1. Phrasal Verbs Dùng Khi Mở Đầu Thuyết Trình
🔹 Kick off (with something): Bắt đầu với...
-
Let’s kick off with a short video.
👉 Hãy bắt đầu với một đoạn video ngắn.
🔹 Set out: Trình bày, nêu ra
-
Today, I will set out the goals of our project.
👉 Hôm nay, tôi sẽ trình bày mục tiêu của dự án.
🔹 Point out: Chỉ ra, nhấn mạnh
-
I’d like to point out an important fact here.
👉 Tôi muốn nhấn mạnh một dữ kiện quan trọng.
🔹 Focus on: Tập trung vào
-
Today, we’ll focus on three key issues.
👉 Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào ba vấn đề chính.
🔹 Touch on: Đề cập ngắn gọn
-
I’ll touch on some challenges before moving to solutions.
👉 Tôi sẽ đề cập ngắn gọn đến một vài thách thức trước khi đi vào giải pháp.

2. Phrasal Verbs Dùng Khi Trình Bày Nội Dung
🔹 Build on: Phát triển dựa trên
-
Our strategy builds on last year’s success.
👉 Chiến lược của chúng tôi phát triển dựa trên thành công năm ngoái.
🔹 Back up: Chứng minh, hỗ trợ
-
The graph backs up my argument.
👉 Biểu đồ này hỗ trợ cho lập luận của tôi.
🔹 Refer to: Tham chiếu, đề cập
-
I’ll refer to the survey we conducted last month.
👉 Tôi sẽ tham chiếu đến khảo sát chúng ta thực hiện tháng trước.
🔹 Turn to: Chuyển sang (phần khác)
-
Now, let’s turn to the next slide.
👉 Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang slide tiếp theo.
🔹 Zoom in (on sth): Tập trung chi tiết vào
-
Let’s zoom in on the key findings.
👉 Hãy tập trung vào những phát hiện chính.

🔹 Break down: Phân tích, chia nhỏ
-
Let’s break down the process step by step.
👉 Hãy phân tích quy trình từng bước một.
🔹 Look at: Xem xét, phân tích
-
Now, let’s look at the data in more detail.
👉 Giờ hãy xem xét dữ liệu chi tiết hơn.
🔹 Talk about: Nói về
-
I will talk about the challenges first.
👉 Tôi sẽ nói về những thách thức trước.
🔹 Work out: Giải quyết, tìm ra
-
We need to work out a solution for this issue.
👉 Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
🔹 Bring up: Đề cập đến
-
I want to bring up another important point.
👉 Tôi muốn đề cập đến một điểm quan trọng khác.

3. Phrasal Verbs Dùng Khi Kết Thúc Thuyết Trình
🔹 Sum up: Tóm tắt
-
Let me sum up today’s main points.
👉 Hãy để tôi tóm tắt các ý chính của hôm nay.
🔹 Wrap up: Kết thúc, khép lại
-
I’ll wrap up my talk with a short conclusion.
👉 Tôi sẽ kết thúc bài nói bằng một kết luận ngắn.
🔹 Close out: Khép lại, kết thúc
-
We will close out today’s session with a Q&A part.
👉 Chúng ta sẽ kết thúc phiên hôm nay bằng phần hỏi đáp.
🔹 Open up: Mở ra (cho hỏi đáp/thảo luận)
-
I’ll open up the floor for questions now.
👉 Tôi sẽ mở phần thảo luận cho các câu hỏi.
🔹 Thank for: Cảm ơn vì...
-
I’d like to thank you for listening to my presentation.
👉 Tôi xin cảm ơn vì đã lắng nghe phần trình bày của tôi.

Kết luận
Việc sử dụng phrasal verbs khi thuyết trình giúp bài nói của bạn trở nên tự nhiên, dễ hiểu và chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập những cụm động từ trên trong các bài tập, bài thuyết trình nhóm hoặc báo cáo để ghi điểm trong mắt người nghe.
👉 Bạn có thể bắt đầu bằng cách học thuộc các phrasal verbs theo từng giai đoạn: mở đầu – trình bày – kết thúc, sau đó áp dụng vào thực tế. Tin mình đi, chỉ sau vài lần luyện tập, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong phong cách thuyết trình của mình.
Thông tin liên hệ:
Hotline: 079.203.0933
Website: www.pala.edu.vn
Fanpage: Pala English Center
Địa chỉ: 229A Lê Lâm, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú