Phrasal Verbs với TRY | Học ngay 6 Cụm từ thông dụng nhất (Try On, Try Out, Try For...)

Mục lục

      👟 1. TRY ON (Mặc thử, Đi thử)

      Ý nghĩa và Cách dùng

      Try on là một Phrasal Verb rất quen thuộc, đặc biệt là trong lĩnh vực mua sắm và thời trang. Nó được dùng với ý nghĩa là mặc thử, đi thử, đeo thử một món đồ quần áo, giày dép, trang sức, hoặc phụ kiện nào đó để kiểm tra xem nó có vừa vặn, phù hợp hay trông đẹp mắt hay không trước khi quyết định mua.

      Đây là một Phrasal Verb có thể tách rời (separable). Điều này có nghĩa là tân ngữ (object) có thể nằm giữa động từ "try" và giới từ "on", hoặc đứng sau cả cụm.

      • Cấu trúc: Try on + Noun (Tân ngữ là danh từ) HOẶC Try + Noun + on HOẶC Try + Pronoun + on (Tân ngữ là đại từ luôn đứng giữa).

      • Ví dụ:

        • I need to try on these jeans before buying them. (Tôi cần mặc thử chiếc quần jeans này trước khi mua chúng.)

        • I'll try the new dress on tonight. (Tôi sẽ mặc thử chiếc váy mới tối nay.)

        • Could I try them on? (Tôi có thể thử chúng không?)

      Ví dụ chi tiết

      Trong hình ảnh, chúng ta thấy một người bán hàng đang đưa giày cho khách để đi thử, minh họa hoàn hảo cho ý nghĩa của try on.

      • E.g: Can I try on these shoes? (Tôi có thể thử đôi giày này không?)

      • Ví dụ mở rộng:

        • She spent an hour in the changing room trying on different outfits. (Cô ấy đã dành cả giờ đồng hồ trong phòng thay đồ để mặc thử những bộ quần áo khác nhau.)

        • Make sure you try on the helmet to see if it fits properly. (Hãy đảm bảo bạn đội thử chiếc mũ bảo hiểm để xem nó có vừa vặn không.)

        • The sales assistant suggested I try the red one on. (Người trợ lý bán hàng gợi ý tôi thử chiếc màu đỏ.)


      ⚽ 2. TRY OUT FOR (Tham gia thi tuyển, thử sức để được vào đội/vai diễn)

      Ý nghĩa và Cách dùng

      Try out for mang ý nghĩa là tham gia một cuộc thi tuyển, thử thách, hoặc đánh giá năng lực với mục đích là được chọn vào một vị trí, một đội nhóm, một vai diễn, hoặc một tổ chức cụ thể nào đó. Hành động này bao hàm sự cố gắng, nỗ lực để chứng minh khả năng của bản thân.

      • Cấu trúc: Try out for + Noun (Tên đội, vị trí, vai diễn, học bổng...).

      • Ví dụ:

        • Many students will try out for the school's drama club. (Nhiều học sinh sẽ thi tuyển vào câu lạc bộ kịch của trường.)

      Ví dụ chi tiết

      Hình ảnh hai cầu thủ đang tranh bóng gợi lên bối cảnh của một buổi thi tuyển bóng đá.

      • E.g: He decided to try out for the football team. (Anh ấy quyết định tham gia thi tuyển vào đội bóng đá.)

      • Ví dụ mở rộng:

        • I'm planning to try out for a role in the new musical next month. (Tôi đang dự định thử vai cho vở nhạc kịch mới vào tháng tới.)

        • She was nervous about trying out for the cheerleading squad, but she made it! (Cô ấy lo lắng khi thử sức vào đội cổ vũ, nhưng cô ấy đã làm được!)


      📞 3. TRY BACK (Thử gọi lại)

      Ý nghĩa và Cách dùng

      Try back là một Phrasal Verb được sử dụng chủ yếu trong giao tiếp qua điện thoại, có nghĩa là thử gọi lại sau (thường là vì lần gọi trước không thành công, người kia bận, hoặc không có thông tin cần thiết).

      • Cấu trúc: Try back (Là một Phrasal Verb nội động từ, thường không có tân ngữ trực tiếp đi kèm, hoặc có thể dùng với tân ngữ là later, in a few minutes).

      • Ví dụ:

        • The line is busy; I’ll try back later. (Đường dây bận rồi; tôi sẽ gọi lại sau.)

      Ví dụ chi tiết

      Hình ảnh một người đang nói chuyện điện thoại với biểu tượng nhịp tim (có thể là bận rộn, hoặc đang đợi phản hồi) minh họa cho hành động gọi điện thoại.

      • E.g: I will try back later when he is free. (Tôi sẽ thử gọi lại sau khi anh ấy rảnh.)

      • Ví dụ mở rộng:

        • Could you please try back around 3 PM? The manager will be available then. (Bạn vui lòng gọi lại lúc khoảng 3 giờ chiều được không? Lúc đó quản lý sẽ có mặt.)

        • I missed his call, so I'm going to try him back now. (Tôi lỡ cuộc gọi của anh ấy, nên tôi sẽ thử gọi lại cho anh ấy bây giờ.)


      🧪 4. TRY STH OUT ON S.O (Thử nghiệm ý tưởng/sản phẩm lên ai đó)

      Ý nghĩa và Cách dùng

      Try something out on someone có nghĩa là thử nghiệm, áp dụng, hoặc kiểm tra một ý tưởng, một sản phẩm mới, một công thức, hoặc một kỹ thuật lên một người hoặc một nhóm người cụ thể. Mục đích là để xem phản ứng, kết quả hoặc tính hiệu quả của nó.

      Đây là một Phrasal Verb có thể tách rời (separable).

      • Cấu trúc: Try + Something + out on + Someone/Group

      • Ví dụ:

        • The company decided to try their new marketing strategy out on a small group of users. (Công ty quyết định thử nghiệm chiến lược marketing mới của họ trên một nhóm nhỏ người dùng.)

      Ví dụ chi tiết

      Hình ảnh một cô bé đang đọc sách công thức, ám chỉ việc thử nấu món mới cho gia đình.

      • E.g: I want to try this recipe out on my family. (Tôi muốn thử nghiệm công thức này với gia đình tôi.)

      • Ví dụ mở rộng:

        • Before launching the product, they tried the prototype out on potential customers. (Trước khi ra mắt sản phẩm, họ đã thử nghiệm mẫu thử trên khách hàng tiềm năng.)

        • Don't try your new joke out on the boss, it might offend him. (Đừng thử kể câu đùa mới của bạn cho sếp, nó có thể làm ông ấy phật lòng.)


      🏅 5. TRY FOR (Cố gắng đạt được điều gì đó)

      Ý nghĩa và Cách dùng

      Try for mang ý nghĩa là cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được, giành được, hoặc có được một mục tiêu, một thành tựu, một giải thưởng, hoặc một điều gì đó mong muốn. Nó nhấn mạnh hành động nỗ lực hướng tới một kết quả cụ thể.

      • Cấu trúc: Try for + Noun (Mục tiêu, giải thưởng, kết quả...).

      • Ví dụ:

        • They are going to try for a gold medal in the next Olympics. (Họ sẽ cố gắng giành huy chương vàng tại Olympic tiếp theo.)

      Ví dụ chi tiết

      Hình ảnh một học sinh đang chăm chú học bài trong đêm khuya, thể hiện sự nỗ lực để đạt được mục tiêu học tập.

      • E.g: She is trying for a scholarship this year. (Cô ấy đang cố gắng giành học bổng năm nay.)

      • Ví dụ mở rộng:

        • We need to try for an agreement before the end of the day. (Chúng ta cần cố gắng đạt được một thỏa thuận trước cuối ngày.)

        • If you want the promotion, you really have to try for it. (Nếu bạn muốn thăng chức, bạn thực sự phải cố gắng vì nó.)


      🖥️ 6. TRY OUT (Thử nghiệm, dùng thử để đánh giá)

      Ý nghĩa và Cách dùng

      Try out có nghĩa là thử nghiệm, dùng thử một cái gì đó mới (thường là một thiết bị, một công cụ, một phần mềm, một phương pháp, một địa điểm,...) để xem nó hoạt động như thế nào, có hiệu quả hay phù hợp không. Khác với "try on" (thử đồ cá nhân), "try out" thường áp dụng cho vật phẩm có tính năng, công nghệ hoặc cần đánh giá hiệu suất.

      Đây là một Phrasal Verb có thể tách rời (separable).

      • Cấu trúc: Try out + Noun HOẶC Try + Noun + out HOẶC Try + Pronoun + out.

      • Ví dụ:

        • I can't wait to try out my new camera. (Tôi nóng lòng muốn thử chiếc máy ảnh mới của mình.)

        • Can we try the new route out tomorrow morning? (Chúng ta có thể thử nghiệm tuyến đường mới vào sáng mai được không?)

      Ví dụ chi tiết

      Hình ảnh mọi người đang tương tác với một màn hình lớn có giao diện phần mềm, minh họa cho việc thử nghiệm công nghệ.

      • E.g: We should try out the new software. (Chúng ta nên thử nghiệm phần mềm mới.)

      • Ví dụ mở rộng:

        • The company will try out different payment systems to see which is most user-friendly. (Công ty sẽ thử nghiệm các hệ thống thanh toán khác nhau để xem cái nào thân thiện với người dùng nhất.)

        • Let's try out that new restaurant everyone is talking about. (Chúng ta hãy thử nhà hàng mới mà mọi người đang nói đến đi.)


      ✨ Kết luận 

      Các Phrasal Verbs với "TRY" như try on, try out for, try back, try sth out on s.o, try for,try out là những công cụ vô giá giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh. Việc nắm vững chúng không chỉ cải thiện điểm số mà còn nâng cao khả năng giao tiếp hàng ngày của bạn. Hãy ghi nhớ, thực hành đặt câu với từng cụm từ trong ngữ cảnh thực tế là cách tốt nhất để biến chúng thành kiến thức của riêng bạn!


      Bạn đã sẵn sàng để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình lên một tầm cao mới chưa?

      Đừng chỉ "TRY" (cố gắng) mà hãy hành động ngay!

      👉 Hãy Đăng ký khóa học Tiếng Anh Giao tiếp tại Practice As Learning Academy (PALA) ngay hôm nay để được hướng dẫn chi tiết và thực hành chuyên sâu các Phrasal Verbs, giúp bạn tự tin làm chủ mọi cuộc hội thoại!

      Liên hệ ngay:

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Điện thoại: 079.203.0933

      • Facebook: Pala English Center

      Bài viết liên quan