Collocations Tiếng Anh Thường Gặp

Mục lục

      1. Oversee a project (Giám sát một dự án)

      Đây là một cụm từ mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong môi trường công việc và kinh doanh. Động từ "oversee" mang ý nghĩa kiểm soát, quản lý, giám sát công việc hoặc một quy trình nào đó để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch.

      • Ví dụ: She oversees the marketing project. (Cô ấy giám sát dự án marketing.)

      • Ví dụ khác: Our manager is responsible for overseeing the new construction project. (Quản lý của chúng tôi chịu trách nhiệm giám sát dự án xây dựng mới.)

      • Lưu ý: Việc sử dụng "oversee a project" thay cho "supervise a project" hay "manage a project" sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp và học thuật hơn, đặc biệt hữu ích trong phần thi Writing và Speaking của IELTS.

      2. Notify in advance (Thông báo trước)

      Cụm từ này có nghĩa là cung cấp thông tin cho ai đó sớm hơn, trước khi một sự kiện xảy ra. Nó thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc.

      • Ví dụ: Please notify us in advance. (Vui lòng thông báo trước cho chúng tôi.)

      • Ví dụ khác: Employees must notify their supervisor in advance if they need to take a day off. (Nhân viên phải thông báo trước cho người giám sát nếu họ cần nghỉ một ngày.)

      • Lưu ý: Cụm từ "in advance" không chỉ đi với "notify" mà còn có thể đi với nhiều động từ khác như "book in advance" (đặt trước) hay "prepare in advance" (chuẩn bị trước).

      3. Implement a strategy (Triển khai chiến lược)

      Đây là một collocation rất quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý. "Implement" có nghĩa là thực hiện, áp dụng một kế hoạch hoặc chiến lược.

      • Ví dụ: The company implemented a new strategy. (Công ty đã triển khai chiến lược mới.)

      • Ví dụ khác: We need to implement a long-term strategy to increase sales. (Chúng ta cần triển khai một chiến lược dài hạn để tăng doanh số.)

      • Lưu ý: "Implement" thường đi với các từ như "plan" (kế hoạch), "policy" (chính sách), "system" (hệ thống). Nắm vững cụm từ này sẽ giúp bạn rất nhiều trong các bài luận về kinh tế, xã hội.

      4. Reschedule an appointment (Dời lịch hẹn)

      Trong công việc hay đời sống, việc dời lịch hẹn là điều rất phổ biến. Sử dụng "reschedule" thay cho "change" sẽ giúp câu nói của bạn chính xác và chuyên nghiệp hơn.

      • Ví dụ: Can we reschedule the appointment? (Mình có thể dời lịch hẹn được không?)

      • Ví dụ khác: I had to reschedule my doctor’s appointment because of a work meeting. (Tôi phải dời lịch hẹn với bác sĩ vì có một cuộc họp ở cơ quan.)

      • Lưu ý: Cụm từ này cũng có thể dùng cho các sự kiện khác như "reschedule a meeting" (dời cuộc họp), "reschedule a flight" (dời chuyến bay).

      5. Offer a discount (Đưa ra giảm giá)

      "Offer a discount" là một cụm từ quen thuộc, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, kinh doanh.

      • Ví dụ: We offer a discount for students. (Chúng tôi giảm giá cho sinh viên.)

      • Ví dụ khác: The store is offering a discount on all winter clothes. (Cửa hàng đang giảm giá cho tất cả quần áo mùa đông.)

      • Lưu ý: Cụm từ này còn có thể được biến đổi thành "get a discount" (nhận được giảm giá) hay "give a discount" (tặng giảm giá).

      6. Be known for (Được biết đến vì)

      Đây là một cụm giới từ thường dùng để miêu tả, giới thiệu một người, một địa điểm hay một vật nào đó nổi tiếng vì một đặc điểm cụ thể.

      • Ví dụ: The city is known for its food. (Thành phố này nổi tiếng với đồ ăn.)

      • Ví dụ khác: She is known for her kindness and generosity. (Cô ấy được biết đến vì sự tử tế và hào phóng.)

      • Lưu ý: "Be known for" khác với "be famous for" ở chỗ "be known for" có thể dùng để chỉ một đặc điểm phổ biến, quen thuộc, không nhất thiết phải là sự nổi tiếng ở mức độ toàn cầu.

      7. Launch a product (Ra mắt sản phẩm)

      Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong marketing và kinh doanh. "Launch" có nghĩa là đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

      • Ví dụ: They will launch a new product soon. (Họ sẽ ra mắt sản phẩm mới sớm.)

      • Ví dụ khác: The company plans to launch a new smartphone next month. (Công ty lên kế hoạch ra mắt một chiếc điện thoại thông minh mới vào tháng sau.)

      • Lưu ý: "Launch" còn được dùng cho các sự kiện khác như "launch a campaign" (khởi động một chiến dịch) hay "launch a website" (ra mắt một trang web).

      8. Be eligible for (Đủ điều kiện để)

      Cụm từ này được dùng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó đáp ứng đủ các tiêu chí để nhận được một quyền lợi nào đó.

      • Ví dụ: He is eligible for a bonus. (Anh ấy đủ điều kiện nhận tiền thưởng.)

      • Ví dụ khác: To be eligible for this scholarship, you must have a GPA of 3.5 or higher. (Để đủ điều kiện nhận học bổng này, bạn phải có điểm trung bình từ 3.5 trở lên.)

      • Lưu ý: Đây là một cụm từ rất hữu ích trong các văn bản mang tính pháp lý, hợp đồng, hoặc các bài thi về đọc hiểu.

      9. Make a decision (Đưa ra quyết định)

      "Make a decision" là một trong những collocations phổ biến nhất trong tiếng Anh, thay vì chỉ dùng động từ "decide".

      • Ví dụ: She needs to make a decision soon. (Cô ấy cần đưa ra quyết định sớm.)

      • Ví dụ khác: We have to make a difficult decision about the future of the company. (Chúng tôi phải đưa ra một quyết định khó khăn về tương lai của công ty.)

      • Lưu ý: Sử dụng "make a decision" thay vì "decide" giúp câu văn trở nên tự nhiên và mượt mà hơn. Tương tự, còn có "make a choice" (đưa ra lựa chọn) và "make a plan" (lập kế hoạch).

      10. Be equipped with (Được trang bị với)

      Cụm từ này được dùng để miêu tả việc một vật hay một địa điểm có đầy đủ các công cụ, thiết bị cần thiết.

      • Ví dụ: The room is equipped with a projector. (Căn phòng được trang bị máy chiếu.)

      • Ví dụ khác: The laboratory is equipped with the latest technology. (Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ tiên tiến nhất.)

      • Lưu ý: Cụm từ này thường được dùng trong các bài miêu tả về nơi chốn, cơ sở vật chất, giúp câu văn trở nên sinh động và chi tiết hơn.

      11. Take a day off (Nghỉ một ngày)

      Cụm từ này được dùng để chỉ việc nghỉ làm hoặc nghỉ học một ngày. Đây là cách nói rất tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh, thay vì nói "I am not working today".

      • Ví dụ: I'm taking a day off tomorrow. (Tôi sẽ nghỉ làm ngày mai.)

      • Ví dụ khác: She has been working so hard that she decided to take a day off to rest. (Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ nên quyết định nghỉ một ngày để thư giãn.)

      • Lưu ý: Cụm từ này có thể được biến đổi thành "take a week off", "take a month off" tùy vào khoảng thời gian nghỉ.

      12. Place an order (Đặt hàng)

      "Place an order" là cách nói chuẩn xác và thông dụng để diễn tả hành động đặt mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm, thương mại điện tử hoặc trong kinh doanh.

      • Ví dụ: I want to place an order online. (Tôi muốn đặt hàng trực tuyến.)

      • Ví dụ khác: The restaurant manager has to place an order for fresh ingredients every morning. (Quản lý nhà hàng phải đặt hàng nguyên liệu tươi mỗi sáng.)

      • Lưu ý: "Place" ở đây mang nghĩa là thực hiện, đưa ra. Tương tự, chúng ta có "place an advertisement" (đăng quảng cáo).

      13. Receive a promotion (Được thăng chức)

      Đây là một collocation mang tính chuyên nghiệp, dùng để diễn tả việc một người được đề bạt lên một vị trí cao hơn trong công việc.

      • Ví dụ: She received a promotion yesterday. (Cô ấy đã được thăng chức hôm qua.)

      • Ví dụ khác: After five years of hard work, he finally received a promotion to a senior position. (Sau 5 năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng được thăng chức lên vị trí cấp cao.)

      • Lưu ý: Trái nghĩa với "receive a promotion" là "get demoted" (bị giáng chức), hoặc "get fired" (bị sa thải).

      14. Incur expenses (Phát sinh chi phí)

      "Incur expenses" là một cụm từ mang tính chất học thuật và chuyên môn, thường được sử dụng trong các văn bản tài chính, kế toán hoặc các cuộc thảo luận kinh doanh. "Incur" có nghĩa là gánh chịu, chịu đựng hoặc phát sinh một điều gì đó không mong muốn.

      • Ví dụ: We incurred extra expenses this month. (Chúng tôi phát sinh thêm chi phí tháng này.)

      • Ví dụ khác: The company will incur expenses for the new marketing campaign. (Công ty sẽ phát sinh chi phí cho chiến dịch marketing mới.)

      • Lưu ý: "Incur" cũng có thể đi với các từ khác như "incur a loss" (gánh chịu một khoản lỗ) hoặc "incur a debt" (phát sinh nợ).

      Kết Luận: Làm Chủ Collocations, Làm Chủ Tiếng Anh

      Việc học và sử dụng thành thạo collocations tiếng Anh là một bước tiến quan trọng giúp bạn vượt qua rào cản từ vựng đơn lẻ. Nó không chỉ làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú, tự nhiên mà còn là yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao trong các kỳ thi quốc tế.

      Tại PALA English, chúng tôi tin rằng cách học tốt nhất là học trong một môi trường thực hành. Các khóa học của chúng tôi được thiết kế để không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn tập trung vào việc áp dụng các cụm từ, collocations và idioms vào giao tiếp hàng ngày. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, PALA sẽ giúp bạn tự tin làm chủ tiếng Anh, không chỉ trong các kỳ thi mà còn trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

      Bạn đã sẵn sàng nâng cấp vốn từ vựng của mình chưa? Hãy liên hệ ngay với PALA English qua website pala.edu.vn hoặc hotline 079.203.0933 để được tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!

      Bài viết liên quan