1. RUN - Chạy
Đây là ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ RUN, dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân, trong đó có lúc cả hai chân đều không chạm đất.
Trong nhiều trường hợp, RUN được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, rèn luyện sức khỏe hoặc khi cần di chuyển khẩn trương.
-
Ý Nghĩa: Chạy
-
Ví Dụ: "The girl is running." (Cô bé đang chạy.)
2. RUN - Tranh cử / Đề cử
Trong lĩnh vực chính trị hoặc các cuộc bầu cử, RUN mang ý nghĩa là tranh cử hoặc ứng cử vào một vị trí nào đó. Cụm từ phổ biến nhất là "run for" + (vị trí).
Ý nghĩa này thể hiện một quá trình vận động, tham gia vào một cuộc đua để giành chiến thắng một chức vụ quan trọng. Đây là một thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các bản tin thời sự hoặc tài liệu liên quan đến chính trị.
-
Ý Nghĩa: Tranh cử / Đề cử
-
Ví Dụ: "She is running for president." (Cô ấy đang tranh cử tổng thống.)
.jpg)
3. RUN - Vận hành (máy móc, hệ thống)
Khi nói về máy móc, thiết bị, hoặc một hệ thống, RUN mang nghĩa là vận hành, hoạt động hoặc chạy. Nó mô tả trạng thái mà một công cụ đang thực hiện chức năng của nó.
Ý nghĩa này rất quan trọng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, hoặc đời sống hàng ngày khi đề cập đến các thiết bị như ô tô, máy tính, hoặc động cơ. Nó không chỉ áp dụng cho máy móc vật lý mà còn cho các hệ thống phần mềm hoặc tổ chức.
-
Ý Nghĩa: Vận hành (máy móc, hệ thống)
-
Ví Dụ: "The engine is running." (Động cơ đang hoạt động.)

4. RUN - Diễn ra (sự kiện, show, chiến dịch)
Trong ngữ cảnh về thời gian và sự kiện, RUN có nghĩa là diễn ra, kéo dài hoặc tiếp tục trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc.
Nghĩa này thường được dùng để nói về các chương trình khuyến mãi, sự kiện văn hóa, chiến dịch quảng cáo, hoặc một vở kịch đang được công diễn. Nó giúp xác định khung thời gian tồn tại của một hoạt động.
-
Ý Nghĩa: Diễn ra (sự kiện, show, chiến dịch)
-
Ví Dụ: "The promotion runs until Friday." (Chương trình khuyến mãi diễn ra đến thứ Sáu.)

5. RUN - Chảy (nước, màu, chất lỏng)
RUN còn được sử dụng để mô tả sự di chuyển của chất lỏng, như nước, máu, hoặc mực in, thường là một cách không kiểm soát hoặc loang lổ. Trong trường hợp giặt quần áo, nó ám chỉ việc màu sắc bị loang hoặc phai ra.
Ý nghĩa này mang tính miêu tả trực quan, thường được dùng trong các tình huống đời thường như nấu ăn, giặt giũ, hoặc mô tả một vết thương.
-
Ý Nghĩa: Chảy (nước, màu, chất lỏng)
-
Ví Dụ: "The colors ran when I washed the shirt." (Quần áo bị loang màu khi tôi giặt.)

6. RUN - Quản lý, điều hành (công ty, cửa hàng)
Khi nói về công việc kinh doanh hoặc một tổ chức, RUN có nghĩa là quản lý, điều hành hoặc vận hành một doanh nghiệp, cửa hàng, hay một bộ phận.
Ý nghĩa này thể hiện vai trò lãnh đạo, tổ chức và duy trì hoạt động kinh doanh. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức như company, business, store, hoặc restaurant.
-
Ý Nghĩa: Quản lý, điều hành (công ty, cửa hàng)
-
Ví Dụ: "She runs a small bakery." (Cô ấy điều hành một tiệm bánh nhỏ.)

7. RUN OUT OF - Hết, cạn kiệt
Đây là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến, RUN OUT OF, mang ý nghĩa là hết, cạn kiệt nguồn cung cấp hoặc thời gian. Nó mô tả tình trạng không còn đủ hoặc đã tiêu thụ hết một thứ gì đó.
Cụm động từ này cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thiếu thốn tài nguyên, hàng hóa, hoặc giới hạn thời gian.
-
Ý Nghĩa: Hết, cạn kiệt (thường là run out of)
-
Ví Dụ: "Don't run out of time." (Đừng để hết thời gian.)

Kết Luận
Từ RUN là một minh chứng tuyệt vời cho sự phong phú của ngôn ngữ tiếng Anh. Việc nắm vững không chỉ nghĩa cơ bản "chạy" mà còn cả 6 ý nghĩa mở rộng khác (Tranh cử, Vận hành, Diễn ra, Chảy/Loang, Quản lý, Hết/Cạn kiệt) sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách linh hoạt, chính xác và chuyên nghiệp hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Đây là một bước tiến quan trọng để bạn không còn "run out of" từ vựng hay "run" vào những sai lầm ngữ nghĩa nữa!
Bạn muốn làm chủ các từ vựng đa nghĩa khác và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình?
Đăng ký ngay các khóa học tại Practice As Learning Academy để được hướng dẫn chuyên sâu và thực hành tiếng Anh trong môi trường thực tế!
📞 Liên hệ: 079.203.0933
🌐 Website: www.pala.edu.vn
👍 Fanpage: Pala English Center