1. BOW (v) vs. BOW (n)
Đây là một ví dụ về việc thay đổi cách đọc dẫn đến thay đổi ý nghĩa.
-
BOW (v) /baʊ/ - Cúi chào: Động từ này được dùng khi bạn cúi người xuống để thể hiện sự kính trọng, chào hỏi hoặc cảm ơn, đặc biệt là trong các nền văn hóa như Nhật Bản.
-
The audience bowed to the actors after the performance. (Khán giả đã cúi chào các diễn viên sau buổi biểu diễn.)
-
She bowed her head in respect. (Cô ấy cúi đầu thể hiện sự kính trọng.)
-
-
BOW (n) /boʊ/ - Cái nơ, cung tên: Danh từ này dùng để chỉ một dải ruy băng được thắt lại thành hình nơ, hoặc một cây cung dùng để bắn tên.
-
The little girl had a pink bow in her hair. (Cô bé có một chiếc nơ màu hồng trên tóc.)
-
He shot an arrow with his bow. (Anh ấy đã bắn một mũi tên bằng cây cung của mình.)
-

2. CLOSE (v) vs. CLOSE (adj)
Đây là một cặp từ rất quen thuộc nhưng lại dễ gây nhầm lẫn nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
-
CLOSE (v) /kloʊz/ - Đóng: Động từ này có nghĩa là đóng lại, kết thúc hoặc làm cho một vật gì đó khép lại.
-
Please close the door when you leave. (Làm ơn đóng cửa lại khi bạn ra về.)
-
The store closes at 9 p.m. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
-
-
CLOSE (adj) /kloʊs/ - Gần, thân thiết: Tính từ này dùng để chỉ khoảng cách gần gũi về mặt địa lý hoặc mối quan hệ thân thiết giữa người với người.
-
My office is very close to my house. (Văn phòng của tôi rất gần nhà.)
-
They are very close friends. (Họ là những người bạn rất thân thiết.)
-

3. LIVE (v) vs. LIVE (adj)
Cặp từ này có cách đọc và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
-
LIVE (v) /lɪv/ - Sống, sinh sống: Động từ này dùng để chỉ hành động sống, sinh sống tại một nơi nào đó.
-
I live in Ho Chi Minh City. (Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
-
He wants to live a happy life. (Anh ấy muốn sống một cuộc sống hạnh phúc.)
-
-
LIVE (adj) /laɪv/ - Trực tiếp: Tính từ này dùng để chỉ một sự kiện đang diễn ra trực tiếp, không phải là bản ghi âm hay ghi hình.
-
The band is performing a live concert tonight. (Ban nhạc sẽ biểu diễn một buổi hòa nhạc trực tiếp tối nay.)
-
The news is being broadcast live from the scene. (Tin tức đang được truyền hình trực tiếp từ hiện trường.)
-

4. PROJECT (n) vs. PROJECT (v)
Cặp từ này thay đổi trọng âm để phân biệt ý nghĩa.
-
PROJECT (n) /ˈprɒdʒ.ekt/ - Dự án, kế hoạch: Danh từ này chỉ một công việc, một kế hoạch lớn cần được thực hiện. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
-
The company launched a new marketing project. (Công ty đã khởi động một dự án tiếp thị mới.)
-
We are working on a science project for school. (Chúng tôi đang làm một dự án khoa học cho trường.)
-
-
PROJECT (v) /prəˈdʒekt/ - Chiếu, phóng chiếu: Động từ này có nghĩa là chiếu hình ảnh lên màn hình, hoặc dự tính, dự đoán. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
-
The teacher will project the slides onto the wall. (Giáo viên sẽ chiếu các slide lên tường.)
-
Experts project that the economy will grow next year. (Các chuyên gia dự đoán nền kinh tế sẽ tăng trưởng vào năm tới.)
-

5. PRESENT (n) vs. PRESENT (v)
Tương tự như "project", cặp từ này cũng thay đổi trọng âm.
-
PRESENT (n) /ˈprez.ənt/ - Món quà, hiện tại: Danh từ này có nghĩa là một món quà hoặc khoảnh khắc hiện tại. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
-
I received a nice present for my birthday. (Tôi đã nhận được một món quà đẹp vào ngày sinh nhật.)
-
Live in the present moment. (Hãy sống trong khoảnh khắc hiện tại.)
-
-
PRESENT (v) /prɪˈzent/ - Trình bày, giới thiệu: Động từ này có nghĩa là trình bày một bài nói, một ý tưởng hoặc giới thiệu một người nào đó. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
-
He will present his research findings at the conference. (Anh ấy sẽ trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.)
-
She was presented with an award for her hard work. (Cô ấy đã được trao một giải thưởng vì sự chăm chỉ của mình.)
-

6. REFUSE (v) vs. REFUSE (n)
Đây là một cặp từ rất thú vị, có thể gây nhầm lẫn nếu không biết.
-
REFUSE (v) /rɪˈfjuːz/ - Từ chối: Động từ này có nghĩa là không chấp nhận, không đồng ý với một lời đề nghị hoặc yêu cầu nào đó. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
-
He refused to answer my question. (Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi của tôi.)
-
She refused his offer of help. (Cô ấy từ chối lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy.)
-
-
REFUSE (n) /ˈref.juːs/ - Rác thải, đồ bỏ đi: Danh từ này dùng để chỉ rác thải, đồ phế liệu. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
-
Please put the refuse in the bin. (Vui lòng bỏ rác thải vào thùng.)
-
The city collects refuse every week. (Thành phố thu gom rác thải mỗi tuần.)
-

7. RECORD (n) vs. RECORD (v)
Cặp từ này cũng thay đổi trọng âm để phân biệt.
-
RECORD (n) /ˈrek.ɔːd/ - Bản ghi, hồ sơ: Danh từ này chỉ một bản ghi chép, một hồ sơ lưu trữ hoặc một kỷ lục. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
-
He holds the world record for the fastest marathon. (Anh ấy giữ kỷ lục thế giới về cuộc thi marathon nhanh nhất.)
-
Please keep a record of all your expenses. (Vui lòng giữ lại hồ sơ về tất cả các chi tiêu của bạn.)
-
-
RECORD (v) /rɪˈkɔːd/ - Thu âm, ghi lại: Động từ này có nghĩa là ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
-
The band is in the studio to record a new album. (Ban nhạc đang ở trong phòng thu để thu âm một album mới.)
-
Can you record this meeting for me? (Bạn có thể ghi lại cuộc họp này giúp tôi không?)
-

8. TEAR (v) vs. TEAR (n)
Một cặp từ có cách đọc và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
-
TEAR (v) /ter/ - Xé, làm rách: Động từ này có nghĩa là xé hoặc làm rách một cái gì đó.
-
She tore the letter into tiny pieces. (Cô ấy xé lá thư thành những mảnh nhỏ.)
-
Be careful not to tear the paper. (Hãy cẩn thận đừng làm rách giấy.)
-
-
TEAR (n) /tɪər/ - Nước mắt: Danh từ này dùng để chỉ giọt nước mắt.
-
A single tear rolled down her cheek. (Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô.)
-
He had tears in his eyes when he said goodbye. (Anh ấy đã rơi nước mắt khi nói lời tạm biệt.)
-

9. WIND (v) vs. WIND (n)
Cặp từ này có cách đọc và ý nghĩa khác biệt lớn.
-
WIND (v) /waɪnd/ - Cuốn, quấn: Động từ này có nghĩa là cuốn, quấn một vật gì đó quanh một cái khác, hoặc lên dây cót đồng hồ.
-
She had to wind the bandage around her ankle. (Cô ấy phải quấn băng gạc quanh mắt cá chân của mình.)
-
Don't forget to wind your watch. (Đừng quên lên dây cót đồng hồ của bạn.)
-
-
WIND (n) /wɪnd/ - Gió: Danh từ này dùng để chỉ luồng không khí chuyển động.
-
The wind is blowing strongly today. (Gió thổi mạnh ngày hôm nay.)
-
We went for a walk to get some fresh wind. (Chúng tôi đi dạo để hít thở không khí trong lành.)
-

Kết Luận: Học Tiếng Anh Chuẩn Tại PALA English Center Quận Tân Phú
Việc nắm vững những cặp từ "giống nhau mà khác nghĩa" này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đọc, viết và giao tiếp tiếng Anh. Đây chỉ là một phần nhỏ trong kho tàng kiến thức rộng lớn mà PALA English Center muốn mang đến cho bạn.
Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, tận tâm và phương pháp giảng dạy hiện đại, PALA English Center chi nhánh Quận Tân Phú cam kết sẽ là người bạn đồng hành tin cậy, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và chinh phục mọi mục tiêu tiếng Anh của mình.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp và bắt đầu hành trình nâng tầm tiếng Anh của bạn!
Website: www.pala.edu.vn
Hotline: 079.203.0933
Facebook: Pala English Center