1. Grumpy – gắt gỏng, bực bội
-
Phiên âm: /ˈɡrʌmpi/
-
Ý nghĩa: Chỉ trạng thái cáu kỉnh, dễ nổi nóng, hay phàn nàn vì khó chịu.
-
Ví dụ:
👉 She’s grumpy because he was late.
(Cô ấy giận dỗi vì anh ấy đến trễ.)
Grumpy thường dùng để miêu tả những lúc khó ở, không vui, dễ nổi cáu.

2. Testy – dễ bực mình, hay gắt gỏng
-
Phiên âm: /ˈtesti/
-
Ý nghĩa: Dễ mất kiên nhẫn, khó chịu khi bị làm phiền hay hỏi quá nhiều.
-
Ví dụ:
👉 He was testy when asked too many questions.
(Anh ấy dễ dỗi khi bị hỏi nhiều.)
Testy mang sắc thái mạnh hơn grumpy, dùng khi ai đó phản ứng rõ ràng với sự khó chịu.

3. Cold shoulder – làm ngơ, tỏ thái độ lạnh nhạt
-
Phiên âm: /kəʊld ˈʃəʊldə(r)/
-
Ý nghĩa: Thể hiện sự giận dỗi bằng cách phớt lờ, không quan tâm.
-
Ví dụ:
👉 She gave him the cold shoulder after the fight.
(Cô ấy giận dỗi nên làm ngơ anh ấy sau cuộc cãi vã.)
Đây là cụm từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

4. Sullen – dỗi kiểu im lặng, lạnh nhạt
-
Phiên âm: /ˈsʌlən/
-
Ý nghĩa: Chỉ thái độ im lặng, mặt mày cau có, lạnh nhạt khi không hài lòng.
-
Ví dụ:
👉 He sat there with a sullen look.
(Anh ấy ngồi đó với vẻ mặt hờn dỗi.)
Sullen thường gắn với nét mặt cau có, ít nói, tạo cảm giác xa cách.

5. Irritable – dễ dỗi, dễ cáu kỉnh
-
Phiên âm: /ˈɪrɪtəbl/
-
Ý nghĩa: Chỉ tính cách dễ bị kích động, dễ nổi nóng.
-
Ví dụ:
👉 She gets irritable when she’s tired.
(Cô ấy hay dỗi khi mệt mỏi.)
Từ này thường dùng khi ai đó dễ bực bội vì căng thẳng hoặc mệt.

6. Pouty – chu môi, dỗi kiểu dễ thương
-
Phiên âm: /ˈpaʊti/
-
Ý nghĩa: Dỗi kiểu đáng yêu, thường kèm theo việc bĩu môi.
-
Ví dụ:
👉 She gave him a pouty face.
(Cô ấy làm mặt chu môi hờn dỗi.)
Pouty thường gắn liền với trẻ nhỏ, nhưng đôi khi người lớn cũng dùng để “làm nũng”.

7. Petulant – nóng nảy, hay hờn dỗi
-
Phiên âm: /ˈpetjulənt/
-
Ý nghĩa: Dỗi kiểu trẻ con, dễ tự ái, dễ giận dỗi.
-
Ví dụ:
👉 He sounded petulant after losing the game.
(Anh ấy nói chuyện kiểu trẻ con hờn dỗi sau khi thua.)
Petulant có tính chất “thiếu trưởng thành” trong phản ứng cảm xúc.

8. Sulky – hờn dỗi, xị mặt
-
Phiên âm: /ˈsʌlki/
-
Ý nghĩa: Mô tả nét mặt xị xuống, biểu hiện rõ sự không vui.
-
Ví dụ:
👉 She looked sulky after he forgot her call.
(Cô ấy xị mặt hờn dỗi khi anh quên gọi điện.)
Sulky thường dùng cho trẻ nhỏ, nhưng người lớn cũng hay thể hiện như vậy.

Bảng so sánh nhanh các từ “dỗi” trong tiếng Anh
| Từ vựng | Ý nghĩa tiếng Việt | Sắc thái cảm xúc |
|---|---|---|
| Grumpy | Gắt gỏng, bực bội | Khó chịu, cáu gắt |
| Testy | Dễ bực mình | Nhanh mất kiên nhẫn |
| Cold shoulder | Làm ngơ | Thờ ơ, phớt lờ |
| Sullen | Im lặng, lạnh nhạt | Xa cách, giận âm ỉ |
| Irritable | Dễ cáu kỉnh | Dễ bị kích động |
| Pouty | Bĩu môi, dễ thương | Hờn dỗi đáng yêu |
| Petulant | Trẻ con, hờn dỗi | Thiếu trưởng thành |
| Sulky | Xị mặt | Bộc lộ ra ngoài |
Cách dùng từ “dỗi” trong tiếng Anh tự nhiên hơn
-
Dùng đúng ngữ cảnh
-
Nếu ai đó hờn dỗi dễ thương: dùng pouty.
-
Nếu ai đó im lặng lạnh nhạt: dùng sullen hoặc cold shoulder.
-
Kết hợp với trạng từ
-
Really grumpy (rất bực bội)
-
A bit sulky (hơi xị mặt)
-
Extremely irritable (cực kỳ dễ cáu)
Kết luận
“Dỗi trong tiếng Anh” không có một từ cố định mà có nhiều cách diễn đạt khác nhau. Tùy vào cảm xúc và ngữ cảnh, bạn có thể chọn grumpy, pouty, sulky, petulant, cold shoulder… để nói một cách tự nhiên hơn.
Việc học nhiều từ đồng nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ, giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn. Lần tới khi muốn nói “dỗi”, hãy thử áp dụng những từ trên để câu tiếng Anh của bạn sinh động và chuẩn bản ngữ hơn nhé!