Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường sử dụng rất nhiều vật dụng cá nhân như son dưỡng môi, dao cạo râu, ví tiền hay tai nghe. Đây đều là những đồ dùng quen thuộc, nhưng khi cần diễn đạt bằng tiếng Anh thì không phải ai cũng biết gọi tên chính xác. Việc học từ vựng về các vật dụng cá nhân trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn cực kỳ hữu ích khi đi du lịch, du học, làm việc ở môi trường quốc tế hoặc đơn giản là khi mua sắm online.
1. Lip balm – Son dưỡng môi
-
/lip bɑːm/
-
Dùng để giữ cho đôi môi luôn mềm mại, không bị khô nứt.
2. Razor – Dao cạo râu
-
/ˈreɪzər/
-
Vật dụng không thể thiếu với nam giới để cạo râu gọn gàng, chỉnh chu.
3. Power bank – Sạc dự phòng
-
/ˈpaʊər bæŋk/
-
Thiết bị tiện lợi để sạc điện thoại khi bạn đi xa mà không có ổ cắm điện.
4. Dental floss – Chỉ nha khoa
-
/ˈdentl flɔːs/
-
Dùng để làm sạch kẽ răng, giữ vệ sinh răng miệng tốt hơn.
5. Tongue scraper – Dao cạo lưỡi
-
/ˈtʌŋ ˌskreɪpər/
-
Giúp làm sạch lưỡi, loại bỏ vi khuẩn gây mùi khó chịu.
6. Face mask – Khẩu trang
-
/feɪs mæsk/
-
Vật dụng bảo vệ sức khỏe, ngăn bụi bẩn và vi khuẩn.
7. Eye drops – Thuốc nhỏ mắt
-
/aɪ drɒps/
-
Dùng để làm dịu mắt khô, mỏi, hoặc rửa trôi bụi bẩn trong mắt.
8. Perfume – Nước hoa
-
/ˈpɜːrfjuːm/
-
Giúp tạo hương thơm dễ chịu, tăng sự tự tin khi giao tiếp.
9. Sanitary pad – Băng vệ sinh
-
/ˈsænəteri pæd/
-
Vật dụng cần thiết dành cho nữ giới trong những ngày đặc biệt.
10. Cotton swabs – Tăm bông
-
/ˈkɒtn swɑːbz/
-
Thường dùng để vệ sinh tai, lau chùi hoặc làm đẹp.
11. Hand sanitizer – Nước rửa tay khô
-
/hænd ˈsænɪtaɪzər/
-
Giúp làm sạch và diệt khuẩn nhanh chóng khi không có xà phòng và nước.
12. Nail clippers – Bấm móng tay
-
/neɪl ˈklɪpərz/
-
Vật dụng nhỏ gọn, dùng để cắt tỉa móng tay gọn gàng.
13. Wallet – Ví tiền
-
/ˈwɑːlɪt/
-
Dùng để cất giữ tiền, thẻ ngân hàng và giấy tờ quan trọng.
14. Headphones – Tai nghe
-
/ˈhedfoʊnz/
-
Phụ kiện quen thuộc để nghe nhạc, học tiếng Anh hoặc gọi điện thoại.
15. Deodorant – Lăn khử mùi
-
/diˈoʊdərənt/
-
Giúp ngăn mùi cơ thể, mang lại cảm giác tự tin cả ngày.
Lợi ích khi học từ vựng về các vật dụng cá nhân
-
Giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn khi nói về sinh hoạt hàng ngày.
-
Hữu ích khi đi mua sắm, du lịch hoặc sống ở nước ngoài.
-
Là nền tảng mở rộng vốn từ vựng liên quan đến chủ đề đời sống hàng ngày (daily life vocabulary).
Kết luận
Nắm vững những từ vựng về các vật dụng cá nhân trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong nhiều tình huống thực tế. Đừng chỉ học thuộc lòng, hãy áp dụng chúng vào giao tiếp hằng ngày để nhớ lâu hơn.