“Tò mò” nói thế nào trong tiếng Anh? 8 từ vựng bạn cần biết

Mục lục

      1. Curious /ˈkjʊəriəs/

      Nghĩa: tò mò, hiếu kỳ (trung tính – có thể tích cực hoặc tiêu cực).
      👉 Ví dụ: I’m curious about how this machine works.
      (Dịch: Tôi tò mò không biết cái máy này hoạt động thế nào.)

      Từ curious thường được dùng trong các tình huống đời thường để chỉ sự quan tâm, ham muốn tìm hiểu.


      2. Inquisitive /ɪnˈkwɪzətɪv/

      Nghĩa: tò mò, ham học hỏi (thường mang nghĩa tích cực, nhưng đôi khi cũng mang sắc thái “tọc mạch”).
      👉 Ví dụ: The inquisitive child asked endless questions about space.
      (Dịch: Đứa trẻ tò mò đặt vô số câu hỏi về vũ trụ.)

      Từ này thường dùng khi nói về trẻ em hoặc người có tinh thần học hỏi.


      3. Nosy /ˈnəʊzi/

      Nghĩa: tọc mạch, quá tò mò, hay xen vào chuyện riêng tư của người khác (nghĩa tiêu cực).
      👉 Ví dụ: Don’t be so nosy about my private life!
      (Dịch: Đừng có tò mò chuyện riêng tư của tôi!)

      Khi muốn diễn đạt “tò mò quá mức, không đúng chỗ”, nosy là lựa chọn chuẩn xác.


      4. Prying /ˈpraɪɪŋ/

      Nghĩa: soi mói, xen vào chuyện riêng tư (tiêu cực).
      👉 Ví dụ: Stop prying into my personal affairs!
      (Dịch: Đừng có soi mói chuyện riêng của tôi!)

      Prying mạnh hơn nosy, thường dùng khi cảm thấy khó chịu vì người khác “đào bới” chuyện cá nhân.


      5. Questioning /ˈkwestʃənɪŋ/

      Nghĩa: có tính chất thắc mắc, nghi ngờ, tò mò tìm hiểu (trung tính).
      👉 Ví dụ: She gave him a questioning look.
      (Dịch: Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt đầy thắc mắc.)

      Từ này thường dùng trong văn nói, văn viết để diễn tả thái độ hoài nghi hoặc chưa hiểu rõ.


      6. Probing /ˈprəʊbɪŋ/

      Nghĩa: tò mò theo hướng khai thác, chất vấn (mang nghĩa nghiêm túc).
      👉 Ví dụ: The journalist asked probing questions.
      (Dịch: Nhà báo đặt những câu hỏi xoáy sâu.)

      Probing thường xuất hiện trong báo chí, phỏng vấn hoặc nghiên cứu.


      7. Intrigued /ɪnˈtriːɡd/

      Nghĩa: bị kích thích tò mò, cảm thấy hứng thú (nghĩa tích cực).
      👉 Ví dụ: She was intrigued by the mystery novel.
      (Dịch: Cô ấy bị cuốn hút bởi cuốn tiểu thuyết trinh thám.)

      Khác với curious, từ này thể hiện sự tò mò mang tính say mê, hấp dẫn.


      8. Interested (in) /ˈɪntrəstɪd/

      Nghĩa: quan tâm, tò mò về một điều gì đó (tích cực).
      👉 Ví dụ: I’m interested in learning new languages.
      (Dịch: Tôi quan tâm đến việc học các ngôn ngữ mới.)

      Mặc dù quen thuộc, nhưng đây cũng là cách nói “tò mò” đơn giản và phổ biến nhất.


      Mẹo dùng các từ “tò mò” đúng ngữ cảnh

      • Tích cực: curious, inquisitive, intrigued, interested

      • Trung tính: questioning

      • Tiêu cực: nosy, prying

      • Nghiêm túc: probing

      Biết chọn đúng từ sẽ giúp câu nói của bạn tự nhiên hơn, tránh gây hiểu lầm.


      Lời kết

      “Tò mò” trong tiếng Anh không chỉ có mỗi từ curious. Tùy ngữ cảnh, bạn có thể dùng nosy, prying, intrigued, inquisitive… để diễn đạt chính xác hơn.

      Nếu bạn muốn học thêm nhiều từ vựng theo chủ đề, áp dụng ngay vào IELTS và giao tiếp thực tế, hãy tham gia khóa học tại PALA English Center. Với phương pháp Practice As Learning Academy, PALA giúp bạn “học từ vựng không bao giờ nhàm chán” và ghi nhớ lâu dài.

      👉 Liên hệ ngay PALA English Center để nhận tư vấn khóa học phù hợp!

      Thông tin liên hệ:

      Hotline: 079.203.0933

      Website: www.pala.edu.vn

      Địa chỉ: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú

      Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan