1️⃣ FILL – Chiếm (chỗ / thời gian)
Ở nghĩa này, fill được dùng để diễn tả việc một vật hoặc một thứ gì đó chiếm hết không gian hoặc thời gian.
Khi một đồ vật quá lớn, hoặc số lượng quá nhiều, ta dùng fill để nói rằng nó làm cho không gian trở nên đầy. Nghĩa này thường gặp khi nói về phòng ốc, không gian, hoặc lịch trình.
Ví dụ:
Large desks fill the room.
(Những chiếc bàn lớn chiếm hết chỗ trong phòng.)
👉 Ở đây, fill the room nhấn mạnh việc căn phòng không còn nhiều chỗ trống vì bàn quá nhiều.

2️⃣ FILL – Bổ nhiệm / Tìm người thay thế
Fill còn được dùng trong môi trường công việc, mang nghĩa bổ nhiệm ai đó vào một vị trí trống hoặc tìm người thay thế.
Khi một vị trí chưa có người đảm nhận, người ta sẽ dùng fill để nói rằng cần có ai đó lấp vào chỗ trống đó.
Ví dụ:
Please fill a vacancy in the team.
(Hãy tuyển người vào chỗ trống trong đội.)
👉 Nghĩa này rất hay gặp trong email, thông báo tuyển dụng hoặc giao tiếp công sở.

3️⃣ FILL – Điền vào (thông tin)
Đây là nghĩa quen thuộc nhất của fill, thường dùng khi nói đến đơn từ, biểu mẫu, giấy tờ.
Fill ở đây có nghĩa là điền thông tin cần thiết vào chỗ trống, thường đi với các từ như form, name, phone number.
Ví dụ:
Please fill your name and phone number in this form.
(Vui lòng điền tên và số điện thoại của bạn vào mẫu đơn này.)
👉 Lưu ý: trong giao tiếp lịch sự, người ta hay dùng please fill để yêu cầu nhẹ nhàng.

4️⃣ FILL – Trám (y tế / xây dựng)
Trong lĩnh vực y tế hoặc xây dựng, fill mang nghĩa trám, lấp một chỗ trống bằng vật liệu khác.
Nghĩa này rất phổ biến trong nha khoa, khi bác sĩ trám răng cho bệnh nhân.
Ví dụ:
I need to go to the dentist to have a tooth filled.
(Tôi cần đi nha sĩ để trám một chiếc răng.)
👉 Ở đây, have a tooth filled là một cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp.

5️⃣ FILL – Nhồi (nhân bánh / gối)
Fill cũng được dùng trong ẩm thực và đồ dùng, mang nghĩa nhồi hoặc chứa thứ gì đó bên trong.
Khi nói về bánh, gối hoặc các vật có phần bên trong, fill diễn tả phần nhân hoặc phần được nhồi vào.
Ví dụ:
These pancakes are filled with banana.
(Những chiếc bánh pancake này được nhồi nhân chuối.)
👉 Cấu trúc be filled with thường được dùng để mô tả thành phần bên trong.

6️⃣ FILL – Làm đầy / Đổ đầy
Fill còn mang nghĩa rất quan trọng là làm đầy hoặc đổ đầy.
Nghĩa này thường dùng với chất lỏng, vật chứa, hoặc cảm xúc, diễn tả việc một thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Ví dụ thường gặp trong đời sống hàng ngày như đổ nước, rót xăng, hoặc làm đầy một không gian.
👉 Khi dùng nghĩa này, fill thường đi với up hoặc with, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
Fill the glass with water.
(Đổ đầy nước vào ly.)
Nghĩa “làm đầy” giúp người học hiểu sâu hơn bản chất của từ fill: đưa thứ gì đó vào cho đến khi không còn trống.

✅ Kết luận
Qua bài viết này, bạn có thể thấy fill không chỉ đơn giản là “điền vào”, mà còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong đời sống, công việc, y tế và ẩm thực. Việc hiểu đúng từng nghĩa của fill sẽ giúp bạn đọc hiểu tốt hơn, dùng từ chính xác hơn và giao tiếp tự nhiên hơn.
👉 Nếu bạn muốn:
-
Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh theo hình ảnh – ngữ cảnh
-
Học từ vựng dễ nhớ, dễ dùng, không học vẹt
-
Cải thiện tiếng Anh giao tiếp và học thuật
📩 Hãy liên hệ PALA English Center ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp và hiệu quả nhất cho bạn!