1. Downer - Người làm tuột mood người khác
Từ đầu tiên trong danh sách mà chúng ta cần nhắc đến chính là Downer. Đây là một danh từ rất phổ biến trong giao tiếp thân mật của người bản xứ.
Nghĩa: Một người (hoặc một sự việc) khiến tâm trạng của những người xung quanh trở nên tồi tệ hơn, làm giảm đi sự hưng phấn hoặc niềm vui trong một cuộc trò chuyện hay một bữa tiệc. Nếu bạn đang vui mà một ai đó cứ đưa ra những thông tin tiêu cực hoặc phàn nàn, họ chính là một "downer".
-
E.g: Don’t be such a downer.
-
Dịch: Đừng làm người khác tuột mood vậy chứ.
Sử dụng từ "downer" giúp câu nói của bạn mang sắc thái nhẹ nhàng nhưng vẫn đủ để nhắc nhở đối phương nên điều chỉnh lại thái độ của mình để không làm ảnh hưởng đến không khí chung.

2. Pessimistic - Người có tính cách bi quan
Nếu "downer" thiên về việc gây ảnh hưởng đến người khác, thì Pessimistic lại mô tả sâu hơn về bản chất và thế giới quan của một người.
Nghĩa: Bi quan, luôn nghĩ đến những kết quả xấu nhất có thể xảy ra. Đây là một tính từ dùng để chỉ những người thiếu niềm tin vào tương lai hoặc luôn nhìn thấy khó khăn trong mọi cơ hội. Những người này thường lo lắng quá mức và hiếm khi nhìn thấy mặt tích cực của vấn đề.
-
E.g: She’s pessimistic about the future.
-
Dịch: Cô ấy bi quan về tương lai.
Khi dùng "pessimistic", bạn đang mô tả một trạng thái tâm lý lâu dài. Đây là từ vựng rất hữu ích trong cả bài thi IELTS hay các cuộc hội thoại mang tính học thuật về chủ đề tính cách con người.

3. Suck the joy out of something - Làm mất niềm vui
Đây không phải là một danh từ chỉ người, mà là một cụm động từ (idiom) cực kỳ hình ảnh để mô tả hành động của những người tiêu cực.
Nghĩa: "Hút" hết niềm vui ra khỏi một thứ gì đó. Hãy tưởng tượng niềm vui như một luồng khí tươi mát, và người tiêu cực này giống như một chiếc máy hút bụi khiến mọi thứ trở nên khô khan, nặng nề và mất đi sự thú vị vốn có.
-
E.g: Her complaints suck the joy out of everything.
-
Dịch: Sự than vãn của cô ta làm mất hết niềm vui.
Cụm từ này nhấn mạnh vào tác động mạnh mẽ của sự tiêu cực. Thay vì chỉ nói là "làm người khác buồn", việc dùng "suck the joy out of something" sẽ làm cho câu văn của bạn giàu hình ảnh và biểu cảm hơn rất nhiều.
.jpg)
4. See the glass half empty - Luôn nhìn vào mặt tiêu cực
Đây là một thành ngữ kinh điển trong tiếng Anh dùng để phân biệt giữa người lạc quan và người tiêu cực.
Nghĩa: Luôn nhìn vào "nửa trống" của chiếc cốc. Khi đối diện với một tình huống (ví dụ chiếc cốc có một nửa nước), người lạc quan sẽ thấy cốc "còn một nửa" (glass half full), còn người tiêu cực lại thấy cốc "vơi mất một nửa" (glass half empty). Thành ngữ này ám chỉ việc một người luôn tập trung vào những gì còn thiếu, những gì sai sót thay vì những gì đang có.
-
E.g: He always sees the glass half empty.
-
Dịch: Anh ấy luôn nhìn mọi thứ theo hướng tiêu cực.
Sử dụng thành ngữ này giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các bài viết luận hoặc giao tiếp vì nó thể hiện sự am hiểu sâu sắc về văn hóa ngôn ngữ Anh.

5. Negative person - Người tiêu cực
Đây là cách gọi trực diện, đơn giản và phổ biến nhất mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng nên biết.
Nghĩa: Người tiêu cực. Từ "negative" đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "person". Đây là từ vựng trung tính, có thể sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh từ trang trọng đến đời thường để chỉ một người luôn có thái độ, suy nghĩ không tích cực.
-
E.g: He’s a very negative person.
-
Dịch: Anh ấy là một người rất tiêu cực.
Dù đơn giản, nhưng "negative person" lại là nền tảng cơ bản để bạn phát triển thêm các từ vựng phức tạp hơn sau này.

6. Toxic person - Người độc hại
Trong những năm gần đây, từ "Toxic" trở nên vô cùng phổ biến trên mạng xã hội và trong các cuộc trò chuyện về tâm lý, mối quan hệ.
Nghĩa: Người độc hại. Một "toxic person" không chỉ đơn thuần là người buồn bã hay bi quan, mà họ còn có khả năng gây tổn thương, thao túng hoặc mang lại những năng lượng cực kỳ xấu cho những người xung quanh. Tiếp xúc với những người này thường khiến bạn cảm thấy kiệt sức và mệt mỏi về tinh thần.
-
E.g: I stay away from toxic people.
-
Dịch: Tôi tránh xa những người độc hại.
Sử dụng "toxic person" khi bạn muốn nói về một đối tượng có tầm ảnh hưởng tiêu cực ở mức độ nghiêm trọng và cần phải đề phòng hoặc tránh xa.

7. Depressing - Gây chán nản, nặng nề
Cuối cùng, chúng ta có tính từ Depressing. Điểm đặc biệt của từ này là nó mô tả cảm giác mà người tiêu cực tạo ra cho người đối diện.
Nghĩa: Gây chán nản, làm cho người khác cảm thấy buồn bã, nặng nề. Khi bạn nói chuyện với một ai đó và sau đó cảm thấy tinh thần mình đi xuống, bạn có thể dùng từ này để mô tả trải nghiệm đó.
-
E.g: Talking to him is depressing.
-
Dịch: Nói chuyện với anh ta rất nặng nề.
Lưu ý phân biệt "depressed" (cảm thấy buồn - dùng cho người) và "depressing" (gây ra sự buồn chán - dùng cho tính chất sự việc/con người). Ở đây, ta dùng đuôi "-ing" để chỉ tính chất của cuộc đối thoại hoặc của chính đối tượng đó.
.jpg)
Kết luận
Việc nhận diện và gọi tên đúng các sắc thái của sự tiêu cực trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn là cách để bạn hiểu rõ hơn về tâm lý con người. Từ những từ thông dụng như Negative person, Pessimistic đến những thành ngữ hay như See the glass half empty, hy vọng bạn đã có thêm những lựa chọn tuyệt vời cho bài nói hoặc bài viết của mình.
Đừng để những người tiêu cực "suck the joy" khỏi hành trình học tiếng Anh của bạn! Hãy luôn giữ một tinh thần lạc quan và rèn luyện mỗi ngày cùng chúng mình.
Bạn muốn làm chủ thêm nhiều từ vựng thú vị và giao tiếp tự tin hơn? 👉 Hãy theo dõi ngay Practice As Learning Academy để cập nhật những kiến thức tiếng Anh bổ ích và thực tế nhất nhé!
Mọi thông tin chi tiết và khóa học xin liên hệ:
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Facebook: Pala English Center