1. Vì sao nhiều người dễ nhầm lẫn giữa “Besides” và “Beside”?
-
Hai từ chỉ khác nhau chữ “s”
-
Phát âm gần giống nhau, đặc biệt với người Việt khi nói nhanh
-
Đều có thể xuất hiện trong câu mang vai trò bổ sung thông tin
Nhưng về nghĩa, chúng hoàn toàn không giống nhau.
-
Beside (không có “s”) → vị trí: bên cạnh
-
Besides (có “s”) → bổ sung: ngoài ra, bên cạnh đó
Chỉ cần nhớ một câu:
"Beside = bên cạnh (VỊ TRÍ)"
"Besides = ngoài ra (BỔ SUNG)"
2. Cách dùng “Beside” (không có s)
Ý nghĩa:
Beside có nghĩa là bên cạnh, dùng để chỉ vị trí không gian.
Cấu trúc:
beside + danh từ
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| She sat beside her mother. | Cô ấy ngồi bên cạnh mẹ mình. |
| The restaurant is beside the river. | Nhà hàng nằm bên cạnh con sông. |
| He put his bag beside the table. | Anh ấy đặt túi cạnh cái bàn. |
Lưu ý:
-
Beside = next to / by (gần như tương đương)
-
Không dùng trong nghĩa “ngoài ra”, nếu dùng vậy sẽ sai hoàn toàn.

3. Cách dùng “Besides” (có s)
Ý nghĩa:
“Besides” nghĩa là:
-
Ngoài… ra (dùng để bổ sung thông tin)
-
Hơn nữa / Bên cạnh đó (dùng để mở rộng ý)
Cấu trúc:
-
Besides + danh từ/ cụm danh từ→ ngoài … ra -
Besides, + S + V→ Bên cạnh đó / hơn nữa
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Besides English, she can speak Japanese. | Ngoài tiếng Anh ra, cô ấy còn nói được tiếng Nhật. |
| Besides, I don’t have enough time. | Hơn nữa, tôi không có đủ thời gian. |
| I don’t want to go. Besides, it’s raining. | Tôi không muốn đi. Hơn nữa trời đang mưa. |
Lưu ý:
-
Besides ≠ Beside
-
Ngoài ra, đừng nhầm với In addition to, Moreover, Also (nhưng có thể thay thế trong một số ngữ cảnh)

4. So sánh nhanh để nhớ lâu
| Từ / Cụm từ | Loại từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Beside | Giới từ | Bên cạnh | beside + danh từ | The cat is beside the window. |
| Besides | Giới từ / Trạng từ | Ngoài ra, bên cạnh đó | besides + danh từ; hoặc đầu câu | Besides English, I love Korean. / Besides, I’m tired. |
5. Mẹo ghi nhớ cực dễ
Hãy nhớ chữ S trong Besides = Supplement (bổ sung).
Besides = bổ sung ý → “ngoài ra / hơn nữa”
Còn Beside:
-
Không có S
-
Nghĩa là bên cạnh (ở vị trí gần)
Beside = vị trí cạnh nhau
Ví dụ ghi nhớ:
“Khi thêm s → thêm ý”
(Không có s → chỉ vị trí)
6. Bài tập luyện nhanh
Chọn từ đúng (Beside hoặc Besides)
-
She stood ___ me the whole time.
-
I like swimming. ___, it’s good for my health.
-
___ his job, he also volunteers at the hospital.
-
The dog sleeps ___ the door.
-
___ being tired, she still finished her work.
Đáp án:
-
beside
-
Besides,
-
Besides
-
beside
-
Besides
7. Ứng dụng trong giao tiếp & viết học thuật
| Tình huống sử dụng | Gợi ý câu |
|---|---|
| Khi mô tả vị trí trong kể chuyện, mô tả nhà cửa, miêu tả hình ảnh | "The girl stood beside her bike." |
| Khi mở rộng luận điểm trong IELTS Writing Task 2 | "Besides, this solution can reduce environmental pollution." |
| Khi làm rõ thông tin bổ sung trong Speaking Part 2 | "Besides English, I also enjoy learning Chinese." |
8. Lỗi sai thường gặp
| Lỗi sai | Lý do | Cách sửa |
|---|---|---|
| “She sat besides me.” | Dùng nhầm nghĩa bổ sung → sai bối cảnh vị trí | "She sat beside me." |
| “Besides the table is a chair.” | Dùng besides làm trạng từ sai ngữ pháp | "Beside the table is a chair." hoặc "There is a chair beside the table." |
| “I like pizza. Beside, I like pasta.” | Dùng beside thay vì besides | "I like pizza. Besides, I like pasta." |
Kết luận
Dù chỉ khác một chữ cái, nhưng Beside và Besides có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:
-
Beside → chỉ vị trí (bên cạnh)
-
Besides → chỉ bổ sung thông tin (ngoài ra / hơn nữa)
Chỉ cần áp dụng mẹo “Có S → thêm Suy nghĩ/ý”, bạn sẽ không nhầm nữa.
Muốn học thêm nhiều cặp từ dễ nhầm và cách dùng tự nhiên như người bản xứ?
👉 Đăng ký khóa học giao tiếp / IELTS nền tảng để được chỉnh phát âm + luyện câu mẫu hằng ngày
Hoặc nhắn tin để test trình độ miễn phí và nhận lộ trình học cá nhân hóa 📩✨