1. As cool as a cucumber – Bình tĩnh
👉 Nghĩa: Miêu tả ai đó rất bình tĩnh, không lo lắng trong tình huống căng thẳng.
📌 Ví dụ: He stayed as cool as a cucumber during the interview.
(Dịch: Anh ấy vẫn rất bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.)

2. Sell like hotcakes – Bán chạy như tôm tươi
👉 Nghĩa: Dùng khi một sản phẩm nào đó bán rất nhanh, cực kỳ được ưa chuộng.
📌 Ví dụ: These sneakers are selling like hotcakes.
(Dịch: Đôi giày này bán chạy như tôm tươi.)

3. Full of beans – Tràn đầy năng lượng
👉 Nghĩa: Chỉ những người tràn đầy sức sống, hoạt bát, vui vẻ.
📌 Ví dụ: The kids are full of beans today.
(Dịch: Đám trẻ hôm nay tràn đầy năng lượng.)

4. Bad apple – Người xấu ảnh hưởng cả nhóm
👉 Nghĩa: Một cá nhân có thể làm ảnh hưởng tiêu cực đến tập thể.
📌 Ví dụ: One bad apple can spoil the whole team.
(Dịch: Một người xấu có thể làm hỏng cả nhóm.)

5. Not my cup of tea – Không phải gu của tôi
👉 Nghĩa: Dùng khi bạn không thích hoặc không hứng thú với điều gì đó.
📌 Ví dụ: Horror movies are not my cup of tea.
(Dịch: Phim kinh dị không phải gu của tôi.)

6. Butter someone up – Nịnh bợ
👉 Nghĩa: Tâng bốc, khen ngợi ai đó để đạt được lợi ích.
📌 Ví dụ: She’s buttering up the teacher for better grades.
(Dịch: Cô ấy đang nịnh giáo viên để được điểm cao hơn.)

7. A piece of cake – Dễ ợt, dễ dàng
👉 Nghĩa: Diễn tả việc gì đó rất dễ làm, không gặp khó khăn.
📌 Ví dụ: That exam was a piece of cake.
(Dịch: Bài kiểm tra đó dễ ợt.)

8. Bread and butter – Nguồn thu nhập chính
👉 Nghĩa: Công việc hay hoạt động đem lại thu nhập chính cho một người.
📌 Ví dụ: Teaching is her bread and butter.
(Dịch: Dạy học là nguồn thu nhập chính của cô ấy.)
.jpg)
9. Big cheese – Người quan trọng
👉 Nghĩa: Người có vai trò, quyền lực, địa vị cao trong tổ chức hoặc công ty.
📌 Ví dụ: He’s the big cheese in the company.
(Dịch: Anh ấy là người quan trọng trong công ty.)
.jpg)
10. Bring home the bacon – Kiếm tiền nuôi sống gia đình
👉 Nghĩa: Chỉ việc ai đó đi làm, kiếm tiền để chu cấp cho gia đình.
📌 Ví dụ: He works two jobs to bring home the bacon.
(Dịch: Anh ấy làm hai công việc để kiếm tiền nuôi sống gia đình.)
.jpg)
Kết luận
Những idioms về đồ ăn không chỉ thú vị mà còn giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên, giàu hình ảnh hơn rất nhiều. Khi giao tiếp, hãy thử áp dụng những cụm trên để gây ấn tượng và kết nối dễ dàng với người bản xứ.
👉 Nếu bạn muốn học thêm nhiều idioms và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh, đừng ngần ngại đăng ký ngay khóa học tại PALA English Center – nơi biến việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng như a piece of cake!