1. DECIDE (Quyết định)
Ý nghĩa: Động từ "decide" dùng để diễn tả việc đưa ra một quyết định sau khi đã cân nhắc.
Cấu trúc: Decide + to V
Ví dụ: She decided to study abroad. (Cô ấy quyết định đi du học.)
Mở rộng: Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn nói về các quyết định cá nhân hoặc trong công việc.
2. REFUSE (Từ chối)
Ý nghĩa: "Refuse" có nghĩa là từ chối làm một việc gì đó.
Cấu trúc: Refuse + to V
Ví dụ: He refused to answer the question. (Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.)
Mở rộng: Đây là một cách nói lịch sự và rõ ràng khi bạn muốn diễn tả sự không đồng ý hoặc không muốn làm một việc gì đó.

3. PLAN (Lên kế hoạch, dự định)
Ý nghĩa: "Plan" dùng để nói về việc bạn có dự định hoặc kế hoạch làm một việc gì đó trong tương lai.
Cấu trúc: Plan + to V
Ví dụ: I plan to travel next week. (Tôi dự định đi du lịch tuần tới.)
Mở rộng: Cấu trúc này thường được dùng để nói về các kế hoạch cá nhân hoặc công việc trong tương lai gần.
4. NEED (Cần)
Ý nghĩa: "Need" dùng để diễn tả sự cần thiết phải làm một việc gì đó.
Cấu trúc: Need + to V
Ví dụ: I need to rest now. (Tôi cần nghỉ ngơi bây giờ.)
Mở rộng: Đây là một động từ rất phổ biến, được sử dụng trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày.

5. LEARN (Học)
Ý nghĩa: "Learn" dùng để diễn tả việc học một kỹ năng mới.
Cấu trúc: Learn + to V
Ví dụ: She is learning to swim. (Cô ấy đang học bơi.)
Mở rộng: Cấu trúc này thường đi kèm với việc học các kỹ năng thể chất hoặc kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập.
6. WOULD LIKE (Muốn - mang tính lịch sự)
Ý nghĩa: "Would like" là một cách nói lịch sự hơn "want" khi muốn bày tỏ mong muốn làm một việc gì đó.
Cấu trúc: Would like + to V
Ví dụ: I would like to order a coffee. (Tôi muốn gọi một ly cà phê.)
Mở rộng: Cấu trúc này rất hữu ích trong giao tiếp trang trọng hoặc khi bạn muốn yêu cầu một cách lịch sự.

7. WANT (Muốn)
Ý nghĩa: "Want" dùng để diễn tả mong muốn, khao khát làm một việc gì đó.
Cấu trúc: Want + to V
Ví dụ: They want to play outside. (Họ muốn chơi ngoài trời.)
Mở rộng: Đây là một động từ cơ bản, dùng để diễn tả mong muốn cá nhân một cách trực tiếp.
8. HOPE (Hi vọng)
Ý nghĩa: "Hope" dùng để diễn tả sự hi vọng, mong mỏi một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc: Hope + to V
Ví dụ: We hope to win the game. (Chúng tôi hi vọng sẽ thắng trận.)
Mở rộng: Cấu trúc này thường được dùng để bày tỏ sự lạc quan về tương lai.

9. TRY (Cố gắng)
Ý nghĩa: "Try" dùng để diễn tả sự nỗ lực, cố gắng làm một việc gì đó.
Cấu trúc: Try + to V
Ví dụ: He tries to eat healthy food. (Anh ấy cố gắng ăn uống lành mạnh.)
Mở rộng: Cấu trúc này rất hữu ích khi nói về việc vượt qua thử thách hoặc thay đổi thói quen.
10. FAIL (Thất bại, trượt)
Ý nghĩa: "Fail" dùng để diễn tả việc không thành công khi cố gắng làm một việc gì đó.
Cấu trúc: Fail + to V
Ví dụ: He failed to pass the exam. (Anh ấy trượt kỳ thi.)
Mở rộng: Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học tập, thi cử hoặc công việc.

11. EXPECT (Mong đợi)
Ý nghĩa: "Expect" dùng để nói về việc mong đợi, hi vọng điều gì đó sẽ xảy ra.
Cấu trúc: Expect + to V
Ví dụ: I expect to see him soon. (Tôi mong sẽ sớm gặp anh ấy.)
Mở rộng: "Expect" có sắc thái mạnh hơn "hope", thể hiện sự kỳ vọng cao hơn.
12. OFFER (Đề nghị)
Ý nghĩa: "Offer" dùng để diễn tả việc đề nghị giúp đỡ hoặc làm một việc gì đó cho ai đó.
Cấu trúc: Offer + to V
Ví dụ: She offered to drive me home. (Cô ấy đề nghị chở tôi về nhà.)
Mở rộng: Cấu trúc này rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn thể hiện sự giúp đỡ.

13. SEEM (Có vẻ)
Ý nghĩa: "Seem" dùng để diễn tả một điều gì đó có vẻ như là đúng, dựa trên những gì bạn quan sát được.
Cấu trúc: Seem + to V
Ví dụ: You seem to be happy. (Bạn có vẻ đang vui.)
Mở rộng: Đây là một cách diễn đạt gián tiếp, giúp bạn tránh đưa ra những nhận xét trực tiếp và mang tính chủ quan.
14. AGREE (Đồng ý)
Ý nghĩa: "Agree" dùng để diễn tả sự đồng ý làm một việc gì đó.
Cấu trúc: Agree + to V
Ví dụ: I agree to help you. (Tôi đồng ý giúp bạn.)
Mở rộng: Cụm từ này rất cần thiết khi bạn muốn thể hiện sự chấp thuận hoặc đồng lòng với một hành động nào đó.

Tóm tắt và Luyện Tập Hiệu Quả Cùng PALA English Center
Nắm vững các động từ đi với "to V" là một bước tiến quan trọng để làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Việc học thuộc lòng các động từ này là cần thiết, nhưng cách tốt nhất để ghi nhớ lâu dài là đặt chúng vào ngữ cảnh và luyện tập sử dụng thường xuyên.
Tại PALA English Center, chúng tôi luôn khuyến khích học viên thực hành ngữ pháp thông qua các bài tập giao tiếp, viết luận và luyện đề thi. Với phương pháp giảng dạy lấy học viên làm trung tâm, chúng tôi cam kết mang đến một môi trường học tập hiệu quả, giúp bạn không chỉ hiểu mà còn sử dụng thành thạo các cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một trung tâm Anh ngữ uy tín tại Tân Phú để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình, hãy liên hệ với PALA English Center. Chúng tôi sẽ giúp bạn xây dựng một lộ trình học tập cá nhân hóa, phù hợp với mục tiêu và trình độ của bạn.
Thông tin liên hệ:
-
Website: www.pala.edu.vn
-
Hotline: 079.203.0933
-
Fanpage: Pala English Center