Phrasal Verbs Bắt Đầu Với “S” Cực Dễ Dùng Trong Tiếng Anh

Mục lục

      1. Switch off – Tắt (đèn, thiết bị)

      • Nghĩa: Ngắt điện, tắt đèn hoặc tắt một thiết bị điện tử.

      • Cấu trúc: Switch off + something

      • Ví dụ:

        • Don’t forget to switch off the lights before leaving.
          (Đừng quên tắt đèn trước khi rời đi.)

        • She switched off her phone during the meeting.
          (Cô ấy tắt điện thoại trong suốt cuộc họp.)

      👉 Mẹo nhớ nhanh: “Switch off” = “turn off”, nhưng “switch off” thường dùng khi nhấn mạnh hành động ngắt nguồn điện hoàn toàn.


      2. Switch on – Bật (đèn, thiết bị)

      • Nghĩa: Khởi động, bật một thiết bị.

      • Ví dụ:

        • He switched on the TV to watch the news.
          (Anh ấy bật TV để xem tin tức.)

        • Can you switch on the fan? It’s too hot.
          (Bạn có thể bật quạt không? Nóng quá.)

      👉 Cặp đôi “switch on/off” đi chung, rất hay gặp trong IELTS Listening khi nói về đời sống hằng ngày.

       


      3. Sign up (for) – Đăng ký

      • Nghĩa: Ghi danh, đăng ký tham gia một lớp học, sự kiện hay dịch vụ.

      • Ví dụ:

        • I signed up for an English course at PALA.
          (Tôi đã đăng ký một khóa học tiếng Anh tại PALA.)

        • She signed up to join the football team.
          (Cô ấy đăng ký tham gia đội bóng đá.)

      👉 Đây là cụm động từ thường gặp trong email, biểu mẫu online, và đời sống học tập.


      4. Sort out – Giải quyết, sắp xếp

      • Nghĩa:

        • Dọn dẹp, sắp xếp đồ đạc.

        • Hoặc giải quyết một vấn đề rắc rối.

      • Ví dụ:

        • I need to sort out my clothes before moving.
          (Tôi cần sắp xếp lại quần áo trước khi chuyển nhà.)

        • Let’s sit down and sort out this problem.
          (Hãy ngồi xuống và giải quyết vấn đề này.)

      👉 Cụm này cực kỳ hữu ích trong môi trường công việc khi bàn về problem-solving.


      5. Stick to – Kiên trì, bám sát

      • Nghĩa: Giữ vững một kế hoạch, ý tưởng hoặc thói quen.

      • Ví dụ:

        • She always sticks to her diet plan.
          (Cô ấy luôn kiên trì với kế hoạch ăn kiêng của mình.)

        • You should stick to your goals no matter what.
          (Bạn nên kiên định với mục tiêu của mình dù thế nào đi nữa.)

      👉 Một cụm động từ hay để dùng khi viết IELTS Writing Task 2 về self-discipline.


      6. Speak up – Nói to hơn, bày tỏ ý kiến

      • Nghĩa:

        • Nói lớn hơn để người khác nghe.

        • Hoặc mạnh dạn lên tiếng, bày tỏ ý kiến.

      • Ví dụ:

        • Please speak up, I can’t hear you.
          (Làm ơn nói to lên, tôi không nghe thấy bạn.)

        • It’s important to speak up for yourself.
          (Điều quan trọng là phải lên tiếng bảo vệ chính mình.)

      👉 Cực kỳ phù hợp khi luyện giao tiếp trong lớp học, thảo luận nhóm.


      7. Shut down – Đóng cửa, ngừng hoạt động, tắt máy

      • Nghĩa:

        • Tắt máy tính hoặc thiết bị.

        • Đóng cửa công ty, doanh nghiệp ngừng hoạt động.

      • Ví dụ:

        • Don’t forget to shut down your laptop.
          (Đừng quên tắt laptop.)

        • The factory was forced to shut down due to the pandemic.
          (Nhà máy buộc phải đóng cửa vì dịch bệnh.)


      8. Show up – Xuất hiện, có mặt

      • Nghĩa: Có mặt ở một nơi nào đó, thường mang tính bất ngờ hoặc muộn giờ.

      • Ví dụ:

        • He didn’t show up at the meeting.
          (Anh ấy đã không có mặt trong cuộc họp.)

        • She suddenly showed up at my house.
          (Cô ấy bất ngờ xuất hiện ở nhà tôi.)

      👉 Trong giao tiếp hằng ngày, “show up” thường đi kèm với tình huống bất ngờ hoặc phàn nàn ai đó đến muộn.


      9. Stand out – Nổi bật, gây chú ý

      • Nghĩa: Khác biệt, thu hút sự chú ý.

      • Ví dụ:

        • Her red dress makes her stand out in the crowd.
          (Chiếc váy đỏ khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)

        • If you want to get the job, you need to stand out from other candidates.
          (Nếu bạn muốn có công việc, bạn cần nổi bật so với các ứng viên khác.)

      👉 Rất hữu ích khi nói về marketing, thương hiệu cá nhân hoặc phỏng vấn xin việc.

      10. Set up – Thiết lập, sắp xếp, thành lập

      • Nghĩa:

        • Sắp xếp, chuẩn bị (cuộc họp, sự kiện).

        • Thành lập công ty, tổ chức.

        • Lắp đặt, chuẩn bị thiết bị.

      • Ví dụ:

        • We need to set up a meeting for tomorrow.
          (Chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp vào ngày mai.)

        • She set up her own business when she was 25.
          (Cô ấy thành lập công ty riêng khi mới 25 tuổi.)

        • They are setting up the projector for the presentation.
          (Họ đang lắp đặt máy chiếu cho buổi thuyết trình.)

      👉 Cụm động từ này cực kỳ hữu ích trong business English hoặc khi giao tiếp trong môi trường công sở.


      🎯 Mẹo học nhanh các Phrasal Verbs với chữ “S”

      1. Học theo cặp đối nghĩa: switch on ↔ switch off.

      2. Gắn với tình huống đời thường: show up → tiệc tùng, speak up → lớp học.

      3. Đặt câu của riêng bạn: Thay vì học thuộc lòng, hãy dùng chúng trong câu chuyện cá nhân.


      ✅ Kết luận

      Các phrasal verbs bắt đầu bằng chữ “S” không chỉ đơn giản mà còn cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Việc sử dụng thành thạo chúng giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên, lưu loát và ấn tượng hơn.

      👉 Bạn muốn học thêm nhiều phrasal verbs thú vị khác để tự tin “stand out” trong học tập và công việc?
      Hãy sign up ngay khóa học tại PALA English Center để nâng cấp tiếng Anh giao tiếp cùng giáo viên bản xứ!

      Bài viết liên quan