Những cấu trúc câu đi với V-ing
Be good at / Be bad at + V-ing
-
Ý nghĩa: Giỏi / Kém trong việc gì đó.
-
Cách dùng: Dùng để nói về một kỹ năng hoặc hoạt động mà bạn thực hiện tốt hoặc không tốt.
-
Ví dụ:
-
He is good at playing football.(Anh ấy giỏi chơi bóng đá.) -
I am bad at remembering names.(Tôi kém trong việc nhớ tên.) -
She is not good at cooking, but she loves to try.(Cô ấy không giỏi nấu ăn, nhưng cô ấy thích thử.)
-
Have difficulty (in) + V-ing
-
Ý nghĩa: Gặp khó khăn, rắc rối khi làm gì. "Have difficulty" trang trọng hơn một chút.
-
Cách dùng: Cụm từ này đi kèm với động từ V-ing để mô tả một vấn đề bạn đang đối mặt. Giới từ "in" có thể có hoặc không.
-
Ví dụ:
-
-
She has difficulty speaking English fluently.(Cô ấy gặp khó khăn khi phải nói tiếng Anh lưu loát.)
-

Have trouble + V-ing
-
Ý nghĩa: Gặp khó khăn, rắc rối khi làm gì. "Have trouble" thường dùng trong văn nói.
-
Cách dùng: Cụm từ này đi kèm với động từ V-ing để mô tả một vấn đề bạn đang đối mặt. Giới từ "in" có thể có hoặc không.
-
Ví dụ:
-
I have trouble understanding academic articles.(Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các bài báo học thuật.)
-
Be accustomed to + V-ing
-
Ý nghĩa: Quen với việc gì.
-
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc bạn đã quen với một hành động, một tình huống hoặc một môi trường nào đó. Cấu trúc này thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như
quite,fully,well. -
Ví dụ:
-
He is accustomed to working late.(Anh ấy đã quen với việc làm việc muộn.)
-

Be aimed at + V-ing
-
Ý nghĩa: Nhằm mục đích làm gì.
-
Cách dùng: Dùng để diễn tả mục tiêu, mục đích của một chính sách, một dự án, hoặc một hành động cụ thể.
-
Ví dụ:
-
The policy is aimed at reducing pollution.(Chính sách này nhằm mục đích giảm ô nhiễm.) -
The new software is aimed at improving customer service.(Phần mềm mới này nhằm mục đích cải thiện dịch vụ khách hàng.)
-
Play a role in + V-ing
-
Ý nghĩa: Đóng vai trò trong việc gì.
-
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng của một yếu tố nào đó đối với một quá trình hoặc sự việc.
-
Ví dụ:
-
Technology plays a role in connecting people.(Công nghệ đóng vai trò trong việc kết nối mọi người.)
-

Be committed to + V-ing
-
Ý nghĩa: Cam kết làm gì.
-
Cách dùng: Thể hiện sự tận tâm, quyết tâm của một cá nhân hoặc một nhóm người đối với một mục tiêu, một lời hứa.
-
Ví dụ:
-
We are committed to helping our community.(Chúng tôi cam kết giúp đỡ cộng đồng của mình.) -
The team is committed to finishing the project on time.(Đội ngũ cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
Be opposed to + V-ing
-
Ý nghĩa: Phản đối việc gì.
-
Cách dùng: Dùng để bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với một hành động hoặc một ý tưởng.
-
Ví dụ:
-
They are opposed to smoking.(Họ phản đối việc hút thuốc.) -
I am opposed to building a new factory in this area.(Tôi phản đối việc xây một nhà máy mới ở khu vực này.)
-

It's no use / no good + V-ing
-
Ý nghĩa: Làm gì đó cũng vô ích, không có tác dụng.
-
Cách dùng: Dùng để nói về một hành động không mang lại kết quả mong muốn.
-
Ví dụ:
-
It's no use crying over spilled milk.(Khóc vì chuyện đã qua thì cũng vô ích thôi.) -
It’s no good arguing with him.(Tranh cãi với anh ta cũng chẳng có ích gì.)
-
Can't help / Can't stand + V-ing
-
Ý nghĩa: Không thể không / Không chịu được việc gì. "Can't help" thể hiện sự không thể kìm nén một hành động. "Can't stand" thể hiện sự không chịu nổi, ghét một việc gì đó.
-
Cách dùng: Thường dùng để nói về cảm xúc hoặc hành động tự nhiên, không thể kiềm chế.
-
Ví dụ:
-
I can't help laughing at his joke.(Tôi không thể nhịn cười trước câu đùa của anh ấy.) -
He can't stand listening to that music.(Anh ta không thể chịu nổi khi nghe thứ nhạc đó.)
-

Be worth + V-ing
-
Ý nghĩa: Đáng để làm gì.
-
Cách dùng: Dùng để nói về giá trị, sự xứng đáng của một hành động.
-
Ví dụ:
-
This book is worth reading.(Quyển sách này đáng để đọc.)
-
There's no point (in) + V-ing
-
Ý nghĩa: Không có ích khi làm gì, không có lý do để làm gì.
-
Cách dùng: Tương tự như "it's no use", cụm từ này dùng để nhấn mạnh một hành động không có mục đích hoặc không đáng để làm.
-
Ví dụ:
-
There’s no point arguing with him.(Tranh cãi với anh ta chẳng có ích gì.) -
There’s no point in trying to convince her.(Không có ích gì khi cố gắng thuyết phục cô ấy.)
-

Anticipate + V-ing
-
Ý nghĩa: Mong đợi, dự đoán (việc gì sẽ xảy ra).
-
Cách dùng: Thường dùng để nói về một sự việc được mong đợi sẽ xảy ra trong tương lai.
-
Ví dụ:
-
I anticipate meeting many new people at the event.(Tôi mong đợi sẽ gặp nhiều người mới ở sự kiện.)
-
Plan on + V-ing
-
Ý nghĩa: Dự định, lên kế hoạch làm gì.
-
Cách dùng: Dùng để diễn tả một dự định, một kế hoạch cụ thể của cá nhân hoặc tập thể.
-
Ví dụ:
-
We plan on visiting Paris next summer.(Chúng tôi dự định sẽ đến thăm Paris vào mùa hè tới.)
-

Tổng kết
Trên đây là những cấu trúc câu đi với V-ing phổ biến và hữu ích nhất mà bạn nên nắm vững. Việc học thuộc các cấu trúc này và luyện tập đặt câu thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy.
Hãy nhớ rằng, V-ing không chỉ đơn thuần là một thì, mà còn là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu rõ từng cấu trúc sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản và tự tin hơn trong giao tiếp.
Thông tin liên hệ:
Hotline: 079.203.0933
Website: www.pala.edu.vn
Fanpage: Pala English Center
Địa chỉ: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú