Tổng Hợp 6 Idioms Đi Với "Hand" Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Mục lục

      Chi tiết 6 Idioms đi với "Hand" phổ biến nhất

      Dưới đây là 6 cụm thành ngữ đi với "Hand" được tổng hợp chi tiết từ đội ngũ chuyên môn tại PALA English Center:

      1. Hands down – Dễ dàng / Chắc chắn

      • Ý nghĩa: Được dùng khi bạn muốn khẳng định một điều gì đó là chắc chắn, rõ ràng không còn nghi ngờ gì nữa, hoặc đạt được thắng lợi một cách rất dễ dàng mà không gặp trở ngại.

      • Ví dụ:

        That restaurant is hands down my favorite.

        (Nhà hàng đó chắc chắn là chỗ yêu thích của tôi.)

      • Cách dùng thực tế: Bạn có thể dùng cụm này khi đưa ra sự lựa chọn xuất sắc nhất trong danh sách. Ví dụ: "He is hands down the best player in the team." (Anh ấy chắc chắn là người chơi giỏi nhất đội).

      2. Change hands – Chuyển quyền sở hữu / Đổi chủ

      • Ý nghĩa: Cụm từ này có nghĩa là một tài sản, cửa hàng, ngôi nhà hoặc vật dụng nào đó vừa được sang nhượng, bán lại hoặc thay đổi người chủ quản lý.

      • Ví dụ:

        The shop changed hands last month.

        (Cửa hàng đã đổi chủ vào tháng trước.)

      • Cách dùng thực tế: Thường dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài báo kinh tế, bất động sản khi nói về việc mua bán, chuyển nhượng tài sản.

      3. Know like the back of one's hand – Biết cực rõ / Thuộc như lòng bàn tay

      • Ý nghĩa: Dùng để miêu tả việc bạn vô cùng am hiểu, quen thuộc với một địa điểm, một con đường hoặc một vấn đề nào đó giống như việc bạn nhìn thấy mu bàn tay của chính mình mỗi ngày.

      • Ví dụ:

        I know this route like the back of my hand.

        (Tôi biết đường này thuộc như lòng bàn tay.)

      • Cách dùng thực tế: Rất thích hợp sử dụng khi hướng dẫn đường đi hoặc khẳng định kinh nghiệm của bản thân về một lĩnh vực cụ thể.

      4. Get out of hand – Vượt ngoài tầm kiểm soát

      • Ý nghĩa: Dùng để diễn tả một tình huống, vấn đề hay mức giá trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát và khó có thể xử lý được nữa.

      • Ví dụ:

        Prices have gotten completely out of hand.

        (Giá cả đã trở nên hoàn toàn mất kiểm soát.)

      • Cách dùng thực tế: Bạn có thể dùng khi nói về đám đông mất trật tự, cảm xúc cá nhân bùng nổ, hoặc tình hình tài chính bất ổn (VD: "The party got out of hand after midnight.").

      5. Keep one's hand in – Duy trì kỹ năng bằng cách luyện tập

      • Ý nghĩa: Hành động tiếp tục thực hiện một công việc, sở thích hoặc kỹ năng nào đó một cách đều đặn để không bị "lục nghề", không bị quên kiến thức hay mất đi sự thuần thục.

      • Ví dụ:

        I play chess to keep my hand in.

        (Tôi chơi cờ để không bị mất kỹ năng.)

      • Cách dùng thực tế: Rất hay dùng cho những người đã nghỉ hưu, chuyển nghề nhưng vẫn muốn giữ thói quen rèn luyện chuyên môn cũ.

      6. Have one's hands full – Rất bận rộn / Bận ngập đầu

      • Ý nghĩa: Hình ảnh "hai tay đều đầy" tượng trưng cho việc bạn đang có quá nhiều nhiệm vụ, công việc hoặc trách nhiệm phải gánh vác cùng một lúc, không còn thời gian rảnh rỗi.

      • Ví dụ:

        I have my hands full with three kids.

        (Tôi bận ngập đầu với ba đứa con.)

      • Cách dùng thực tế: Thành ngữ này tương đương với "to be very busy" nhưng mang hình ảnh sinh động và tự nhiên hơn nhiều trong hội thoại.

      Phương pháp ghi nhớ Idioms đi với "Hand" hiệu quả

      Để không bị quên các idioms trên sau khi học, bạn có thể áp dụng các mẹo nhỏ dưới đây từ PALA Academy:

      1. Học qua hình ảnh và ví dụ trực quan: Việc kết hợp hình ảnh minh họa vui nhộn (như chùm ảnh trên) sẽ kích thích thị giác và giúp não bộ ghi nhớ cụm từ nhanh gấp 3 lần so với việc học thuộc lòng văn bản thuần túy.

      2. Đặt câu với chính bản thân bạn: Hãy liên hệ các idioms với cuộc sống thực tế của bạn. Ví dụ: Hôm nay công việc của bạn thế nào? Nếu quá bận, hãy tự nói: "I have my hands full today!".

      3. Luyện tập phản xạ hàng ngày: Lựa chọn 1-2 idioms mỗi ngày để áp dụng vào các bài viết đoạn văn ngắn hoặc thực hành nói trước gương.

      Lời kết

      Việc làm chủ các idioms đi với Hand không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn giúp bạn tự tin thể hiện khả năng tiếng Anh của mình một cách linh hoạt, tự nhiên nhất. Hãy lưu lại bài viết này và thực hành mỗi ngày để biến các thành ngữ này thành vốn từ của riêng bạn nhé!

      Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Anh bài bản, ứng dụng thực tế cao và tràn đầy cảm hứng, hãy liên hệ ngay với PALA - Practice As Learning Academy để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!

      THÔNG TIN LIÊN HỆ

      • Trung tâm: Practice As Learning Academy (PALA)

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline / Zalo: 079.203.0933

      • Fanpage Facebook: Pala English Center

      Bài viết liên quan