Tất Tần Tật Các Ý Nghĩa Của Từ "HOLD" Trong Tiếng Anh (Kèm Ví Dụ)

Mục lục

      1. HOLD: Cầm, Nắm (Giữ bằng tay)

      Ý nghĩa đầu tiên và cũng là cơ bản nhất của động từ "HOLD" là hành động "cầm, nắm" một vật gì đó bằng tay hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Đây là hành động giữ một thứ gì đó trong tầm kiểm soát vật lý.

      Chi tiết về ý nghĩa "Cầm, Nắm":

      Khi sử dụng với nghĩa này, "HOLD" thường ngụ ý việc giữ một vật trong một khoảng thời gian nhất định, không buông ra. Nó thể hiện sự tiếp xúc vật lý và kiểm soát đối với vật đó.

      • Nghĩa: Cầm, nắm (Dùng tay giữ, không để rơi)

      • E.g: Hold my hand. (Cầm tay tôi.)

      • Phân tích ví dụ: Trong câu này, "HOLD" yêu cầu người nghe thực hiện hành động nắm lấy tay người nói, thể hiện sự kết nối hoặc hỗ trợ.

      • Mở rộng: Bạn có thể hold a book (cầm một cuốn sách), hold a cup (cầm một cái cốc). Khi dùng với người, nó thường mang ý nghĩa thân mật hoặc bảo vệ.

        • Ví dụ khác: Please hold this bag for a moment. (Làm ơn giữ cái túi này một lát.)

      Ý nghĩa này là nền tảng để phát triển các nghĩa phái sinh khác, nhưng bản thân nó đã là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của từ "HOLD". Việc nắm được nghĩa cơ bản này sẽ giúp bạn dễ dàng liên tưởng đến các nghĩa khác sau này.


      2. HOLD: Giữ, Duy Trì (Duy trì một trạng thái hoặc vị trí)

      Ý nghĩa này của "HOLD" mở rộng từ hành động giữ vật lý sang việc "giữ" hay "duy trì" một trạng thái, một vị trí, hoặc một lập trường nào đó. Nó thường ám chỉ việc chống lại sự thay đổi hoặc áp lực bên ngoài.

      Chi tiết về ý nghĩa "Giữ, Duy Trì":

      Trong ngữ cảnh này, "HOLD" không chỉ là hành động vật lý mà còn là sự kiên định, sự bảo toàn. Nó có thể áp dụng cho vị trí công việc, lập trường chính trị, hay thậm chí là một tư thế thể chất.

      • Nghĩa: Giữ, duy trì (Bảo toàn một vị trí, trạng thái hoặc quan điểm)

      • E.g: Hold your position. (Giữ vị trí của bạn.)

      • Phân tích ví dụ: Câu này thường được dùng trong quân đội, thể thao hoặc kinh doanh, yêu cầu người nghe phải kiên quyết ở lại nơi họ đang đứng hoặc duy trì vai trò, chức vụ của mình.

      • Mở rộng:

        • Hold your breath. (Nín thở/Giữ hơi thở.)

        • The company managed to hold its market share. (Công ty đã xoay sở để giữ vững thị phần của mình.)

      Ý nghĩa "Giữ, duy trì" đòi hỏi một sự nỗ lực liên tục, thể hiện tính ổn định và sự kiên trì. Đây là một sắc thái ý nghĩa rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và trong môi trường chuyên nghiệp.


      3. HOLD: Chứa Đựng (Có khả năng chứa một lượng nào đó)

      Một ý nghĩa thiết thực khác của "HOLD" là chỉ khả năng hay dung tích của một vật chứa. Nó mô tả lượng vật chất tối đa mà một vật có thể chứa được.

      Chi tiết về ý nghĩa "Chứa Đựng":

      Khi dùng với nghĩa này, chủ ngữ thường là một vật chứa (như chai, lọ, phòng, hộp, v.v.), và "HOLD" được dùng để nói về sức chứa của chúng. Nó là một tính chất cố định của vật chứa.

      • Nghĩa: Chứa đựng (Có thể chứa một lượng vật chất cụ thể)

      • E.g: The bottle holds 1 liter. (Cái chai chứa 1 lít.)

      • Phân tích ví dụ: Câu này nói về dung tích tối đa của cái chai là 1 lít. Nó không nói về việc cái chai đang chứa gì, mà là khả năng chứa của nó.

      • Mở rộng:

        • This stadium can hold 50,000 spectators. (Sân vận động này có thể chứa 50.000 khán giả.)

        • How much data does this drive hold? (Ổ đĩa này chứa được bao nhiêu dữ liệu?)

      Ý nghĩa "Chứa đựng" giúp chúng ta mô tả dung tích, kích thước và khả năng chứa của các vật thể xung quanh. Đây là một cách dùng rất phổ biến trong các tình huống liên quan đến đo lường và không gian.


      4. HOLD: Tổ Chức (Thực hiện một sự kiện)

      Trong môi trường công việc hoặc xã hội, "HOLD" còn mang nghĩa là "tổ chức" hoặc "tiến hành" một sự kiện, một cuộc họp, một buổi lễ, hay một cuộc bầu cử.

      Chi tiết về ý nghĩa "Tổ Chức":

      Nghĩa này nhấn mạnh hành động sắp xếp và thực hiện một sự kiện có kế hoạch. Chủ ngữ thường là một nhóm người, một tổ chức, hoặc một cá nhân có trách nhiệm.

      • Nghĩa: Tổ chức (Thực hiện một cuộc họp, sự kiện, v.v.)

      • E.g: They hold a meeting every Monday. (Họ tổ chức họp mỗi thứ Hai.)

      • Phân tích ví dụ: Câu này cho thấy một hành động lặp lại theo lịch trình, với chủ ngữ "They" chịu trách nhiệm sắp xếp và tiến hành cuộc họp.

      • Mở rộng:

        • The school will hold its annual festival next month. (Trường sẽ tổ chức lễ hội thường niên vào tháng tới.)

        • We need to hold a vote on this decision. (Chúng ta cần tổ chức một cuộc bỏ phiếu về quyết định này.)

      Ý nghĩa "Tổ chức" của "HOLD" là từ vựng cốt lõi trong ngôn ngữ kinh doanh và hành chính, giúp mô tả các hoạt động có tính chất chính thức và tập trung.


      5. HOLD: Hoãn, Trì Hoãn (Tạm dừng một hành động)

      Đôi khi, "HOLD" được dùng để chỉ việc "hoãn" hoặc "trì hoãn" một quyết định, một hành động, hay một quá trình. Nó ngụ ý một sự tạm dừng, không phải hủy bỏ hoàn toàn.

      Chi tiết về ý nghĩa "Hoãn, Trì Hoãn":

      Ý nghĩa này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh yêu cầu tạm dừng hoặc chờ đợi thêm thông tin. Nó truyền tải một lệnh hoặc một đề nghị dừng lại ở thời điểm hiện tại.

      • Nghĩa: Hoãn, trì hoãn (Tạm dừng hoặc giữ lại một hành động, quyết định)

      • E.g: Hold the decision for now. (Tạm hoãn quyết định.)

      • Phân tích ví dụ: Đây là một lời đề nghị hoặc chỉ thị không đưa ra quyết định ngay lập tức, mà đợi đến một thời điểm thích hợp hơn.

      • Mở rộng:

        • Please hold your comments until the end of the presentation. (Xin vui lòng giữ lại (hoãn) ý kiến của bạn cho đến cuối bài thuyết trình.)

        • The airline had to hold the flight due to bad weather. (Hãng hàng không phải hoãn chuyến bay do thời tiết xấu.)

      Nghĩa "Hoãn, trì hoãn" thường đi kèm với các cụm từ như 'for now' (tạm thời) hoặc 'until' (cho đến khi), nhấn mạnh tính chất tạm thời của sự dừng lại này.


      6. HOLD: Cho là, Xem là (Có một phán quyết hoặc quan điểm)

      Đây là một trong những ý nghĩa trang trọng và ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong văn phong luật pháp hoặc khi diễn đạt một quan điểm, một phán quyết chính thức. "HOLD" ở đây mang nghĩa là "cho rằng" hay "xem là" đúng, hợp lệ.

      Chi tiết về ý nghĩa "Cho là, Xem là":

      Khi "HOLD" được dùng với nghĩa này, nó thể hiện một sự xác nhận, một phán quyết hoặc một nhận định rằng điều gì đó là sự thật, là hợp pháp, hoặc là áp dụng được.

      • Nghĩa: Cho là, xem là (Phán quyết, công nhận, hoặc tin rằng điều gì đó là đúng)

      • E.g: This rule holds true for all cases. (Quy tắc này được xem là đúng cho mọi trường hợp.)

      • Phân tích ví dụ: Câu này cho thấy quy tắc đó được công nhận, được thừa nhận là có giá trị và có thể áp dụng cho tất cả các tình huống.

      • Mở rộng:

        • The court held the defendant guilty. (Tòa án phán quyết bị cáo có tội.)

        • Scientific evidence holds that the Earth is round. (Bằng chứng khoa học cho rằng Trái Đất là hình tròn.)

      Ý nghĩa "Cho là, Xem là" mang tính chất khẳng định mạnh mẽ, thường dựa trên logic, bằng chứng hoặc thẩm quyền. Đây là sắc thái cần lưu ý khi đọc các tài liệu học thuật hoặc pháp lý.


      💡 Kết Luận

      Qua sáu ý nghĩa chi tiết trên, có thể thấy từ "HOLD" là một động từ vô cùng linh hoạt và mạnh mẽ trong tiếng Anh. Từ hành động cầm nắm vật lý đến khả năng chứa đựng, từ việc tổ chức một sự kiện đến việc duy trì một vị trí hay hoãn một quyết định, và cả việc cho là một sự thật—tất cả đều được thể hiện chỉ với một từ.

      Việc học từ vựng không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là hiểu được ngữ cảnh sử dụng của từng nghĩa. "HOLD" chính là ví dụ điển hình cho điều này.

      Bạn đã sẵn sàng để áp dụng từ "HOLD" một cách thành thạo trong giao tiếp chưa?

      👉 Hãy thực hành ngay! Đặt 6 câu khác nhau, mỗi câu sử dụng một trong 6 ý nghĩa của từ "HOLD" mà bạn vừa học được (Cầm/Nắm, Giữ/Duy trì, Chứa đựng, Tổ chức, Hoãn/Trì hoãn, Cho là/Xem là). Nếu bạn cần kiểm tra hoặc muốn khám phá thêm các Phrasal Verbs thú vị với "HOLD" (như hold on, hold up, hold back), hãy chia sẻ câu của bạn ngay dưới đây! Tôi sẽ giúp bạn kiểm tra độ chính xác và mở rộng vốn từ vựng của bạn.

      Bài viết liên quan