RUN THROUGH: Ôn tập lại, lướt qua
Bạn sắp có một bài kiểm tra quan trọng, một buổi thuyết trình hay một cuộc họp? Việc "run through" tài liệu sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn.
-
Ý nghĩa: Ôn tập lại, duyệt qua nhanh chóng, lướt qua một cách sơ bộ.
-
Ví dụ:
-
Let's run through the presentation one more time before the meeting. (Hãy cùng ôn lại bài thuyết trình một lần nữa trước cuộc họp.)
-
Can you run through the main points of the report for me? (Bạn có thể lướt qua những điểm chính của báo cáo cho tôi được không?)
-

RUN INTO: Tình cờ gặp
Trong cuộc sống, những cuộc gặp gỡ bất ngờ luôn mang lại nhiều điều thú vị. Phrasal verb "run into" chính xác là để diễn tả điều đó.
-
Ý nghĩa: Tình cờ gặp ai đó hoặc cái gì đó một cách ngẫu nhiên.
-
Ví dụ:
-
I ran into my old teacher at the supermarket yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp lại giáo viên cũ của mình ở siêu thị.)
-
We ran into some difficulties when trying to implement the new system. (Chúng tôi gặp phải một số khó khăn khi cố gắng triển khai hệ thống mới.)
-

RUN FOR: Vận động, tranh cử
Trong lĩnh vực chính trị hoặc các tổ chức, khi một người quyết định tham gia tranh cử vào một vị trí nào đó, họ sẽ "run for" vị trí đó.
-
Ý nghĩa: Vận động, tranh cử cho một vị trí, chức vụ.
-
Ví dụ:
-
She decided to run for mayor in the upcoming election. (Cô ấy quyết định tranh cử chức thị trưởng trong cuộc bầu cử sắp tới.)
-
Are you planning to run for student council next year? (Bạn có định tranh cử vào hội đồng học sinh năm tới không?)
-

RUN AWAY: Chạy trốn, chạy khỏi
Đôi khi, để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, chúng ta cần phải "run away".
-
Ý nghĩa: Chạy trốn, bỏ chạy khỏi một nơi hoặc một tình huống.
-
Ví dụ:
-
The child ran away from home after an argument with his parents. (Đứa trẻ bỏ nhà đi sau một cuộc cãi vã với bố mẹ.)
-
Don't run away from your problems; face them! (Đừng trốn tránh vấn đề của bạn; hãy đối mặt với chúng!)
-

RUN AROUND: Bận rộn làm gì
Trong cuộc sống hiện đại, ai trong chúng ta cũng có những lúc bận rộn đến mức phải "run around" để hoàn thành mọi việc.
-
Ý nghĩa: Rất bận rộn, phải đi nhiều nơi hoặc làm nhiều việc cùng một lúc.
-
Ví dụ:
-
I've been running around all day, trying to get everything done. (Tôi đã bận rộn cả ngày, cố gắng hoàn thành mọi việc.)
-
She's always running around after her kids. (Cô ấy luôn bận rộn chăm sóc con cái.)
-

RUN AFTER: Đuổi theo
Khi bạn muốn bắt kịp hoặc theo dõi một người, một vật, hay thậm chí là một mục tiêu, bạn sẽ "run after" chúng.
-
Ý nghĩa: Đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó.
-
Ví dụ:
-
The dog ran after the ball. (Con chó đuổi theo quả bóng.)
-
He spent years running after his dream of becoming a doctor. (Anh ấy đã dành nhiều năm theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.)
-

RUN DOWN: Đọc nhanh, đọc lướt
Trước khi đi sâu vào chi tiết, đôi khi chúng ta chỉ cần "run down" một tài liệu để nắm bắt ý chính.
-
Ý nghĩa: Đọc nhanh, đọc lướt qua để nắm bắt thông tin chính. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là hết pin (đối với thiết bị điện tử) hoặc mệt mỏi, kiệt sức.
-
Ví dụ:
-
I just need to run down these notes before the meeting. (Tôi chỉ cần đọc lướt qua những ghi chú này trước cuộc họp.)
-
My phone battery is running down quickly. (Pin điện thoại của tôi đang hết rất nhanh.)
-
I feel a bit run down after working late for so many days. (Tôi cảm thấy hơi kiệt sức sau khi làm việc khuya nhiều ngày.)
-

RUN OUT: Cạn kiệt, hết cái gì đó
Đây là một phrasal verb rất thông dụng, diễn tả trạng thái không còn hoặc hết một thứ gì đó.
-
Ý nghĩa: Hết, cạn kiệt, không còn đủ cái gì đó để dùng.
-
Ví dụ:
-
We've run out of milk, so I need to go to the store. (Chúng ta đã hết sữa rồi, nên tôi cần đi cửa hàng.)
-
Time is running out; we need to make a decision soon. (Thời gian đang cạn kiệt; chúng ta cần đưa ra quyết định sớm.)
-

RUN ON: Tiếp tục, diễn ra
Khi một điều gì đó được tiếp diễn hoặc một cuộc thảo luận diễn ra trong một khoảng thời gian, chúng ta sử dụng "run on".
-
Ý nghĩa: Tiếp tục diễn ra, kéo dài; hoặc chạy bằng (nhiên liệu).
-
Ví dụ:
-
The meeting ran on for over two hours. (Cuộc họp kéo dài hơn hai giờ đồng hồ.)
-
Most cars nowadays run on unleaded petrol. (Hầu hết ô tô ngày nay chạy bằng xăng không chì.)
-

Nâng cao khả năng sử dụng Phrasal Verbs cùng PALA!
Việc học phrasal verbs không chỉ là ghi nhớ nghĩa mà còn là hiểu cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Các phrasal verbs với "RUN" chỉ là một phần nhỏ trong kho tàng phong phú của tiếng Anh. Để thành thạo hơn nữa, bạn cần thực hành thường xuyên và tiếp xúc với ngôn ngữ trong nhiều tình huống khác nhau.
Tại PALA - Practice As Learning Academy, chúng tôi cung cấp các khóa học tiếng Anh chuyên sâu, tập trung vào việc phát triển cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đặc biệt chú trọng vào việc sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên và hiệu quả. Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm cùng phương pháp giảng dạy hiện đại sẽ giúp bạn:
-
Nắm vững ngữ pháp và từ vựng: Không chỉ là các phrasal verbs, bạn sẽ được học cách sử dụng đa dạng các cấu trúc và từ ngữ.
-
Cải thiện kỹ năng giao tiếp: Thực hành nói chuyện trong môi trường tiếng Anh chuẩn, tự tin diễn đạt ý tưởng.
-
Phát triển tư duy bằng tiếng Anh: Học cách suy nghĩ và phản xạ bằng tiếng Anh, giúp giao tiếp trôi chảy hơn.
-
Chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế: Với lộ trình học tập rõ ràng, bạn sẽ tự tin chinh phục các chứng chỉ như IELTS, TOEFL, TOEIC.
Hãy để PALA đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh. Chúng tôi tin rằng với phương pháp "Practice As Learning", bạn sẽ biến việc học thành niềm vui và đạt được những thành công vượt trội.
Liên hệ với PALA ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và đăng ký khóa học phù hợp nhất với bạn!
Thông tin liên hệ:
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Facebook: Pala English Center
PALA - Practice As Learning Academy cam kết mang đến chất lượng đào tạo tốt nhất, giúp học viên phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh và tự tin hội nhập quốc tế. Chúng tôi mong chờ được chào đón bạn!