Các Phrasal Verbs Với "Give" Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Sử Dụng Đúng Và Hiệu Quả

Mục lục

      1. Give away (Trao, tiết lộ, hoặc tặng miễn phí)

      • Nghĩa:
        • Trao hoặc tặng thứ gì đó miễn phí.
        • Tiết lộ thông tin hoặc bí mật.
      • Cách dùng: Thường đi với tân ngữ trực tiếp (object).
      • Ví dụ:
        • "The shop gave away free samples to attract customers." (Cửa hàng tặng mẫu miễn phí để thu hút khách hàng.)
        • "She accidentally gave away the surprise party plan." (Cô ấy vô tình tiết lộ kế hoạch tiệc surprise.)
      • Mẹo nhớ: Hình dung bạn "trao" một món quà hoặc "rút" một bí mật ra khỏi túi.
      • Ngữ cảnh: Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc quảng cáo.

      2. Give back (Trả lại)

      • Nghĩa: Trả lại thứ gì đó đã mượn hoặc lấy trước đó.
      • Cách dùng: Cần tân ngữ và có thể kèm giới từ "to".
      • Ví dụ:
        • "Please give the book back to me after reading." (Hãy trả lại tôi cuốn sách sau khi đọc.)
        • "He gave back the money he borrowed last week." (Anh ấy trả lại số tiền đã mượn tuần trước.)
      • Mẹo nhớ: Liên tưởng đến hành động "đưa ngược" (back) một vật.
      • Ngữ cảnh: Thường dùng trong tình huống vay mượn hoặc trả đồ.

      3. Give in (Nhượng bộ, nộp bài)

      • Nghĩa:
        • Nhượng bộ hoặc đầu hàng sau khi tranh cãi.
        • Nộp bài tập hoặc tài liệu.
      • Cách dùng: Có thể dùng không tân ngữ hoặc với tân ngữ.
      • Ví dụ:
        • "After hours of arguing, she finally gave in." (Sau nhiều giờ tranh cãi, cô ấy cuối cùng đã nhượng bộ.)
        • "Students must give in their homework by Friday." (Học sinh phải nộp bài tập trước thứ Sáu.)
      • Mẹo nhớ: Hình dung bạn "đầu hàng" bằng cách giơ tay hoặc "nộp" giấy tờ.
      • Ngữ cảnh: Thường thấy trong tranh luận hoặc môi trường học tập.

      4. Give out (Phát, phân phát, hoặc cạn kiệt)

      • Nghĩa:
        • Phát hoặc phân phát thứ gì đó (tài liệu, đồ vật).
        • Cạn kiệt năng lượng hoặc hết số lượng.
      • Cách dùng: Đi với tân ngữ, đôi khi không cần nếu rõ ràng ngữ cảnh.
      • Ví dụ:
        • "The teacher gave out the test papers to the class." (Giáo viên phát bài kiểm tra cho lớp.)
        • "My voice gave out after singing for hours." (Giọng tôi cạn kiệt sau khi hát hàng giờ.)
      • Mẹo nhớ: Hình dung bạn "phân phát" đồ hoặc "hết hơi" (out).
      • Ngữ cảnh: Dùng trong lớp học, sự kiện, hoặc mô tả sự mệt mỏi.

      5. Give up (Từ bỏ)

      • Nghĩa: Từ bỏ thói quen, kế hoạch, hoặc nỗ lực.
      • Cách dùng: Đi với tân ngữ (thói quen, ý định) hoặc không.
      • Ví dụ:
        • "He decided to give up smoking for his health." (Anh ấy quyết định từ bỏ hút thuốc vì sức khỏe.)
        • "Don’t give up on your dreams!" (Đừng từ bỏ giấc mơ của bạn!)
      • Mẹo nhớ: Hình dung bạn "đặt tay xuống" (up) để từ bỏ.
      • Ngữ cảnh: Thường dùng trong các câu khuyến khích hoặc tự kể chuyện.

      6. Give off (Phát ra, tỏa ra)

      • Nghĩa: Tỏa ra mùi, ánh sáng, hoặc năng lượng.
      • Cách dùng: Thường không cần tân ngữ nếu rõ ràng ngữ cảnh.
      • Ví dụ:
        • "The flowers give off a sweet fragrance." (Những bông hoa tỏa ra hương thơm ngọt ngào.)
        • "The machine gives off heat when running." (Máy phát ra nhiệt khi hoạt động.)
      • Mẹo nhớ: Liên tưởng đến "phát ra" (off) như sóng hoặc mùi.
      • Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả tự nhiên hoặc kỹ thuật.

      7. Give over (Dành cho, ngừng làm)

      • Nghĩa:
        • Dành thời gian hoặc không gian cho việc gì.
        • Ngừng làm một việc (ít phổ biến hơn).
      • Cách dùng: Đi với tân ngữ hoặc giới từ "to".
      • Ví dụ:
        • "She gave over her weekend to help her friend." (Cô ấy dành cả cuối tuần để giúp bạn.)
        • "Give over making that noise!" (Ngừng làm ồn đi!)
      • Mẹo nhớ: Hình dung bạn "chuyển giao" (over) thời gian hoặc hành động.
      • Ngữ cảnh: Thường trong giao tiếp thân mật hoặc lịch sự.

      8. Give into (Nhượng bộ vì áp lực)

      • Nghĩa: Nhượng bộ hoặc đồng ý vì bị ép buộc.
      • Cách dùng: Đi với tân ngữ (áp lực, lời yêu cầu).
      • Ví dụ:
        • "He gave into the pressure and signed the contract." (Anh ấy nhượng bộ áp lực và ký hợp đồng.)
        • "Don’t give into their demands so easily." (Đừng nhượng bộ yêu cầu của họ một cách dễ dàng.)
      • Mẹo nhớ: Hình dung bạn "bị kéo vào" (into) một quyết định.
      • Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự thỏa hiệp không tự nguyện.

      9. Give on (Kề sát, tiếp giáp – hiếm dùng)

      • Nghĩa: Chỉ vị trí kề sát hoặc tiếp giáp với thứ khác (ít phổ biến).
      • Cách dùng: Thường đi với giới từ "to" hoặc "onto".
      • Ví dụ:
        • "The garden gives on to a beautiful lake." (Khu vườn kề sát một hồ nước đẹp.)
      • Mẹo nhớ: Hình dung hai khu vực "gắn liền" (on) với nhau.
      • Ngữ cảnh: Thường trong văn viết mô tả địa lý.

      10. Give rise to (Gây ra, dẫn đến)

      • Nghĩa: Gây ra hoặc dẫn đến một tình huống, vấn đề.
      • Cách dùng: Đi với tân ngữ (hậu quả, vấn đề).
      • Ví dụ:
        • "Poor hygiene can give rise to health problems." (Vệ sinh kém có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.)
        • "His actions gave rise to a big argument." (Hành động của anh ấy gây ra một cuộc tranh cãi lớn.)
      • Mẹo nhớ: Liên tưởng đến "tạo ra" (rise) một kết quả.
      • Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn phong học thuật hoặc chính thức.

      Mẹo học và áp dụng phrasal verbs với "give"

      Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các phrasal verbs này, bạn có thể:

      • Thực hành câu: Viết 5-10 câu với mỗi cụm từ, áp dụng vào ngữ cảnh cá nhân.
      • Xem phim hoặc nghe podcast: Lưu ý cách người bản xứ dùng give away, give up trong hội thoại.
      • Sử dụng ứng dụng: Tải app như Quizlet hoặc Anki để ôn tập qua flashcard.
      • Học theo ngữ cảnh: Gắn mỗi cụm với tình huống thực tế (ví dụ: give up với chế độ ăn kiêng).

      Theo nghiên cứu từ British Council, người học cần lặp lại ít nhất 7 lần trong các ngữ cảnh khác nhau để ghi nhớ một phrasal verb. Vì vậy, hãy kiên trì và thực hành hàng ngày!

      Lợi ích của việc nắm vững phrasal verbs với "give"

      Sử dụng thành thạo các cụm từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn cải thiện điểm số trong các kỳ thi như IELTS (phần Speaking và Writing) hoặc TOEIC. Ví dụ, thay vì nói "I stopped smoking" (tầm thường), bạn có thể nói "I gave up smoking" (tự nhiên, nâng cao). Ngoài ra, phrasal verbs giúp bạn hiểu sâu hơn văn hóa Anh-Mỹ, nơi chúng được dùng rộng rãi.

      Kết luận

      Các phrasal verbs với "give" là chìa khóa để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn, từ giao tiếp tự nhiên đến đạt điểm cao trong các kỳ thi như IELTS hay TOEIC. Hãy biến kiến thức này thành hành động bằng cách thực hành hàng ngày, tạo thói quen sử dụng các cụm từ như give away hay give up trong hội thoại, và khám phá thêm tài liệu học tập hữu ích từ các nguồn uy tín. Sự kiên trì sẽ giúp bạn tiến bộ rõ rệt, nếu muốn hỗ trợ thêm hãy liên hệ cho PALA nhé!
      Thông tin liên hệ:

      Hotline: 079.203.0933

      Fanpage: Pala English Center

      Website: www.pala.edu.vn

      Địa chỉ: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú

      Bài viết liên quan