1. Wage (Lương giờ)
Định nghĩa: "Wage" là tiền lương được trả dựa trên số giờ làm việc, thường áp dụng cho công việc bán thời gian hoặc công việc được trả theo giờ.
Ví dụ: His wage is $15 per hour. (Lương giờ của anh ấy là 15 đô la.)

2. Salary (Lương tháng)
Định nghĩa: Khác với "wage", "salary" là tiền lương cố định được trả định kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng năm), không phụ thuộc trực tiếp vào số giờ làm việc.
Ví dụ: His salary supports his family well. (Lương tháng của anh ấy đủ nuôi gia đình.)

3. Base Pay (Lương cơ bản)
Định nghĩa: "Base pay" là mức lương gốc, chưa bao gồm các khoản phụ cấp, tiền thưởng hay làm thêm giờ. Đây là nền tảng thu nhập cơ bản của một người.
Ví dụ: Her base pay covers basic expenses. (Lương cơ bản của cô ấy đủ chi phí cơ bản.)

4. Gross Pay (Lương trước thuế)
Định nghĩa: "Gross pay" là tổng số tiền bạn kiếm được trước khi bất kỳ khoản khấu trừ nào (như thuế, bảo hiểm) được trừ đi.
Ví dụ: His gross pay is $3,000 monthly. (Lương trước thuế của anh ấy là 3.000 đô la mỗi tháng.)

5. Net Pay (Lương sau thuế)
Định nghĩa: "Net pay" là số tiền thực tế bạn nhận được sau khi tất cả các khoản khấu trừ (thuế, bảo hiểm, v.v.) đã được trừ khỏi "gross pay". Đây còn được gọi là "lương thực nhận".
Ví dụ: Her net pay is $2,000. (Lương sau thuế của cô ấy là 2.000 đô la.)

6. Overtime Pay (Tiền làm thêm giờ)
Định nghĩa: "Overtime pay" là khoản tiền lương tăng thêm được trả cho những giờ làm việc vượt quá giờ làm việc tiêu chuẩn.
Ví dụ: Overtime pay helps her save more. (Tiền làm thêm giờ giúp cô ấy tiết kiệm nhiều hơn.)

7. Bonus (Tiền thưởng)
Định nghĩa: "Bonus" là một khoản tiền bổ sung được trả cho nhân viên như một phần thưởng cho hiệu suất tốt, đạt được mục tiêu, hoặc vào các dịp đặc biệt.
Ví dụ: He got a big bonus this year. (Anh ấy nhận tiền thưởng lớn năm nay.)

8. Allowance (Tiền trợ cấp)
Định nghĩa: "Allowance" là một khoản tiền được cấp để chi trả cho một mục đích cụ thể, ví dụ như trợ cấp đi lại, trợ cấp ăn uống, hoặc trợ cấp nhà ở.
Ví dụ: They provide a travel allowance. (Họ cung cấp trợ cấp đi lại.)

9. Income Tax (Thuế thu nhập)
Định nghĩa: "Income tax" là khoản thuế mà chính phủ thu từ thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp. Đây là một khoản khấu trừ quan trọng từ "gross pay".
Ví dụ: Income tax reduces her earnings. (Thuế thu nhập làm giảm thu nhập của cô ấy.)

10. Commission (Tiền hoa hồng)
Định nghĩa: "Commission" là khoản tiền được trả cho nhân viên dựa trên doanh số bán hàng hoặc các giao dịch thành công. Đây là hình thức khuyến khích hiệu suất làm việc.
Ví dụ: Sales staff earn a commission. (Nhân viên bán hàng nhận tiền hoa hồng.)

11. Deduction (Khoản khấu trừ)
Định nghĩa: "Deduction" là bất kỳ khoản tiền nào được trừ trực tiếp từ tổng thu nhập của bạn, bao gồm thuế, bảo hiểm, các khoản đóng góp quỹ, v.v.
Ví dụ: Deductions lower his take-home pay. (Các khoản khấu trừ giảm lương mang về của anh ấy.)

12. Payroll (Danh sách trả lương)
Định nghĩa: "Payroll" là danh sách tất cả nhân viên được trả lương trong một công ty, cùng với số tiền lương mà mỗi người nhận được. Nó cũng có thể ám chỉ quy trình quản lý và chi trả lương.
Ví dụ: He's added to the company payroll. (Anh ấy được thêm vào danh sách trả lương của công ty.)

Mẹo Học Từ Vựng Hiệu Quả
Để ghi nhớ và sử dụng các từ vựng trên một cách tự nhiên, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
-
Tạo ngữ cảnh: Viết câu hoặc đoạn văn sử dụng các từ mới, liên hệ với trải nghiệm cá nhân.
-
Luyện tập qua giao tiếp: Sử dụng các từ này khi nói chuyện với bạn bè hoặc giáo viên.
-
Học qua flashcards: Ghi từ, nghĩa và ví dụ lên thẻ để ôn tập hàng ngày.
-
Xem phim hoặc đọc sách: Tìm các ngữ cảnh sử dụng những từ này trong phim, sách báo để hiểu sâu hơn.
KẾT LUẬN
Việc nắm vững những thuật ngữ này không chỉ nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn mà còn giúp bạn tự tin hơn khi nói chuyện về tài chính và công việc. Tại Practice As Learning Academy, chúng tôi cam kết mang đến những bài học thực tế, giúp bạn áp dụng tiếng Anh vào mọi khía cạnh của cuộc sống và sự nghiệp.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh và mở rộng cơ hội nghề nghiệp của bạn!
Thông tin liên hệ:
-
🌐 Website: www.pala.edu.vn
-
📞 Hotline: 079.203.0933
-
📍 Fanpage: Pala English Center