Các Ý Nghĩa Của ACCOUNT Trong Tiếng Anh Chi Tiết Nhất | PALA

Mục lục

      1. ACCOUNT FOR - Chiếm / Giải thích

      Đây là một trong những cụm động từ (phrasal verb) quan trọng nhất và thường xuất hiện nhất của từ "ACCOUNT", đặc biệt là trong các bài thi Writing hoặc báo cáo số liệu.

      • Nghĩa của từ: Cụm từ này mang ý nghĩa là chiếm một phần, một tỉ lệ nào đó trong tổng thể; hoặc dùng để đưa ra lý do, lời giải thích cho một sự việc.

      • Ví dụ minh họa: It accounts for 50%.

      • Dịch nghĩa: Nó chiếm 50%.

      • Ứng dụng: Bạn có thể sử dụng cấu trúc này khi phân tích biểu đồ (IELTS Writing Task 1) hoặc khi cần giải trình về một sự thất thoát, một hiện tượng cụ thể trong công việc và học tập.

      2. ACCOUNT - Tài khoản

      Đây là lớp nghĩa phổ biến nhất và gần gũi nhất với đời sống hàng ngày của chúng ta, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và tài chính.

      • Nghĩa của từ: Được hiểu là một tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội, thư điện tử...) cho phép người dùng truy cập hoặc sử dụng dịch vụ.

      • Ví dụ minh họa: I need to open a new bank account tomorrow.

      • Dịch nghĩa: Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng mới vào ngày mai.

      • Ứng dụng: Từ này được dùng thường xuyên khi bạn thực hiện các giao dịch tại ngân hàng hoặc thiết lập thông tin cá nhân trên các nền tảng số.

      3. ACCOUNT - Bản báo cáo / Lời thuật lại

      Trong ngữ cảnh văn chương hoặc báo chí, "ACCOUNT" lại mang một sắc thái trang trọng hơn liên quan đến việc truyền đạt thông tin.

      • Nghĩa của từ: Được hiểu là một bản báo cáo, một lời thuật lại hoặc kể lại chi tiết về một sự kiện đã xảy ra từ góc nhìn của một ai đó.

      • Ví dụ minh họa: Her account was true.

      • Dịch nghĩa: Lời kể của cô ấy là sự thật.

      • Ứng dụng: Khi bạn nghe ai đó kể về một vụ tai nạn hay một sự việc vừa chứng kiến, lời kể đó chính là một "account".

      4. ACCOUNT - Phá hủy hoặc Giết chết

      Đây là một nghĩa khá đặc biệt và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự hoặc đối kháng.

      • Nghĩa của từ: Diễn tả hành động tiêu diệt, phá hủy hoặc giết chết một đối tượng nào đó.

      • Ví dụ minh họa: The sniper accounted for three enemies.

      • Dịch nghĩa: Tay súng bắn tỉa đã tiêu diệt được ba tên địch.

      • Ứng dụng: Nghĩa này thường được dùng trong các bản tin chiến sự, phim ảnh hành động hoặc các trò chơi chiến thuật để đếm số lượng mục tiêu đã bị hạ gục.

      5. ACCOUNT - Sự tính toán số tiền (Nợ/Hóa đơn)

      Liên quan đến khía cạnh chi tiêu và thanh toán, "ACCOUNT" còn được dùng để chỉ các khoản nợ hoặc hóa đơn cần được xử lý.

      • Nghĩa của từ: Chỉ việc tính toán các khoản chi phí, hóa đơn hoặc các khoản nợ phải trả.

      • Ví dụ minh họa: Settle your account.

      • Dịch nghĩa: Hãy thanh toán khoản nợ/hóa đơn của bạn.

      • Ứng dụng: Bạn sẽ gặp cụm từ "settle your account" tại các nhà hàng, khách sạn hoặc khi đối chiếu công nợ với đối tác kinh doanh.

      6. ACCOUNT - Coi như, coi là

      Ở dạng động từ, "ACCOUNT" còn mang nghĩa diễn tả một nhận định hoặc cách nhìn nhận về một ai đó, một sự vật nào đó.

      • Nghĩa của từ: Được xem là, coi như là hoặc đánh giá là trong một trạng thái hay vị thế nhất định.

      • Ví dụ minh họa: He was accounted a hero.

      • Dịch nghĩa: Anh ấy được coi là một anh hùng.

      • Ứng dụng: Đây là cách diễn đạt khá trang trọng để tôn vinh hoặc xác định danh tính, tầm quan trọng của một người trong cộng đồng hoặc tổ chức.


      Kết luận

      Từ những ví dụ trên, chúng ta có thể thấy từ "ACCOUNT" cực kỳ đa năng. Tùy vào việc nó đi kèm với giới từ hay đứng một mình trong các ngữ cảnh khác nhau mà nó sẽ mang những ý nghĩa hoàn toàn riêng biệt. Việc hiểu sâu và áp dụng đúng các ý nghĩa này không chỉ giúp bạn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc mà còn giúp cách diễn đạt tiếng Anh của bạn trở nên linh hoạt và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

      Bạn muốn làm chủ thêm nhiều từ vựng đa nghĩa và thú vị như thế này? Hãy tham gia ngay các khóa học tại Pala English Center để được hướng dẫn bởi đội ngũ giáo viên tận tâm và giáo trình hiện đại nhất!

      • Website: www.pala.edu.vn

      • Hotline: 079.203.0933

      • Fanpage: Pala English Center

      Bạn có muốn tôi giúp bạn tạo một bài tập nhỏ để kiểm tra xem mình đã nhớ hết các nghĩa của từ ACCOUNT này chưa?

      Bài viết liên quan