Khám Phá 6 Phrasal Verbs Thông Dụng Nhất với "SET" Cùng PALA English Center

Mục lục

      1. SET UP: Chuẩn Bị & Thiết Lập 

      Ý nghĩa: "Set up" có nghĩa là chuẩn bị, sắp xếp, thiết lập hoặc thành lập một cái gì đó. Đây là một trong những Phrasal Verbs được sử dụng rộng rãi nhất.

      Ví dụ minh họa:

      • Thiết lập, sắp xếp:

        • The team is setting up the stage for the concert. (Nhóm đang chuẩn bị sân khấu cho buổi hòa nhạc.)

        • Can you help me set up the new computer? (Bạn có thể giúp tôi cài đặt chiếc máy tính mới không?)

      • Thành lập, khởi nghiệp:

        • She decided to set up her own business after working for ten years. (Cô ấy quyết định thành lập công việc kinh doanh riêng sau khi làm việc được mười năm.)

      • Bố trí, sắp xếp cho một sự kiện:

        • The organizers will set up chairs and tables for the conference. (Những người tổ chức sẽ sắp xếp ghế và bàn cho hội nghị.)

      Mẹo nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chuẩn bị một bữa tiệc: bạn "set up" bàn ghế, trang trí, và mọi thứ cần thiết. Hoặc khi bạn bắt đầu một công việc kinh doanh mới, bạn "set up" công ty của mình. Hình ảnh này sẽ giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của nó một cách dễ dàng.

       

      2. SET ASIDE: Dành Dụm, Gạt Sang Một Bên 

      Ý nghĩa: "Set aside" có hai ý nghĩa chính:

      • Để dành, tiết kiệm: Dùng để nói về việc để riêng tiền, thời gian hoặc thứ gì đó cho một mục đích cụ thể trong tương lai.

      • Gạt sang một bên: Dùng để chỉ việc bỏ qua, không tính đến một vấn đề, một cảm xúc hoặc một ý kiến nào đó để tập trung vào việc khác.

      Ví dụ minh họa:

      • Để dành, tiết kiệm:

        • You should try to set aside some money every month for your savings. (Bạn nên cố gắng để dành một ít tiền mỗi tháng để tiết kiệm.)

        • He set aside two hours every day to study English. (Anh ấy dành ra hai giờ mỗi ngày để học tiếng Anh.)

      • Gạt sang một bên:

        • Let's set aside our differences and work together on this project. (Hãy gạt bỏ những bất đồng của chúng ta sang một bên và cùng nhau làm dự án này.)

        • The judge set aside the previous ruling. (Vị thẩm phán đã gạt bỏ phán quyết trước đó.)

      Mẹo nhớ: Khi bạn nhận lương, bạn "set aside" một phần vào tài khoản tiết kiệm. Hoặc khi cãi nhau với bạn bè, để làm lành, bạn "set aside" sự tức giận của mình. Đây là những tình huống quen thuộc giúp bạn ghi nhớ "set aside" một cách trực quan.

       

      3. SET BACK: Cản Trở, Làm Trì Hoãn 

      Ý nghĩa: "Set back" có nghĩa là gây ra sự trì hoãn, làm cho một kế hoạch bị chậm lại hoặc gây ra một vấn đề, khó khăn.

      Ví dụ minh họa:

      • The bad weather set back the construction project by several weeks. (Thời tiết xấu đã làm trì hoãn dự án xây dựng vài tuần.)

      • His injury set him back in his training for the marathon. (Chấn thương đã cản trở anh ấy trong quá trình luyện tập cho cuộc thi marathon.)

      • Losing the main investor was a major setback for the company. (Mất đi nhà đầu tư chính là một trở ngại lớn cho công ty.)

      Mẹo nhớ: "Set back" gợi lên hình ảnh bạn đang tiến về phía trước nhưng bị một lực nào đó đẩy lùi lại phía sau. Nó thường được dùng để nói về những khó khăn, những trở ngại bất ngờ trong công việc hoặc cuộc sống.

       

      4. SET OUT: Bắt Đầu Hành Trình 

      Ý nghĩa: "Set out" thường được dùng để chỉ việc bắt đầu một chuyến đi, một hành trình, đặc biệt là khi chuyến đi đó có mục tiêu rõ ràng. Nó cũng có thể mang nghĩa là bắt đầu một công việc hoặc một nhiệm vụ nào đó.

      Ví dụ minh họa:

      • Bắt đầu một chuyến đi:

        • They set out early in the morning to avoid the traffic. (Họ khởi hành sớm vào buổi sáng để tránh tắc đường.)

        • The explorers set out on a long journey to find the lost city. (Những nhà thám hiểm bắt đầu một chuyến đi dài để tìm kiếm thành phố đã mất.)

      • Bắt đầu một công việc, mục tiêu:

        • He set out to become a successful doctor. (Anh ấy bắt đầu phấn đấu để trở thành một bác sĩ thành công.)

        • The company has set out a new strategy for the next year. (Công ty đã đề ra một chiến lược mới cho năm tới.)

      Mẹo nhớ: "Set out" mang đến cảm giác hứng khởi của một sự khởi đầu. Hãy liên tưởng đến hình ảnh bạn và gia đình xếp hành lý lên xe và "set out" cho một kỳ nghỉ tuyệt vời.

       

      5. SET DOWN: Ghi Chép & Đặt Xuống – Lưu Giữ & Sắp Xếp

      Ý nghĩa: "Set down" có hai ý nghĩa phổ biến:

      • Ghi chép, viết lại: Viết xuống một điều gì đó để lưu lại, ghi nhớ.

      • Đặt xuống: Đặt một vật gì đó xuống một bề mặt.

      Ví dụ minh họa:

      • Ghi chép:

        • Please set down your ideas on paper so we can discuss them later. (Vui lòng ghi lại ý tưởng của bạn ra giấy để chúng ta có thể thảo luận sau.)

        • The witness set down all the details of the accident. (Người nhân chứng đã ghi lại tất cả các chi tiết của vụ tai nạn.)

      • Đặt xuống:

        • He set down his heavy bag and took a deep breath. (Anh ấy đặt chiếc túi nặng xuống và hít một hơi thật sâu.)

        • The pilot will set the plane down on the runway in a few minutes. (Phi công sẽ hạ cánh máy bay xuống đường băng trong vài phút nữa.)

      Mẹo nhớ: Khi nghe một thông tin quan trọng, bạn "set down" nó vào sổ tay. Khi mang vác một vật nặng, bạn "set down" nó xuống đất để nghỉ ngơi. Hai hình ảnh này sẽ giúp bạn phân biệt và ghi nhớ tốt hai ý nghĩa của nó.

       

      6. SET OFF: Khởi Hành & Kích Hoạt – Sự Bùng Nổ!

      Ý nghĩa: "Set off" cũng có hai ý nghĩa chính, tương tự như "set out" nhưng thường có tính chất bất ngờ hơn.

      • Khởi hành, bắt đầu một chuyến đi: Giống "set out" nhưng thường mang tính tức thời, đột ngột.

      • Kích hoạt, làm nổ, gây ra: Gây ra một phản ứng, một tiếng động hoặc một sự kiện nào đó.

      Ví dụ minh họa:

      • Khởi hành:

        • We set off for the airport right after lunch. (Chúng tôi khởi hành đi sân bay ngay sau bữa trưa.)

        • The hikers set off on their adventure at dawn. (Những người đi bộ đường dài đã khởi hành chuyến phiêu lưu của họ vào lúc bình minh.)

      • Kích hoạt, làm nổ:

        • The loud noise set off the car alarm. (Tiếng ồn lớn đã làm chuông báo động của xe hơi kêu.)

        • The fire alarm was set off by smoke from the kitchen. (Chuông báo cháy đã được kích hoạt bởi khói từ nhà bếp.)

      Mẹo nhớ: Hãy tưởng tượng tiếng chuông báo thức "set off" vào buổi sáng, bạn thức dậy và "set off" đến trường học hoặc nơi làm việc. Sự kết hợp của hai ý nghĩa này sẽ giúp bạn ghi nhớ "set off" một cách hiệu quả.

      Kết Luận: Chinh Phục Tiếng Anh Cùng PALA

      Việc nắm vững các Phrasal Verbs như "SET UP, SET ASIDE, SET BACK, SET OUT, SET DOWN, SET OFF" không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn mà còn mở ra cánh cửa để hiểu sâu sắc hơn văn hóa và cách tư duy của người bản xứ. Đây chỉ là một phần nhỏ trong kho tàng kiến thức rộng lớn mà PALA English Center muốn mang đến cho bạn.

      Chúng tôi tin rằng, với phương pháp giảng dạy hiện đại, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và môi trường học tập truyền cảm hứng, PALA sẽ là người bạn đồng hành tin cậy trên con đường chinh phục tiếng Anh của bạn. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn lộ trình học phù hợp và bắt đầu hành trình nâng tầm bản thân ngay hôm nay!

      Website: www.pala.edu.vn

      Hotline: 079.203.0933

      Facebook: Pala English Center

      Bài viết liên quan