CHARGE không chỉ là sạc pin – 6 nghĩa mở rộng giúp bạn dùng tiếng Anh linh hoạt hơn

Mục lục

      🔹 1. Charge = Sạc pin

      👉 Đây là nghĩa quen thuộc nhất mà hầu như ai cũng biết.

      Ví dụ:

      • I need to charge my phone.
        → Mình cần sạc điện thoại.

      Từ “charge” trong nghĩa này thường đi cùng các thiết bị điện tử như phone (điện thoại), laptop (máy tính xách tay), battery (pin),…
      Cấu trúc phổ biến:

      • charge + thiết bị (charge my laptop, charge the battery)


      🔹 2. Charge = Tính tiền / Thu phí

      Khi đi khách sạn hay nhà hàng, bạn có thể nghe thấy câu:

      “We charge $50 per night.”

      → Nghĩa là: Chúng tôi tính 50 đô mỗi đêm.

      Ví dụ khác:

      • The hotel charged me $50 for the room.
        → Khách sạn tính tôi 50 đô cho căn phòng.

      Mẹo nhớ nhanh:
      Khi ai đó “charge you for something”, tức là họ tính tiền bạn vì thứ gì đó.


      🔹 3. Charge = Buộc tội / Kết tội

      Trong các bản tin hay phim hình sự, “charge” lại mang một sắc thái hoàn toàn khác.

      Ví dụ:

      • He was charged with stealing a car.
        → Anh ta bị buộc tội ăn cắp xe hơi.

      Ghi nhớ cấu trúc:
      be charged with + tội danh (bị buộc tội gì đó)
      → Một cụm rất phổ biến trong các bài đọc TOEIC hoặc phim tiếng Anh.


      🔹 4. Charge = Giao nhiệm vụ / Ủy thác

      Khi ai đó “is charged with something”, nghĩa là họ được giao nhiệm vụ làm việc đó.

      Ví dụ:

      • She was charged with organizing the event.
        → Cô ấy được giao nhiệm vụ tổ chức sự kiện.

      Tip:
      Dù cấu trúc giống “be charged with”, nhưng nghĩa hoàn toàn khác — ở đây là giao phó trách nhiệm, không phải buộc tội.


      🔹 5. Charge = Lao tới / Xông tới

      Đây là nghĩa mang tính hành động mạnh mẽ, thường dùng trong thể thao hoặc miêu tả động vật.

      Ví dụ:

      • The bull charged at the matador.
        → Con bò tót lao tới người đấu bò.

      Cấu trúc:
      charge at + someone/something → lao tới ai đó / cái gì đó.

      Từ này giúp câu văn sinh động hơn, đặc biệt trong văn miêu tả hoặc truyện hành động.


      🔹 6. Charge = Cảm xúc tràn đầy (nghĩa bóng)

      Khi nói một nơi hay không khí “charged”, tức là đầy năng lượng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

      Ví dụ:

      • The room was charged with excitement.
        → Căn phòng tràn đầy sự phấn khích.

      Tip:
      Dạng này thường dùng trong văn miêu tả cảm xúc hoặc các bài IELTS Writing, Speaking để tăng tính “nghệ thuật” cho câu.


      🔹 Tổng hợp nhanh các nghĩa của “CHARGE”:

      Nghĩa tiếng Việt Cấu trúc thông dụng Ví dụ tiêu biểu
      Sạc pin charge + thiết bị charge my phone
      Tính tiền / Thu phí charge sb for sth charge me $50
      Buộc tội / Kết tội be charged with sth charged with stealing
      Giao nhiệm vụ / Ủy thác be charged with sth charged with organizing
      Lao tới / Xông tới charge at sb/sth bull charged at the matador
      Cảm xúc tràn đầy (nghĩa bóng) be charged with emotion/excitement room was charged with excitement

      🔹 Cách ghi nhớ từ “charge” hiệu quả

      1. Liên hệ theo ngữ cảnh:

        • Hình ảnh điện thoại → “charge pin”

        • Cảnh sát → “charge tội”

        • Con bò → “charge lao tới”

        • Khách sạn → “charge tiền”

      2. Học qua câu ví dụ thay vì học nghĩa rời rạc.

      3. Lặp lại từ vựng trong câu chuyện ngắn hoặc flashcard, não bộ sẽ ghi nhớ tự nhiên hơn.


      🔹 Kết luận

      Từ “charge” tuy quen thuộc nhưng lại ẩn chứa rất nhiều tầng nghĩa thú vị. Việc hiểu sâu và dùng đúng theo ngữ cảnh không chỉ giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng mà còn khiến cách nói tiếng Anh linh hoạt, tự nhiên hơn.

      👉 Nếu bạn muốn học thêm nhiều từ “đa nghĩa – dễ nhầm – cực hay” như charge, run, get, take,...
      Hãy đến PALA English Center – nơi bạn được “Practice As Learning”, học qua thực hành và ghi nhớ tự nhiên như người bản xứ!

      📍 Website: pala.edu.vn
      📞 Hotline: 079.203.0933
      📌 Fanpage: Pala English Center

      Bài viết liên quan