Music Idioms - Những thành ngữ liên quan đến âm nhạc nhưng không nói về âm nhạc

Mục lục

      1. Play it by ear

      Nghe qua cụm từ này, bạn có thể nghĩ đến việc chơi một bản nhạc mà không cần nốt. Và ý nghĩa thực tế của nó cũng tương tự như vậy, nhưng áp dụng trong đời sống.

      • Nghĩa: Tùy cơ ứng biến.

      • Giải thích: Cụm từ này có nghĩa là bạn sẽ hành động tùy theo tình hình thực tế, không có kế hoạch cụ thể từ trước. Nó xuất phát từ cách các nhạc sĩ chơi nhạc mà không cần bản nhạc, chỉ dựa vào khả năng cảm âm của mình.

      • Ví dụ: "We don’t have a detailed plan for the trip yet. We’ll just play it by ear." (Chúng ta chưa có kế hoạch chi tiết cho chuyến đi. Cứ tùy cơ ứng biến thôi.)

      • Ví dụ khác: When the power went out, the teacher had to play it by ear and lead an impromptu discussion. (Khi mất điện, giáo viên phải tùy cơ ứng biến và dẫn dắt một cuộc thảo luận ngẫu hứng.)

      • Mẹo nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chơi một bản nhạc chỉ bằng tai (by ear), tức là không có kịch bản, không có chuẩn bị.

      2. Call the tune

      "Tune" ở đây có nghĩa là giai điệu. "Call the tune" nghĩa đen là "chọn giai điệu", nhưng trong thành ngữ này, nó lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác.

      • Nghĩa: Người đưa ra quyết định / Người có quyền lực.

      • Giải thích: Cụm từ này dùng để chỉ người có quyền lực, người chịu trách nhiệm chính và đưa ra các quyết định quan trọng trong một nhóm hoặc tổ chức. Họ là người "chọn nhạc" cho cả ban nhạc.

      • Ví dụ: In this company, the CEO is the one who calls the tune. (Trong công ty này, CEO là người đưa ra quyết định.)

      • Ví dụ khác: He's the one with the money, so he gets to call the tune. (Anh ấy là người có tiền, vì vậy anh ấy là người có quyền quyết định.)

      • Mẹo nhớ: Người "call the tune" là người cầm trịch, người có quyền lực cao nhất, quyết định mọi việc diễn ra như thế nào.

      3. Strike a chord

      "Chord" là hợp âm. "Strike a chord" là đánh một hợp âm. Nhưng trong thành ngữ, nó không chỉ là âm nhạc.

      • Nghĩa: Chạm đến trái tim ai đó.

      • Giải thích: Cụm từ này có nghĩa là một điều gì đó (một câu chuyện, một bài hát, một bài phát biểu) đã chạm đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc kinh nghiệm của ai đó. Nó tạo ra một sự đồng cảm mạnh mẽ.

      • Ví dụ: The speaker’s story about overcoming adversity really struck a chord with the audience. (Câu chuyện của diễn giả về việc vượt qua nghịch cảnh đã thực sự chạm đến trái tim của khán giả.)

      • Ví dụ khác: That song always strikes a chord with me, it reminds me of my childhood. (Bài hát đó luôn chạm đến trái tim tôi, nó làm tôi nhớ về tuổi thơ.)

      • Mẹo nhớ: Giống như một hợp âm hay làm rung động trái tim người nghe, một câu chuyện "strike a chord" cũng có tác động tương tự.

      4. Face the music

      "Face the music" không phải là "đối diện với âm nhạc". Đây là một trong những idioms phổ biến nhất và mang ý nghĩa nghiêm túc hơn.

      • Nghĩa: Đối mặt với hậu quả.

      • Giải thích: Cụm từ này có nghĩa là bạn phải chấp nhận và đối mặt với những lời chỉ trích, trừng phạt hoặc hậu quả không mong muốn của hành động sai lầm mà mình đã gây ra.

      • Ví dụ: After failing the final exam, he had to go home and face the music. (Sau khi trượt kỳ thi cuối cùng, anh ấy phải về nhà và đối mặt với hậu quả.)

      • Ví dụ khác: You broke the company's rules, so now you have to face the music. (Bạn đã vi phạm quy định của công ty, vì vậy bây giờ bạn phải đối mặt với hậu quả.)

      • Mẹo nhớ: "Music" ở đây có thể được hiểu là những lời chỉ trích, những lời phàn nàn mà bạn sẽ phải "nghe" và "đối mặt".

      5. Change your tune

      "Change your tune" mang ý nghĩa gì khi chúng ta không nói về âm nhạc?

      • Nghĩa: Thay đổi ý kiến/thái độ.

      • Giải thích: Thành ngữ này được dùng khi ai đó thay đổi ý kiến, thái độ hoặc hành vi của mình, thường là từ tiêu cực sang tích cực, hoặc ngược lại, sau khi có một thông tin mới hoặc một sự việc xảy ra.

      • Ví dụ: He was against the idea at first, but after seeing the results, he changed his tune. (Lúc đầu anh ấy phản đối ý tưởng đó, nhưng sau khi thấy kết quả, anh ấy đã thay đổi thái độ.)

      • Ví dụ khác: When she found out how much money she could earn, she quickly changed her tune about the new job. (Khi cô ấy biết mình có thể kiếm được bao nhiêu tiền, cô ấy đã nhanh chóng thay đổi ý kiến về công việc mới.)

      • Mẹo nhớ: Giống như thay đổi giai điệu của một bài hát, "change your tune" là thay đổi quan điểm, suy nghĩ của mình.

      6. Music to someone’s ears

      Đây là một thành ngữ mang tính hình ảnh cao và rất dễ hiểu.

      • Nghĩa: Một thông tin, tin tức vui.

      • Giải thích: Cụm từ này dùng để diễn tả một tin tức, một thông tin mà bạn rất mong chờ hoặc rất vui khi được nghe. Nó ngọt ngào và dễ chịu như âm nhạc.

      • Ví dụ: When my boss told me I got the promotion, it was music to my ears. (Khi sếp nói tôi được thăng chức, đó là một tin tức vui.)

      • Ví dụ khác: Her son’s test results were music to her ears. (Kết quả bài kiểm tra của con trai cô ấy là một tin tức vui.)

      • Mẹo nhớ: Tin tức đó thật tuyệt vời đến mức nghe như một bản nhạc hay vậy.

      7. Ring a bell

      "Ring a bell" không chỉ là "rung chuông".

      • Nghĩa: Nghe quen quen / Gợi nhớ điều gì.

      • Giải thích: Cụm từ này được sử dụng khi bạn nghe một cái tên, một thông tin hay một sự việc nào đó và cảm thấy quen thuộc, nhưng lại không thể nhớ chính xác chi tiết.

      • Ví dụ: The name "John Smith" doesn't ring a bell. (Cái tên "John Smith" nghe không quen lắm.)

      • Ví dụ khác: The place you mentioned rings a bell, but I can't remember where I've heard it. (Nơi bạn đề cập nghe quen lắm, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.)

      • Mẹo nhớ: Cảm giác quen thuộc giống như tiếng chuông (bell) vang lên trong đầu, gợi nhớ một điều gì đó.

      Kết Luận: "Music Idioms" - Chìa Khóa Đến Sự Trôi Chảy

      Qua 7 thành ngữ trên, bạn có thể thấy sự phong phú và thú vị của tiếng Anh. Học idioms không chỉ là học thuộc lòng, mà còn là hiểu được ngữ cảnh và cách dùng. Nắm vững các Music Idioms này sẽ giúp bạn không còn lúng túng khi gặp chúng trong phim ảnh, sách báo hay các cuộc trò chuyện.

      Tại PALA English, chúng tôi tin rằng việc học phải gắn liền với thực hành. Các khóa học của chúng tôi luôn lồng ghép các idioms, collocations và cụm từ tự nhiên vào bài giảng để học viên có thể tiếp thu và sử dụng một cách hiệu quả nhất. Đừng để tiếng Anh của bạn chỉ dừng lại ở những cấu trúc cơ bản. Hãy để PALA giúp bạn nâng tầm khả năng ngôn ngữ của mình.

      Ghé thăm website pala.edu.vn hoặc liên hệ hotline 079.203.0933 để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhất với bạn.

      Bài viết liên quan