🎯 Either và Neither Là Gì? Giải Mã Sự Khác Biệt Cốt Lõi
Để có thể phân biệt Either và Neither một cách triệt để, bạn cần nắm rõ định nghĩa và vai trò ngữ pháp cơ bản của chúng. Cả hai từ này đều dùng để chỉ hai đối tượng hoặc lựa chọn.
Either – "Một trong hai" hoặc "Cái nào cũng được"
-
Định nghĩa: Either được dùng để đề cập đến một sự lựa chọn giữa hai khả năng. Nó mang ý nghĩa khẳng định về sự chọn lựa: "cái này hoặc cái kia", hoặc "cái nào cũng được".
-
Vai trò ngữ pháp: Either có thể là Hạn định từ (Determiner), Đại từ (Pronoun), hoặc Liên từ (Conjunction) (trong cấu trúc Either... or...).
-
Hàm ý: Luôn liên quan đến sự lựa chọn, tính thay thế.

Neither – "Cả hai đều không"
-
Định nghĩa: Neither là hình thức phủ định của Either (có thể hiểu nôm na là Neither = Not + Either). Nó mang ý nghĩa phủ định kép: "không cái này, cũng không cái kia".
-
Vai trò ngữ pháp: Neither có thể là Hạn định từ (Determiner), Đại từ (Pronoun), hoặc Liên từ (Conjunction) (trong cấu trúc Neither... nor...).
-
Hàm ý: Phủ định hoàn toàn cả hai lựa chọn. Bản thân từ này đã mang ý nghĩa phủ định nên không dùng thêm từ "not" trong cùng mệnh đề.

📚 Các Cấu Trúc Cơ Bản & Chi Tiết Về Cách Dùng Either
Cách dùng Either rất linh hoạt và thay đổi tùy theo vai trò trong câu.
1. Either... or... (Liên từ: Hoặc... hoặc...)
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để kết nối hai lựa chọn có thể xảy ra.
-
Cấu trúc: S + V + either + N/Phrase 1 + or + N/Phrase 2.
-
Ví dụ: You can have either chicken or fish for dinner. (Bạn có thể ăn gà hoặc cá cho bữa tối - chọn 1).
-
Lưu ý về chia động từ (Concord): Động từ được chia theo danh từ/chủ ngữ gần nhất với nó.
-
Either my boss or my colleagues are coming. (Động từ "are" chia theo "my colleagues" - danh từ số nhiều gần nhất).
-
Either my colleagues or my boss is coming. (Động từ "is" chia theo "my boss" - danh từ số ít gần nhất).
-
2. Either + Danh từ số ít (Hạn định từ: Một trong hai)
Khi Either đứng trước danh từ, nó chỉ ra một trong hai vật/người cụ thể.
-
Cấu trúc: Either + Danh từ (số ít).
-
Ví dụ: Either route will take you to the city center. (Một trong hai tuyến đường sẽ đưa bạn đến trung tâm thành phố - ngụ ý cả hai đều được).
3. Either of + Danh từ/Đại từ số nhiều (Đại từ: Một trong số hai)
Sử dụng "of" khi theo sau là một danh từ số nhiều đã được xác định (có the, these, those, possessive pronoun).
-
Cấu trúc: Either of + Determiner + Danh từ (số nhiều) hoặc Either of + Đại từ tân ngữ (us, you, them).
-
Lưu ý về chia động từ: Động từ thường được chia ở dạng số ít.
-
Either of the two restaurants is closed today. (Một trong hai nhà hàng đóng cửa hôm nay).
-
Either of us is capable of handling this task. (Một trong hai chúng tôi có khả năng xử lý nhiệm vụ này).
-
4. Either trong câu Phủ định (Trạng từ: Cũng không)
Either đứng ở cuối câu phủ định để thể hiện sự đồng tình với một ý kiến phủ định trước đó.
-
Cấu trúc: S + Trợ động từ + not, either.
-
Ví dụ:
-
A: I don't like horror movies. (Tôi không thích phim kinh dị).
-
B: I don't either. (Tôi cũng không).
-
B: She isn’t either. (Cô ấy cũng không).
-
🚫 Các Cấu Trúc Đặc Trưng & Cách Dùng Neither
Neither mang nghĩa phủ định, nên các cấu trúc của nó thường đi kèm với động từ ở thể khẳng định để tạo thành ý nghĩa phủ định kép.
1. Neither... nor... (Liên từ: Không... cũng không...)
Đây là cấu trúc thể hiện sự phủ định hoàn toàn cả hai lựa chọn.
-
Cấu trúc: S + V + neither + N/Phrase 1 + nor + N/Phrase 2.
-
Ví dụ: Neither the red dress nor the green one fits me. (Cả cái đầm đỏ cũng như cái màu xanh đều không vừa với tôi.)
-
Lưu ý về chia động từ (Concord): Tương tự Either... or..., động từ được chia theo danh từ/chủ ngữ gần nhất với nó.
-
Neither the students nor the teacher is ready. (Động từ "is" chia theo "the teacher" - danh từ số ít gần nhất).
-
Neither the teacher nor the students are ready. (Động từ "are" chia theo "the students" - danh từ số nhiều gần nhất).
-
2. Neither + Danh từ số ít (Hạn định từ: Không cái nào trong hai)
Khi Neither đứng trước danh từ, nó chỉ ra sự phủ định của cả hai vật/người cụ thể.
-
Cấu trúc: Neither + Danh từ (số ít).
-
Ví dụ: Neither applicant was suitable for the job. (Không ứng viên nào trong hai người phù hợp với công việc).
3. Neither of + Danh từ/Đại từ số nhiều (Đại từ: Không ai/cái nào trong số hai)
Sử dụng "of" khi theo sau là một danh từ số nhiều đã được xác định (có the, these, those, possessive pronoun).
-
Cấu trúc: Neither of + Determiner + Danh từ (số nhiều) hoặc Neither of + Đại từ tân ngữ (us, you, them).
-
Lưu ý về chia động từ: Động từ thường được chia ở dạng số ít (mặc dù đôi khi người bản xứ vẫn dùng số nhiều, nhưng số ít là chuẩn ngữ pháp hơn).
-
Neither of the answers is correct. (Không câu trả lời nào trong hai là đúng).
-
Neither of us has enough money. (Không ai trong chúng tôi có đủ tiền).
-
4. Neither dùng để Đồng tình với Câu Phủ định (Trạng từ: Cũng không)
Neither đứng ở đầu câu, gây hiện tượng đảo ngữ (Inversion), để đồng tình với câu phủ định trước đó.
-
Cấu trúc: Neither + Trợ động từ + S.
-
Ví dụ:
-
A: I don't know how to swim. (Tôi không biết bơi).
-
B: Neither do I. (Tôi cũng không).
-
A: Ann is not coming tonight. (Tối nay Ann không đến).
-
B: Neither is Tim. (Tim cũng không).
-
Mẹo quan trọng: Neither đã mang nghĩa phủ định rồi, nên không dùng thêm NOT trong câu đáp.
🔑 Bảng Tóm Tắt Phân Biệt Either và Neither
Để dễ dàng hình dung và ghi nhớ, hãy xem bảng tóm tắt sự khác biệt cơ bản giữa hai từ này:
| Tiêu chí | Either | Neither |
| Ý nghĩa | Một trong hai, cái nào cũng được | Cả hai đều không |
| Tính chất | Khẳng định (Liên quan đến lựa chọn) | Phủ định (Phủ định kép) |
| Cấu trúc liên từ | Either... or... | Neither... nor... |
| Đồng tình với Phủ định | Đứng cuối câu: ..., not either | Đứng đầu câu (Đảo ngữ): Neither + Trợ ĐT + S |
| Ví dụ đơn lẻ | Either option is fine. | Neither answer is correct. |
.jpg)
❌ Tránh Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Either và Neither
Mặc dù đã hiểu rõ định nghĩa, nhiều học viên vẫn mắc phải những lỗi cơ bản sau:
1. Lỗi Dùng NOT với Neither
-
SAI: Neither of us doesn't like coffee.
-
ĐÚNG: Neither of us likes coffee. (Vì Neither đã mang nghĩa phủ định, nên động từ phải ở thể khẳng định).
2. Lỗi Dùng Too/So trong câu Phủ định
Khi đồng tình với câu phủ định, tuyệt đối không dùng Too hoặc So.
-
A: I didn't see the accident. (Tôi không thấy vụ tai nạn).
-
SAI: I saw it too. / So did I.
-
ĐÚNG: I didn't either. / Neither did I.
3. Lỗi Chia Động Từ (Nguyên tắc Proximity)
Luôn nhớ nguyên tắc chia động từ theo danh từ/chủ ngữ gần nhất trong cấu trúc Either...or và Neither...nor.
-
SAI: Neither the coach nor the players is on time.
-
ĐÚNG: Neither the coach nor the players are on time. (Vì "players" là danh từ số nhiều, đứng gần động từ "are").
📞 Kết Luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm vững cách phân biệt Either và Neither cùng các cấu trúc sử dụng chính xác. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở ý nghĩa khẳng định (Either) và ý nghĩa phủ định (Neither). Việc làm chủ những cặp từ này sẽ giúp ngữ pháp của bạn chắc chắn hơn, đặc biệt hữu ích trong các kỳ thi học thuật như IELTS hay TOEIC.
Đừng để những lỗi ngữ pháp nhỏ nhặt cản trở con đường chinh phục tiếng Anh của bạn!
Nếu bạn cảm thấy bối rối với ngữ pháp nâng cao và muốn được hướng dẫn chuyên sâu, đừng ngần ngại đăng ký các khóa học tại Practice As Learning Academy (PALA). Chúng tôi cam kết mang đến phương pháp học thực hành, giúp bạn không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn ứng dụng linh hoạt vào giao tiếp và bài thi thực tế.
GỌI NGAY Hotline 079.203.0933 hoặc TRUY CẬP www.pala.edu.vn để được tư vấn lộ trình học miễn phí và nhận ưu đãi đặc biệt trong tháng này!