêng tư và luôn xuất hiện cùng nhau.
-
Ngữ cảnh sử dụng: Bạn có thể dùng thành ngữ này để mô tả những cặp bạn thân luôn đi cùng nhau, hỗ trợ nhau trong mọi hoàn cảnh, thậm chí là cùng nhau bày ra những trò đùa tinh quái.
-
Ví dụ (E.g): Lan and Mai have been as thick as thieves. (Lan và Mai trở nên cực kì thân thiết, đi đâu cũng có nhau.)
-
Phân tích thêm: Từ "thick" ở đây không mang nghĩa là "dày" về kích thước vật lý, mà nó tượng trưng cho sự khăng khít, không thể tách rời. Hình ảnh "thieves" (những tên trộm) gợi liên tưởng đến việc những người bạn thân thường có những "bí mật" chung mà người ngoài không biết.
.jpg)
2. Strike Up A Friendship
Nếu bạn muốn nói về khoảnh khắc bắt đầu một mối quan hệ một cách tình cờ, hãy dùng "Strike up a friendship".
-
Nghĩa: Bắt đầu làm bạn với ai đó (thường là tình cờ hoặc diễn ra một cách tự nhiên).
-
Ngữ cảnh sử dụng: Thành ngữ này dùng khi bạn gặp một người lạ tại một địa điểm công cộng hoặc một sự kiện nào đó và hai người nhanh chóng trở thành bạn bè sau một cuộc trò chuyện ngắn.
-
Ví dụ (E.g): I managed to strike up a friendship with a girl I met on the train to Da Lat. (Tôi đã tình cờ kết bạn với một cô gái mà tôi gặp trên chuyến tàu đi Đà Lạt.)
-
Phân tích thêm: Động từ "strike up" mang sắc thái của sự chủ động nhưng lại diễn ra rất mượt mà. Nó giống như việc bạn bắt đầu một bản nhạc hay một cuộc trò chuyện đầy hứng khởi.
.jpg)
3. To Be Joined At The Hip
Một cách diễn đạt hình thể cực kỳ hình tượng cho sự gắn bó chính là "To be joined at the hip".
-
Nghĩa: Như hình với bóng, dính nhau như sam.
-
Ngữ cảnh sử dụng: Thành ngữ này thường mang tính chất hơi hài hước hoặc cường điệu hóa. Nó dùng để mô tả hai người (thường là bạn thân hoặc người yêu) mà bạn hầu như không bao giờ thấy họ xuất hiện tách biệt. Nếu có người này thì chắc chắn người kia đang ở gần đó.
-
Ví dụ (E.g): Those two are joined at the hip, you never see one without the other. (Hai đứa đó dính nhau như sam, bạn chẳng bao giờ thấy đứa này mà không có đứa kia.)
-
Phân tích thêm: "Joined at the hip" (dính nhau ở phần hông) gợi lên hình ảnh hai người như cặp sinh đôi dính liền, thể hiện mức độ gắn kết cao nhất về mặt hiện diện vật lý và tinh thần.
.jpg)
4. Hit It Off
Đã bao giờ bạn gặp một người mà cảm thấy "hợp cạ" ngay từ cái nhìn đầu tiên chưa? Đó chính là ý nghĩa của "Hit it off".
-
Nghĩa: Vừa gặp đã thấy hợp nhau và trở thành bạn.
-
Ngữ cảnh sử dụng: Dùng để diễn tả sự ăn ý tức thì (instant chemistry) khi hai người gặp nhau lần đầu tiên. Họ tìm thấy điểm chung trong sở thích, tính cách hoặc quan điểm sống ngay lập tức.
-
Ví dụ (E.g): I introduced them at the party, and they really hit it off. (Tôi đã giới thiệu họ tại bữa tiệc, và họ thật sự hợp nhau ngay từ đầu.)
-
Phân tích thêm: Cụm từ này nhấn mạnh vào tốc độ và sự dễ dàng trong việc thiết lập mối quan hệ. Bạn không cần mất quá nhiều thời gian để tìm hiểu mà vẫn cảm thấy vô cùng thoải mái khi trò chuyện với đối phương.
.jpg)
5. Build Bridges
Trong tình bạn, không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió. Khi có mâu thuẫn, việc "Build bridges" là vô cùng cần thiết.
-
Nghĩa: Cải thiện mối quan hệ, làm hòa sau khi có bất đồng.
-
Ngữ cảnh sử dụng: Thành ngữ này được dùng khi hai người hoặc hai nhóm người có sự hiểu lầm, tranh cãi hoặc rạn nứt trước đó, nay muốn hàn gắn và xây dựng lại sự tin tưởng.
-
Ví dụ (E.g): It’s time for them to build bridges. (Đã đến lúc họ nên làm hòa với nhau.)
-
Phân tích thêm: Hình ảnh "xây cầu" tượng trưng cho việc nối lại những đứt gãy trong giao tiếp, tạo con đường để hai bên có thể bước đến gần nhau hơn và thấu hiểu nhau hơn.
.jpg)
6. A Shoulder To Cry On
Một người bạn tốt không chỉ là người cùng vui chơi mà còn là người ở bên khi bạn buồn. Thành ngữ này mô tả một người bạn như vậy.
-
Nghĩa: Người bạn luôn sẵn sàng lắng nghe và an ủi (một bờ vai để tựa vào).
-
Ngữ cảnh sử dụng: Dùng khi bạn đang trải qua một giai đoạn khó khăn, đau khổ về mặt cảm xúc và cần một người tin cậy để tâm sự, khóc than hoặc tìm kiếm sự động viên.
-
Ví dụ (E.g): I’m so glad you’re here. I really need a shoulder to cry on. (Rất vui vì cậu ở đây. Tớ thật sự đang cần một bờ vai để tựa vào.)
-
Phân tích thêm: Đây là một thành ngữ mang tính biểu cảm cao, đề cao giá trị của sự đồng cảm và lòng trung thành trong tình bạn.
.jpg)
7. Through Thick And Thin
Cuối cùng, để nói về một tình bạn bền vững theo năm tháng, chúng ta có thành ngữ kinh điển "Through thick and thin".
-
Nghĩa: Vượt qua mọi khó khăn, thăng trầm; dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
-
Ngữ cảnh sử dụng: Thành ngữ này tôn vinh những người bạn trung thành, những người không rời bỏ bạn khi bạn gặp hoạn nạn, thất bại hay nghèo khó.
-
Ví dụ (E.g): They have been friends through thick and thin for over 15 years. (Họ đã là bạn của nhau, cùng nhau vượt qua mọi khó khăn suốt hơn 15 năm.)
-
Phân tích thêm: "Thick" tượng trưng cho lúc thuận lợi, đầy đủ, còn "thin" tượng trưng cho lúc khó khăn, thiếu thốn. Thành ngữ này là minh chứng cho một tình bạn đích thực và lâu dài.

Kết luận
Việc học và ứng dụng các idioms chủ đề Friendship không chỉ giúp bạn làm giàu vốn từ vựng mà còn giúp bạn thấu hiểu hơn về văn hóa giao tiếp của người bản xứ. Từ sự khởi đầu tình cờ với "Strike up a friendship" đến sự gắn kết bền bỉ "Through thick and thin", mỗi thành ngữ đều mang một câu chuyện và sắc thái riêng biệt. Hãy thử áp dụng ngay những cụm từ này vào các bài viết hoặc cuộc hội thoại hàng ngày để thấy sự khác biệt trong cách diễn đạt của mình nhé!
Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Anh năng động, thực tế và hiệu quả để làm chủ các thành ngữ này, hãy đến với Pala English Center. Chúng mình luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ.
Bạn muốn nâng tầm tiếng Anh giao tiếp của mình? Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 079.203.0933 hoặc truy cập website www.pala.edu.vn để nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!