FAIL không chỉ mang nghĩa là “Thất bại” – Bạn đã biết hết chưa?

Mục lục

      🏫 1. Fail – Thất bại, rớt (kỳ thi, phỏng vấn,…)

      Đây là nghĩa phổ biến nhất mà hầu như ai học tiếng Anh cũng biết. “Fail” thường đi với exam, test, hoặc interview.
      📘 E.g: He failed the exam again.
      👉 (Anh ấy rớt kỳ thi lần nữa rồi.)

      Tips: Khi nói “trượt môn” hay “rớt đại học”, bạn có thể dùng:

      • fail a subject – rớt môn học

      • fail university entrance exam – trượt kỳ thi đại học


      🔧 2. Fail – Ngừng hoạt động, hư (máy móc, thiết bị)

      Khi một máy móc không hoạt động như bình thường, người bản xứ hay dùng “fail”.
      📘 E.g: The engine failed during the flight.
      👉 (Động cơ bị hỏng trong lúc bay.)

      Note: Trong văn nói, có thể nghe “system failure” (lỗi hệ thống) hoặc “power failure” (mất điện).


      💔 3. Fail – Làm ai đó thất vọng

      Đôi khi “fail” không nói về bản thân, mà nói về việc khiến người khác thất vọng.
      📘 E.g: I won’t fail you again.
      👉 (Tớ sẽ không khiến cậu thất vọng nữa.)

      Cụm thường gặp:

      • fail someone’s trust – phụ lòng tin của ai đó

      • fail to keep a promise – thất hứa


      💸 4. Fail – Phá sản, vỡ nợ (doanh nghiệp, tổ chức)

      Khi một công ty không còn khả năng chi trả hoặc sụp đổ tài chính, “fail” mang nghĩa “phá sản”.
      📘 E.g: The company failed after the crisis.
      👉 (Công ty phá sản sau khủng hoảng.)

      Từ vựng liên quan:

      • bankrupt – phá sản (chính thức hơn fail)

      • collapse – sụp đổ (dùng với công ty, hệ thống, tổ chức)


      👀 5. Fail – Suy yếu, yếu dần (sức khỏe, thị lực, trí nhớ)

      “Fail” còn được dùng khi nói về cơ thể hoặc giác quan yếu dần theo thời gian.
      📘 E.g: Her eyesight is failing.
      👉 (Thị lực của bà ấy yếu dần đi.)

      Cụm tương tự:

      • His health is failing. – Sức khỏe của ông ấy yếu dần.

      • Her memory is failing. – Trí nhớ của cô ấy giảm sút.


      🔐 6. Fail – Quên, lơ là, không nhớ làm gì đó

      Trong nhiều trường hợp, “fail” có thể dùng thay cho “forget” (quên).
      📘 E.g: She failed to lock the door before leaving.
      👉 (Cô ấy quên khóa cửa trước khi đi.)

      Ghi nhớ: Cấu trúc quen thuộc là fail to + V
      → nghĩa là không làm được điều gì đó đáng ra phải làm.


      🌟 Tổng kết: Một từ, nhiều nghĩa – Học thông minh cùng Pala!

      Nghĩa của FAIL Ví dụ Nghĩa tiếng Việt
      1️⃣ Thất bại, rớt thi He failed the exam again. Rớt kỳ thi
      2️⃣ Ngừng hoạt động The engine failed. Máy hỏng
      3️⃣ Làm ai đó thất vọng I won’t fail you again. Khiến ai đó thất vọng
      4️⃣ Phá sản The company failed. Phá sản
      5️⃣ Suy yếu Her eyesight is failing. Thị lực yếu đi
      6️⃣ Quên, lơ là She failed to lock the door. Quên khóa cửa

      🎯 Kết luận

      Như vậy, “fail” không chỉ có nghĩa là “thất bại”. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang nhiều sắc thái khác nhau – từ việc “máy móc hư hỏng”, “sức khỏe yếu đi”, đến “phụ lòng ai đó”.
      👉 Muốn nắm vững những cách dùng tinh tế như thế này?

      💬 Hãy đến với Pala English Center – nơi học tiếng Anh qua thực hành và tình huống thật, giúp bạn nhớ lâu – nói tự nhiên!
      📞 Hotline: 079.203.0933
      📍 Website: www.pala.edu.vn

      Bài viết liên quan