1. Make out to be – Tỏ ra, làm như thể
-
Nghĩa: Giả vờ, làm ra vẻ là một người nào đó hoặc điều gì đó.
-
Ví dụ:
-
He makes himself out to be richer than he really is. (Anh ấy tỏ ra giàu có hơn thực tế.)
-
Don’t make it out to be such a big problem. (Đừng làm như thể đó là vấn đề to tát.)
-

2. Make over – Chuyển nhượng, thay đổi hoàn toàn
-
Nghĩa 1: Chuyển nhượng tài sản, quyền sở hữu.
-
Ví dụ: She made over the house to her children. (Bà ấy chuyển nhượng căn nhà cho con cái.)
-
Nghĩa 2: Thay đổi diện mạo, cải tạo.
-
Ví dụ: The old theater has been completely made over. (Rạp hát cũ đã được tân trang hoàn toàn.)

3. Make up for – Bù đắp
-
Nghĩa: Đền bù cho sai sót, thiếu sót nào đó.
-
Ví dụ:
-
She worked hard to make up for her mistake. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để bù đắp cho lỗi lầm.)
-
Nothing can make up for lost time. (Không gì có thể bù đắp được thời gian đã mất.)
-

4. Make off – Chuồn đi, bỏ trốn
-
Nghĩa: Rời đi nhanh chóng, thường để trốn thoát hoặc tránh bị bắt.
-
Ví dụ:
-
The thief made off with her bag. (Tên trộm đã chuồn đi với cái túi của cô ấy.)
-
They made off before anyone noticed. (Họ chuồn đi trước khi ai đó phát hiện.)
-

5. Make for – Hướng tới, dẫn đến
-
Nghĩa 1: Đi thẳng về hướng nào đó.
-
They made for the exit when the fire alarm rang. (Họ chạy thẳng đến lối thoát khi chuông báo cháy reo.)
-
-
Nghĩa 2: Dẫn đến kết quả gì đó.
-
Honesty makes for good relationships. (Sự trung thực tạo nên mối quan hệ tốt.)
-

6. Make out – Hiểu, nhận ra, viết giấy tờ
-
Nghĩa 1: Hiểu, nhận biết rõ.
-
I couldn’t make out what he was saying. (Tôi không hiểu anh ấy đang nói gì.)
-
-
Nghĩa 2: Viết giấy tờ, thường là séc.
-
He made out a check for $500. (Anh ấy viết một tấm séc 500 đô.)
-

7. Make up – Trang điểm, bịa chuyện, làm hòa
-
Nghĩa 1: Trang điểm.
-
She spent an hour making up before the party. (Cô ấy mất một tiếng trang điểm trước bữa tiệc.)
-
-
Nghĩa 2: Bịa chuyện.
-
He made up an excuse for being late. (Anh ấy bịa lý do đi trễ.)
-
-
Nghĩa 3: Làm hòa.
-
They quarreled but later made up. (Họ cãi nhau nhưng sau đó đã làm hòa.)
-

8. Make into – Biến thành
-
Nghĩa: Chuyển đổi, biến đổi cái gì thành cái gì.
-
Ví dụ:
-
They made the old factory into a museum. (Họ biến nhà máy cũ thành bảo tàng.)
-
This book was made into a film. (Cuốn sách này đã được chuyển thể thành phim.)
-

9. Make away with – Lấy trộm, thủ tiêu
-
Nghĩa: Lấy đi thứ gì đó một cách bất hợp pháp hoặc tiêu hủy.
-
Ví dụ:
-
The robbers made away with all the jewelry. (Bọn cướp đã lấy trộm toàn bộ trang sức.)
-
He made away with the evidence. (Anh ta thủ tiêu chứng cứ.)
-

10. Mẹo học phrasal verbs với MAKE
-
Học theo nhóm nghĩa: Nhóm liên quan đến “trốn đi” (make off, make away with), nhóm “biến đổi” (make over, make into), nhóm “bù đắp/làm hòa” (make up, make up for).
-
Gắn hình ảnh vào từ vựng: Ví dụ, tưởng tượng tên trộm “make off” chạy mất cùng túi tiền.
-
Dùng flashcard và đặt câu: Một mặt ghi phrasal verb, mặt kia ghi nghĩa + ví dụ ngắn.
-
Ôn lặp lại nhiều lần: Phrasal verbs cần lặp đi lặp lại để thành phản xạ.
Kết luận
Các phrasal verbs với “make” không chỉ đa dạng về ý nghĩa mà còn rất thường gặp trong tiếng Anh hằng ngày. Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt những cụm này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời ghi điểm cao hơn trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.
👉 Hãy bắt đầu bằng cách học 2–3 cụm mỗi ngày, đặt câu ví dụ và ôn lại thường xuyên. Nếu bạn muốn được hướng dẫn chi tiết và luyện tập trong môi trường chuyên nghiệp, hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Anh tại PALA để cùng chinh phục tiếng Anh một cách dễ dàng và hiệu quả!