1. DON’T LOSE HOPE – Đừng đánh mất hy vọng
👉 Khi bạn thấy ai đó đang buồn bã vì một thất bại lớn (thi rớt, mất việc, tan vỡ tình cảm...), hãy nói:
“Don’t lose hope. Better days are coming.”
(Đừng đánh mất hy vọng. Những ngày tốt đẹp hơn đang đến.)
📌 Ví dụ:
– Người bạn thân của bạn vừa trượt kỳ thi đại học, đang khóc vì cảm thấy vô dụng. Bạn có thể nhẹ nhàng nắm tay họ và nói:
“I know it hurts now, but don’t lose hope. You still have a future to build.”

2. TAKE YOUR TIME, THERE’S NO RUSH – Cứ từ từ, không cần vội vàng
👉 Dành cho những người đang lo lắng vì tiến độ chậm, bị áp lực thời gian, hoặc đang phục hồi sau cú sốc tinh thần.
“Take your time. Healing takes time, and that’s okay.”
(Cứ từ từ. Việc chữa lành cần thời gian, và điều đó hoàn toàn ổn.)
📌 Ví dụ:
– Một người bạn vừa chia tay và đang cố ép mình phải “ổn nhanh”. Hãy nói:
“You don’t have to move on overnight. Take your time, there’s no rush.”

3. KEEP YOUR CHIN UP – Ngẩng cao đầu lên
👉 Khi ai đó đang mất tự tin hoặc cảm thấy xấu hổ vì một sai lầm.
“Keep your chin up. You’ve made it through worse.”
(Hãy ngẩng cao đầu. Bạn đã vượt qua những điều tệ hơn rồi mà.)
📌 Ví dụ:
– Đồng nghiệp của bạn vừa bị sếp mắng trước mặt cả phòng. Sau giờ làm, bạn có thể nói:
“Hey, don’t let it get to you. Keep your chin up. Tomorrow is a new chance.”

4. I’M HERE FOR YOU – Mình luôn ở đây vì bạn
👉 Một trong những câu nói an ủi sâu sắc nhất, giúp người khác cảm thấy không bị bỏ rơi.
“You’re not alone in this. I’m here for you.”
📌 Ví dụ:
– Người bạn thân bị trầm cảm, ít nói chuyện hơn trước. Thay vì hỏi quá nhiều, hãy gửi tin nhắn đơn giản:
“I won’t force you to talk, but please know I’m here for you. Whenever you’re ready.”

5. BELIEVE IN YOURSELF – Hãy tin vào chính mình
👉 Dành cho những ai đang nghi ngờ năng lực bản thân hoặc gặp thất bại liên tục.
“Believe in yourself. You’re capable of more than you think.”
(Hãy tin vào chính mình. Bạn giỏi hơn bạn tưởng đấy.)
📌 Ví dụ:
– Một người bạn định bỏ cuộc vì nộp hồ sơ xin việc hoài không ai gọi. Hãy nói:
“Don’t give up yet. Believe in yourself. The right job will find you.”

6. KEEP FIGHTING! – Tiếp tục chiến đấu nhé!
👉 Khi bạn thấy ai đó đang kiệt sức nhưng vẫn còn hy vọng, hãy tiếp thêm năng lượng cho họ.
“Keep fighting. You’ve come so far – don’t stop now.”
(Tiếp tục chiến đấu. Bạn đã đi được rất xa – đừng dừng lại lúc này.)
📌 Ví dụ:
– Em gái bạn đang học cuối cấp, áp lực học tập quá lớn khiến em muốn bỏ cuộc. Bạn có thể nói:
“I see how hard you’re trying. Keep fighting. The effort will pay off.”

7. DON’T GIVE UP – Đừng bỏ cuộc
👉 Câu nói ngắn gọn, dễ hiểu nhưng có thể chạm đến trái tim của bất kỳ ai đang trong giai đoạn đuối sức.
“Don’t give up. Great things take time.”
(Đừng bỏ cuộc. Những điều tuyệt vời cần thời gian.)
📌 Ví dụ:
– Một người bạn đang startup thất bại liên tục, muốn giải thể. Hãy nói:
“You’re almost there. Don’t give up just yet.”

8. YOU’VE GOT THIS – Bạn làm được mà!
👉 Dành cho người đang sợ hãi, lo lắng trước một thử thách lớn.
“You’ve got this. I believe in you.”
(Bạn làm được mà. Mình tin vào bạn.)
📌 Ví dụ:
– Trước khi bạn thân bước vào phòng thi, bạn có thể siết chặt tay họ và nói:
“Take a deep breath. You’ve got this!”

✨ Đôi khi, bạn không cần là bác sĩ tâm lý để giúp người khác vượt qua khó khăn. Chỉ cần một vài câu nói đúng lúc, nói bằng trái tim, đã có thể chạm vào người đối diện.
Hãy biến kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn thành một công cụ mạnh mẽ để kết nối và truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh. Liên hệ PALA English Center ngay hôm nay để nhận tư vấn về lộ trình học phù hợp với bạn!
Thông tin liên hệ:
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Số điện thoại: 079.203.0933
-
Facebook: Pala English Center