1. A Loaf Of (Một ổ)
Từ "loaf" thường được dùng để chỉ một khối bánh mì nguyên vẹn, chưa cắt lát. Đây là một danh từ đếm được.
Phát âm: /ə loʊf əv/
Ví dụ:
-
Could you buy a loaf of bread on your way home? (Bạn có thể mua một ổ bánh mì trên đường về không?)
-
A loaf of rye bread is healthier than white bread. (Một ổ bánh mì lúa mạch tốt cho sức khỏe hơn bánh mì trắng.)

2. A Slice Of (Một lát)
"Slice" được sử dụng để chỉ một miếng mỏng, được cắt ra từ một khối lớn hơn. Từ này rất thông dụng khi nói về đồ ăn.
Phát âm: /ə slaɪs əv/
Ví dụ:
-
I'd like a slice of pizza, please. (Tôi muốn một lát pizza.)
-
She ate two slices of ham for breakfast. (Cô ấy đã ăn hai lát thịt nguội cho bữa sáng.)
.jpg)
3. A Bar Of (Một thanh)
"Bar" thường dùng cho những vật có hình dạng thanh, dài và rắn.
Phát âm: /ə bɑːr əv/
Ví dụ:
-
He bought a bar of chocolate for dessert. (Anh ấy đã mua một thanh sô-cô-la để tráng miệng.)
-
Don't forget to pack a bar of soap for the trip. (Đừng quên mang theo một bánh xà phòng cho chuyến đi.)

4. A Spoonful Of (Một thìa/muỗng đầy)
Từ này dùng để chỉ lượng chất lỏng hoặc bột vừa đủ một chiếc thìa/muỗng.
Phát âm: /ə ˈspuːn.fʊl əv/
Ví dụ:
-
Add a spoonful of sugar to the coffee. (Thêm một thìa đường vào cà phê.)
-
The recipe calls for a spoonful of olive oil. (Công thức này yêu cầu một muỗng dầu ô liu.)

5. A Dozen Of (Một tá)
"Dozen" là một đơn vị đếm cổ điển, tương đương với 12 cái. Từ này rất thông dụng khi mua trứng hoặc một số loại bánh.
Phát âm: /ə ˈdʌz.ən əv/
Ví dụ:
-
We need a dozen eggs to make the cake. (Chúng ta cần một tá trứng để làm bánh.)
-
The bakery sells doughnuts by the dozen. (Cửa hàng bánh mì bán bánh vòng theo tá.)

6. A Handful Of (Một nắm tay)
"Handful" chỉ một lượng vừa đủ trong một bàn tay.
Phát âm: /ə ˈhænd.fʊl əv/
Ví dụ:
-
He picked up a handful of peanuts from the bowl. (Anh ấy bốc một nắm đậu phộng từ trong bát.)
-
A handful of almonds is a great snack. (Một nắm hạnh nhân là một món ăn vặt tuyệt vời.)
.jpg)
7. A Pinch Of (Một nhúm)
Từ "pinch" được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, thường là các loại gia vị như muối, đường hoặc tiêu. Lượng này chỉ vừa đủ giữa ngón tay cái và ngón trỏ.
Phát âm: /ə pɪntʃ əv/
Ví dụ:
-
Just add a pinch of salt to the soup. (Chỉ cần thêm một nhúm muối vào súp thôi.)
-
A pinch of pepper will make the dish more flavorful. (Một nhúm tiêu sẽ làm món ăn ngon hơn.)

8. A Bunch Of (Một bó/chùm)
"Bunch" dùng để chỉ một nhóm các vật cùng loại, được buộc hoặc mọc thành chùm.
Phát âm: /ə bʌntʃ əv/
Ví dụ:
-
He gave his mother a beautiful bunch of flowers. (Anh ấy tặng mẹ một bó hoa đẹp.)
-
The children ate a bunch of grapes for a snack. (Những đứa trẻ đã ăn một chùm nho để ăn vặt.)

9. A Piece Of (Một mảnh/miếng)
"Piece" là một từ rất đa năng, có thể dùng để chỉ một phần của nhiều loại vật liệu khác nhau, từ vật chất rắn đến trừu tượng.
Phát âm: /ə piːs əv/ Ví dụ:
-
Could you give me a piece of paper? (Bạn có thể cho tôi một tờ giấy không?)
-
I need a piece of advice about my career. (Tôi cần một lời khuyên về sự nghiệp của mình.)

Mở rộng thêm một số từ vựng khác
Bên cạnh những từ trên, còn rất nhiều từ chỉ đơn vị đếm và đo lường khác mà bạn nên biết để làm phong phú thêm vốn từ của mình:
-
A carton of: một hộp giấy (sữa, nước trái cây)
-
A can of: một lon (nước ngọt, bia)
-
A jar of: một hũ (mứt, mật ong)
-
A bottle of: một chai (nước, rượu)
-
A tube of: một tuýp (kem đánh răng, kem dưỡng da)
-
A kilo of: một kg
-
A liter of: một lít
-
A meter of: một mét
Tại sao từ vựng về đơn vị đếm lại quan trọng?
-
Tăng tính chính xác: Giúp bạn diễn đạt đúng lượng vật chất mà bạn muốn nói đến. Ví dụ, thay vì nói "I want chocolate" (Tôi muốn sô-cô-la), nói "I want a bar of chocolate" (Tôi muốn một thanh sô-cô-la) sẽ rõ ràng hơn rất nhiều.
-
Cải thiện sự tự nhiên: Việc sử dụng các đơn vị đếm phù hợp sẽ giúp câu văn của bạn nghe tự nhiên hơn, giống cách người bản xứ nói chuyện.
-
Phát triển vốn từ: Học các từ vựng này không chỉ giúp bạn đếm mà còn hiểu rõ hơn về các loại vật chất, từ đó mở rộng vốn từ vựng tổng thể.
Lời khuyên để học từ vựng hiệu quả
-
Học theo nhóm: Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học các từ theo chủ đề, ví dụ như "đơn vị đếm cho đồ ăn", "đơn vị đo lường chất lỏng"...
-
Luyện phát âm: Đọc to các từ và câu ví dụ để quen với cách phát âm. Bạn có thể sử dụng các từ điển trực tuyến để nghe phát âm chuẩn.
-
Tập đặt câu: Hãy tự đặt câu với các từ đã học để ghi nhớ lâu hơn.
-
Luyện tập thường xuyên: Sử dụng các từ này trong giao tiếp hằng ngày. Bạn có thể tự nói chuyện với bản thân hoặc tìm bạn bè để cùng luyện tập.
Kết luận
Việc nắm vững từ vựng về đơn vị đếm và đo lường là một bước tiến quan trọng giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách lưu loát và tự nhiên hơn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích.
Để thực sự làm chủ tiếng Anh và tự tin giao tiếp trong mọi tình huống, bạn cần một môi trường học tập chuyên nghiệp và bài bản. Tại Pala English Center ở Quận Tân Phú, chúng tôi cung cấp các khóa học tiếng Anh đa dạng, từ giao tiếp cơ bản đến chuyên sâu, với lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên. Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng.
Hãy để Pala English Center đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh! Đăng ký ngay để nhận tư vấn miễn phí và tìm hiểu các khóa học phù hợp nhất với bạn!
Thông tin liên hệ:
Website: www.pala.edu.vn
Hotline: 079.203.0933
Facebook: Pala English Center