Học Các Thành Ngữ Màu Sắc (Color Idioms) Cùng PALA

Mục lục

      1. BLACK AND WHITE: Rõ ràng, không mơ hồ

      Ý nghĩa: "Black and white" dùng để diễn tả một điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu, không có sự nhập nhằng hay mơ hồ. Nó giống như việc bạn nhìn thấy một bức tranh đen trắng, mọi thứ đều rạch ròi, không có những gam màu trung gian gây khó hiểu.

      Ví dụ minh họa:

      • The contract is very clear, it's all in black and white. (Hợp đồng rất rõ ràng, mọi thứ đều rành mạch.)

      • She likes to see things in black and white; she doesn't like ambiguity. (Cô ấy thích nhìn mọi thứ một cách rõ ràng, cô ấy không thích sự mập mờ.)

      • There are a lot of gray areas in this situation, it's not simply black and white. (Có rất nhiều khu vực xám trong tình huống này, nó không đơn giản chỉ là trắng đen.)

      Mẹo nhớ: Tưởng tượng bạn đang đứng trước một biển báo giao thông có chữ "CLEAR" được viết bằng màu trắng trên nền đen. Mọi thứ rất rõ ràng, không có gì để bàn cãi thêm.

       

      2. GREEN WITH ENVY: Ghen tị, đố kỵ

      Ý nghĩa: "Green with envy" là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, dùng để chỉ sự ghen tị, đố kỵ đến mức "xanh mặt".

      Ví dụ minh họa:

      • When she saw her friend's new car, she was green with envy. (Khi cô ấy nhìn thấy chiếc xe mới của bạn mình, cô ấy đã ghen tị lắm.)

      • He was green with envy over his colleague's promotion. (Anh ấy ghen tị với việc đồng nghiệp của mình được thăng chức.)

      • Her expensive vacation photos made all of her friends green with envy. (Những bức ảnh du lịch đắt đỏ của cô ấy khiến tất cả bạn bè đều ghen tị.)

      Mẹo nhớ: Trong nhiều nền văn hóa, màu xanh lá cây (green) được gắn liền với sự ghen tị. Hãy tưởng tượng khuôn mặt bạn chuyển sang màu xanh lá khi chứng kiến người khác đạt được điều mình khao khát.

       

      3. IN THE RED: Nợ nần, thua lỗ tài chính

      Ý nghĩa: "In the red" dùng để chỉ tình trạng nợ nần, thâm hụt tài chính, hoặc một công ty đang kinh doanh thua lỗ.

      Ví dụ minh họa:

      • After buying the new house, my bank account is in the red. (Sau khi mua căn nhà mới, tài khoản ngân hàng của tôi đang trong tình trạng nợ nần.)

      • The company has been in the red for two consecutive quarters. (Công ty đã thua lỗ hai quý liên tiếp.)

      • She worked hard to get her business out of the red. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đưa việc kinh doanh của mình thoát khỏi thua lỗ.)

      Mẹo nhớ: Trong kế toán, số âm (nợ) thường được ghi bằng mực đỏ. Vì vậy, "in the red" ám chỉ việc tài khoản của bạn đang có số dư âm.

       

      4. SEE RED: Tức giận, mất bình tĩnh

      Ý nghĩa: "See red" dùng để miêu tả cảm giác cực kỳ tức giận, đến mức mất kiểm soát.

      Ví dụ minh họa:

      • When he saw someone stealing his wallet, he just saw red. (Khi anh ấy nhìn thấy ai đó đang lấy trộm ví của mình, anh ấy đã nổi cơn tức giận.)

      • She saw red when her brother broke her favorite vase. (Cô ấy tức giận đến mức mất bình tĩnh khi anh trai làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô.)

      • Don't mention his ex-girlfriend's name if you don't want him to see red. (Đừng nhắc đến tên bạn gái cũ của anh ấy nếu bạn không muốn anh ấy nổi giận.)

      Mẹo nhớ: Khi tức giận, mặt bạn sẽ đỏ bừng lên. Hãy liên tưởng đến hình ảnh này, hoặc hình ảnh của một chú bò tót nổi điên khi nhìn thấy màu đỏ.

       

      5. IN THE BLACK: Có lãi, tài chính ổn định

      Ý nghĩa: Ngược lại với "in the red", "in the black" có nghĩa là đang có lãi, có tiền dư, hoặc một công ty đang kinh doanh có lợi nhuận.

      Ví dụ minh họa:

      • Our company has been in the black for the first time this year. (Công ty của chúng tôi đã có lãi lần đầu tiên trong năm nay.)

      • It's a good feeling when your finances are in the black. (Thật là một cảm giác tuyệt vời khi tài chính của bạn ổn định.)

      • By the end of the year, we hope to be back in the black. (Đến cuối năm, chúng tôi hy vọng sẽ quay lại trạng thái có lãi.)

      Mẹo nhớ: Tương tự như "in the red", "in the black" ám chỉ việc số dư tài khoản của bạn là dương (có lãi), thường được ghi bằng mực đen trong sổ sách kế toán.

       

      6. YELLOW-BELLIED: Hèn nhát, thiếu can đảm

      Ý nghĩa: "Yellow-bellied" là một thành ngữ mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người hèn nhát, nhút nhát, không dám làm những điều cần thiết.

      Ví dụ minh họa:

      • He was too yellow-bellied to stand up for his friend. (Anh ta quá hèn nhát nên không dám đứng lên bảo vệ bạn mình.)

      • Don't be a yellow-bellied coward; face your fears! (Đừng là một kẻ hèn nhát; hãy đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn!)

      • They called him yellow-bellied because he ran away from the fight. (Họ gọi anh ấy là kẻ hèn nhát vì anh ấy đã bỏ chạy khỏi cuộc ẩu đả.)

       

      7. OUT OF THE BLUE: Bất ngờ, không báo trước

      Ý nghĩa: "Out of the blue" dùng để miêu tả một sự việc xảy ra một cách hoàn toàn bất ngờ, không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào.

      Ví dụ minh họa:

      • Her phone call came out of the blue; I wasn't expecting to hear from her. (Cuộc điện thoại của cô ấy đến một cách bất ngờ, tôi không hề mong đợi.)

      • He proposed to her out of the blue at the dinner party. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy một cách bất ngờ tại bữa tiệc tối.)

      • The sudden rainstorm came out of the blue and we didn't have an umbrella. (Trận mưa bão đột ngột đến không báo trước và chúng tôi không có ô.)

      Mẹo nhớ: Hãy nghĩ đến bầu trời xanh (blue sky) thường rất yên bình, nhưng một cơn mưa bất chợt hoặc một sự kiện bất ngờ lại "rơi" xuống từ đó.

       

      Kết Luận: Học Idioms Tại PALA - Nâng Cấp Tiếng Anh Của Bạn!

      Idioms màu sắc là một ví dụ điển hình cho thấy sự đa dạng và thú vị của tiếng Anh. Nắm vững những thành ngữ này không chỉ giúp bạn hiểu được người bản xứ mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, khiến lời nói của bạn trở nên tự nhiên và cuốn hút hơn.

      Tại PALA English Center, chúng tôi luôn chú trọng vào việc giảng dạy tiếng Anh một cách thực tế và sinh động nhất. Với đội ngũ giáo viên tận tâm và phương pháp học tập sáng tạo, PALA cam kết sẽ đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục mọi khía cạnh của ngôn ngữ này.

      Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để bắt đầu hành trình học tiếng Anh đầy hứng khởi và chất lượng tại PALA nhé!

      Website: www.pala.edu.vn

      Hotline: 079.203.0933

      Facebook: Pala English Center

      Bài viết liên quan