Report là gì? 5 nghĩa phổ biến của “report” không phải ai cũng biết | PALA English Center

Mục lục

      1. “Report” = Báo cáo, tường thuật

      👉 Đây là nghĩa phổ biến nhất mà hầu hết người học tiếng Anh đều biết.
      E.g: I have to write a report on the meeting.
      ➡️ Tôi phải viết báo cáo về cuộc họp.

      💡 Mẹo nhỏ: Khi dùng với danh từ “report”, đừng quên giới từ “on” hoặc “about” để chỉ chủ đề của báo cáo nhé!


      2. “Report” = Thành tích học tập / kết quả công việc

      Ngoài nghĩa “báo cáo”, “report” còn được dùng để nói về bảng điểm hoặc đánh giá năng lực.

      E.g: Her school report says she’s doing very well in English.
      ➡️ Bảng điểm của cô ấy cho thấy cô ấy học tiếng Anh rất tốt.

      📘 Thường gặp trong môi trường học đường (school report) hoặc công việc (performance report).


      3. “Report” = Trình diện, có mặt ở đâu đó

      Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính, “report” mang nghĩa trình diện hoặc đến gặp ai đó theo yêu cầu.

      E.g: New students must report to the office first.
      ➡️ Sinh viên mới phải trình diện ở văn phòng trước.

      ⚡ Dạng này thường thấy trong quân đội, trường học, hoặc công ty – nơi có quy định về kỷ luật và quy trình.


      4. “Report” = Tố cáo, trình báo ai đó

      Khi dùng ở dạng bị động hoặc theo sau giới từ “for”, “report” có nghĩa là tố cáo hay trình báo hành vi sai trái.

      E.g: He was reported for cheating in the exam.
      ➡️ Anh ta bị tố cáo gian lận trong kỳ thi.

      🚨 Đây là cách dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến luật pháp, nội quy, hoặc kỷ luật.


      5. “Report” = Tin đồn rằng...

      Khi xuất hiện ở dạng “be reported to + V”, từ này lại mang nghĩa “có tin đồn rằng” hoặc “người ta nói rằng”.

      E.g: The singer is reported to be dating a famous actor.
      ➡️ Có tin rằng ca sĩ đó đang hẹn hò với một diễn viên nổi tiếng.

      🗞️ Dạng này thường được dùng trong báo chí, truyền thông, hoặc các bài viết mang tính suy đoán.


      Tổng hợp nhanh: 5 nghĩa phổ biến của “report”

      Nghĩa của “report” Ví dụ minh họa Nghĩa tiếng Việt
      Báo cáo / Tường thuật write a report on the meeting Viết báo cáo về cuộc họp
      Thành tích học tập / kết quả school report Bảng điểm, kết quả học tập
      Trình diện / Có mặt report to the office Trình diện tại văn phòng
      Tố cáo / Trình báo report for cheating Báo cáo hành vi gian lận
      Tin đồn rằng is reported to be... Có tin rằng...

      Cấu trúc thường gặp với “report”

      Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
      report on/about sth Báo cáo về điều gì She reported on the project results.
      report to sb Báo cáo cho ai / chịu trách nhiệm với ai He reports directly to the manager.
      report for duty/work Trình diện để làm việc The soldiers reported for duty.
      be reported to do sth Bị đồn là làm gì đó He is reported to have left the company.
      report sb for sth Tố cáo ai đó vì điều gì They reported him for stealing.

      💬 Fun fact

      Từ “report” có gốc từ tiếng Latin reportare, nghĩa là “mang thông tin trở lại” (re = lại, portare = mang theo).
      Từ đó, nghĩa “báo cáo” ra đời và dần mở rộng sang các ý như “tường thuật”, “trình báo”, hay “tin đồn”.


      🎯 Kết luận

      Từ “report” không chỉ có nghĩa là “báo cáo” như nhiều người vẫn nghĩ. Việc hiểu rõ các ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm sẽ giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn, viết chính xác hơn, và sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.

      Bạn muốn học thêm những từ vựng “đa nghĩa” như report một cách dễ nhớ và thú vị?
      👉 Hãy tham gia khóa học Từ Vựng Thực Chiến tại PALA English Center – nơi tiếng Anh được học thông qua thực hành giao tiếp và ví dụ thực tế mỗi ngày!

      📍 Truy cập: www.pala.edu.vn
      📞 Hotline: 079.203.0933
      📘 Fanpage: PALA English Center

      Bài viết liên quan